scientific principle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior or for a chain of reasoning.
Vietnamese Meaning
Một chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientific principle of gravity explains why objects fall to the ground."
"Nguyên tắc khoa học về trọng lực giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất."
-
"Understanding scientific principles is crucial for scientific research."
"Hiểu các nguyên tắc khoa học là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học."
-
"The engineer applied several scientific principles to design the new bridge."
"Kỹ sư đã áp dụng một vài nguyên tắc khoa học để thiết kế cây cầu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Noun | principle | nguyên lý, nguyên tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh khoa học, 'scientific principle' thường chỉ một quy luật tự nhiên đã được chứng minh và chấp nhận rộng rãi, được sử dụng để giải thích hoặc dự đoán các hiện tượng.
Prepositions
of: 'The principle of conservation of energy.' (Nguyên tắc bảo toàn năng lượng).
behind: 'The scientific principles behind the technology are complex.' (Các nguyên tắc khoa học đằng sau công nghệ này rất phức tạp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish scientific principles (thiết lập các nguyên lý khoa học)
-
discover discover scientific principles (khám phá các nguyên lý khoa học)
-
apply apply scientific principles (áp dụng các nguyên lý khoa học)
-
understand understand scientific principles (hiểu các nguyên lý khoa học)
-
adhere to adhere to scientific principles (tuân thủ các nguyên lý khoa học)
-
fundamental fundamental scientific principles (các nguyên lý khoa học cơ bản)
-
basic basic scientific principles (các nguyên lý khoa học căn bản)
-
underlying underlying scientific principles (các nguyên lý khoa học nền tảng)
-
sound sound scientific principles (các nguyên lý khoa học vững chắc/đúng đắn)
-
universal universal scientific principles (các nguyên lý khoa học phổ quát)
-
the application of the application of scientific principles (việc ứng dụng các nguyên lý khoa học)
-
an understanding of an understanding of scientific principles (sự hiểu biết về các nguyên lý khoa học)
Idioms
-
based on scientific principles
dựa trên các nguyên lý khoa học
"The new drug was developed based on scientific principles of genetic engineering."
(Loại thuốc mới được phát triển dựa trên các nguyên lý khoa học của kỹ thuật di truyền.)
-
in accordance with scientific principles
phù hợp/tuân thủ các nguyên lý khoa học
"All experiments must be conducted in accordance with scientific principles to ensure valid results."
(Tất cả các thí nghiệm phải được tiến hành phù hợp với các nguyên lý khoa học để đảm bảo kết quả chính xác.)
-
adhere to scientific principles
tuân thủ các nguyên lý khoa học
"True researchers always adhere to scientific principles, even when facing pressure."
(Các nhà nghiên cứu chân chính luôn tuân thủ các nguyên lý khoa học, ngay cả khi đối mặt với áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scientific principle
Danh từMột chân lý hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lập luận.
"The scientific principle of gravity explains why objects fall to the ground."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the scientific principle behind this experiment, you need to study physics. |
Để hiểu nguyên tắc khoa học đằng sau thí nghiệm này, bạn cần học vật lý. |
| Phủ định | It is important not to disregard any scientific principle when conducting research. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua bất kỳ nguyên tắc khoa học nào khi thực hiện nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Why is it important to apply scientific principles in engineering? |
Tại sao việc áp dụng các nguyên tắc khoa học trong kỹ thuật lại quan trọng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientific principle of cause and effect, a cornerstone of understanding, helps us predict future outcomes. |
Nguyên tắc khoa học về nhân quả, một nền tảng của sự hiểu biết, giúp chúng ta dự đoán các kết quả trong tương lai. |
| Phủ định | While gravity is a fundamental force, not every phenomenon, complex systems for example, can be explained by a single scientific principle. |
Mặc dù trọng lực là một lực cơ bản, không phải mọi hiện tượng, ví dụ như các hệ thống phức tạp, đều có thể được giải thích bằng một nguyên tắc khoa học duy nhất. |
| Nghi vấn | Considering Newton's laws of motion, are all scientific principles, essential as they are, universally applicable in every situation? |
Xem xét các định luật chuyển động của Newton, liệu tất cả các nguyên tắc khoa học, dù quan trọng đến đâu, có áp dụng được trên toàn cầu trong mọi tình huống không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment demonstrates a fundamental scientific principle. |
Thí nghiệm chứng minh một nguyên tắc khoa học cơ bản. |
| Phủ định | This theory does not violate any known scientific principle. |
Lý thuyết này không vi phạm bất kỳ nguyên tắc khoa học đã biết nào. |
| Nghi vấn | Is this concept based on a well-established scientific principle? |
Khái niệm này có dựa trên một nguyên tắc khoa học đã được thiết lập tốt không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will apply this scientific principle to develop new technologies. |
Các nhà khoa học sẽ áp dụng nguyên tắc khoa học này để phát triển các công nghệ mới. |
| Phủ định | The experiment will not violate any established scientific principles. |
Thí nghiệm sẽ không vi phạm bất kỳ nguyên tắc khoa học đã được thiết lập nào. |
| Nghi vấn | Will the engineers be going to consider the scientific principle of thermodynamics in their design? |
Các kỹ sư có xem xét nguyên tắc khoa học về nhiệt động lực học trong thiết kế của họ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had understood the scientific principle behind the experiment sooner. |
Tôi ước tôi đã hiểu nguyên tắc khoa học đằng sau thí nghiệm sớm hơn. |
| Phủ định | If only the students wouldn't ignore the scientific principles when conducting their research. |
Giá mà các sinh viên đừng bỏ qua các nguyên tắc khoa học khi thực hiện nghiên cứu của họ. |
| Nghi vấn | I wish I could apply this scientific principle to solve the problem, but how? |
Tôi ước tôi có thể áp dụng nguyên tắc khoa học này để giải quyết vấn đề, nhưng bằng cách nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific principle".
