(Top Banner Ad)
scientific principle
B2
Danh từ B2 Khoa học

scientific principle

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprɪnsəpl/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈprɪnsəpl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc khoa học quy luật khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.

Vietnamese Meaning

Một chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific principle of gravity explains why objects fall to the ground."

    "Nguyên tắc khoa học về trọng lực giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất."

  • "Understanding scientific principles is crucial for scientific research."

    "Hiểu các nguyên tắc khoa học là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học."

  • "The engineer applied several scientific principles to design the new bridge."

    "Kỹ sư đã áp dụng một vài nguyên tắc khoa học để thiết kế cây cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun principle nguyên lý, nguyên tắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
English
science (leading to 'scientific')
Latin
princeps (first, chief)
Latin
principium (beginning, foundation)
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc 'Khoa học'

Từ 'scientific' bắt nguồn từ 'science', mà 'science' lại có gốc từ tiếng Latin 'scientia' nghĩa là 'kiến thức', đến từ động từ 'scire' (biết). Điều này nhấn mạnh rằng khoa học là hệ thống kiến thức dựa trên sự hiểu biết và quan sát có hệ thống.

Ý nghĩa 'Nguyên lý'

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'khởi đầu', 'nền tảng' hoặc 'căn nguyên'. Một 'nguyên lý khoa học' do đó là một ý tưởng cơ bản, làm nền tảng cho sự hiểu biết và giải thích các hiện tượng trong tự nhiên.

Usage Note

Trong ngữ cảnh khoa học, 'scientific principle' thường chỉ một quy luật tự nhiên đã được chứng minh và chấp nhận rộng rãi, được sử dụng để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.

Prepositions

of behind

of: 'The principle of conservation of energy.' (Nguyên tắc bảo toàn năng lượng).
behind: 'The scientific principles behind the technology are complex.' (Các nguyên tắc khoa học đằng sau công nghệ này rất phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scientific principle
  • establish establish scientific principles
    (thiết lập các nguyên lý khoa học)
  • discover discover scientific principles
    (khám phá các nguyên lý khoa học)
  • apply apply scientific principles
    (áp dụng các nguyên lý khoa học)
  • understand understand scientific principles
    (hiểu các nguyên lý khoa học)
  • adhere to adhere to scientific principles
    (tuân thủ các nguyên lý khoa học)
Tính từ + scientific principle
  • fundamental fundamental scientific principles
    (các nguyên lý khoa học cơ bản)
  • basic basic scientific principles
    (các nguyên lý khoa học căn bản)
  • underlying underlying scientific principles
    (các nguyên lý khoa học nền tảng)
  • sound sound scientific principles
    (các nguyên lý khoa học vững chắc/đúng đắn)
  • universal universal scientific principles
    (các nguyên lý khoa học phổ quát)
Cụm danh từ + scientific principle
  • the application of the application of scientific principles
    (việc ứng dụng các nguyên lý khoa học)
  • an understanding of an understanding of scientific principles
    (sự hiểu biết về các nguyên lý khoa học)

Idioms

  • based on scientific principles

    dựa trên các nguyên lý khoa học

    "The new drug was developed based on scientific principles of genetic engineering."

    (Loại thuốc mới được phát triển dựa trên các nguyên lý khoa học của kỹ thuật di truyền.)

  • in accordance with scientific principles

    phù hợp/tuân thủ các nguyên lý khoa học

    "All experiments must be conducted in accordance with scientific principles to ensure valid results."

    (Tất cả các thí nghiệm phải được tiến hành phù hợp với các nguyên lý khoa học để đảm bảo kết quả chính xác.)

  • adhere to scientific principles

    tuân thủ các nguyên lý khoa học

    "True researchers always adhere to scientific principles, even when facing pressure."

    (Các nhà nghiên cứu chân chính luôn tuân thủ các nguyên lý khoa học, ngay cả khi đối mặt với áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific principle

Danh từ
Lật mặt

Một chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.

"The scientific principle of gravity explains why objects fall to the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the scientific principle behind this experiment, you need to study physics.
Để hiểu nguyên tắc khoa học đằng sau thí nghiệm này, bạn cần học vật lý.
Phủ định
It is important not to disregard any scientific principle when conducting research.
Điều quan trọng là không được bỏ qua bất kỳ nguyên tắc khoa học nào khi thực hiện nghiên cứu.
Nghi vấn
Why is it important to apply scientific principles in engineering?
Tại sao việc áp dụng các nguyên tắc khoa học trong kỹ thuật lại quan trọng?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientific principle of cause and effect, a cornerstone of understanding, helps us predict future outcomes.
Nguyên tắc khoa học về nhân quả, một nền tảng của sự hiểu biết, giúp chúng ta dự đoán các kết quả trong tương lai.
Phủ định
While gravity is a fundamental force, not every phenomenon, complex systems for example, can be explained by a single scientific principle.
Mặc dù trọng lực là một lực cơ bản, không phải mọi hiện tượng, ví dụ như các hệ thống phức tạp, đều có thể được giải thích bằng một nguyên tắc khoa học duy nhất.
Nghi vấn
Considering Newton's laws of motion, are all scientific principles, essential as they are, universally applicable in every situation?
Xem xét các định luật chuyển động của Newton, liệu tất cả các nguyên tắc khoa học, dù quan trọng đến đâu, có áp dụng được trên toàn cầu trong mọi tình huống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment demonstrates a fundamental scientific principle.
Thí nghiệm chứng minh một nguyên tắc khoa học cơ bản.
Phủ định
This theory does not violate any known scientific principle.
Lý thuyết này không vi phạm bất kỳ nguyên tắc khoa học đã biết nào.
Nghi vấn
Is this concept based on a well-established scientific principle?
Khái niệm này có dựa trên một nguyên tắc khoa học đã được thiết lập tốt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will apply this scientific principle to develop new technologies.
Các nhà khoa học sẽ áp dụng nguyên tắc khoa học này để phát triển các công nghệ mới.
Phủ định
The experiment will not violate any established scientific principles.
Thí nghiệm sẽ không vi phạm bất kỳ nguyên tắc khoa học đã được thiết lập nào.
Nghi vấn
Will the engineers be going to consider the scientific principle of thermodynamics in their design?
Các kỹ sư có xem xét nguyên tắc khoa học về nhiệt động lực học trong thiết kế của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the scientific principle behind the experiment sooner.
Tôi ước tôi đã hiểu nguyên tắc khoa học đằng sau thí nghiệm sớm hơn.
Phủ định
If only the students wouldn't ignore the scientific principles when conducting their research.
Giá mà các sinh viên đừng bỏ qua các nguyên tắc khoa học khi thực hiện nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
I wish I could apply this scientific principle to solve the problem, but how?
Tôi ước tôi có thể áp dụng nguyên tắc khoa học này để giải quyết vấn đề, nhưng bằng cách nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific principle".

Nền tảng của Sự tiến bộ

Các nguyên lý khoa học là nền tảng cho mọi tiến bộ công nghệ và y học hiện đại. Chúng giúp con người hiểu rõ thế giới tự nhiên, từ đó phát triển các giải pháp sáng tạo cho nhiều thách thức, từ việc chế tạo điện thoại thông minh đến việc tạo ra vắc-xin cứu người.

Phản biện và Lý trí

Trong văn hóa phương Tây, 'nguyên lý khoa học' gắn liền với tư duy phản biện và lý trí, thường được dùng để bác bỏ những niềm tin mê tín hoặc những tuyên bố vô căn cứ. Việc áp dụng các nguyên lý này là cốt lõi của phương pháp khoa học, thúc đẩy sự nghi ngờ lành mạnh và tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm.