(Top Banner Ad)
ruling body
B2
danh từ B2 Chính trị, Quản trị

ruling body

UK: /ˈruːlɪŋ ˈbɒdi/ • US: /ˈruːlɪŋ ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan cầm quyền hội đồng quản trị nhà cầm quyền chính quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have the power to govern or control a country, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling body announced new economic policies."

    "Cơ quan cầm quyền đã công bố các chính sách kinh tế mới."

  • "The ruling body is facing increasing pressure to address climate change."

    "Cơ quan cầm quyền đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "The ruling body of the university decided to raise tuition fees."

    "Hội đồng quản trị của trường đại học đã quyết định tăng học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ; sự cai trị
Noun ruler người cai trị, kẻ thống trị
Verb rule cai trị, điều khiển; ra phán quyết
Noun regulation quy định, điều lệ
Verb regulate điều chỉnh, điều hòa
Noun body cơ quan, tổ chức; cơ thể
Verb embody hiện thân, thể hiện
Noun embodiment sự hiện thân, sự thể hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
English
rule
Old English
bodig
English
ruling body

Nguồn gốc của 'ruling body'

Cụm từ 'ruling body' được ghép từ 'ruling' (đang cai trị, điều khiển) và 'body' (cơ quan, tổ chức). Từ 'rule' (cai trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula' có nghĩa là 'thước kẻ, quy tắc', ám chỉ sự điều hành có trật tự. Từ 'body' (cơ thể) từ tiếng Anh cổ 'bodig' ban đầu chỉ hình dáng vật lý, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một nhóm người hoặc một tổ chức. Khi kết hợp lại, 'ruling body' hình thành để mô tả một nhóm người hoặc một cơ quan có thẩm quyền, có trách nhiệm điều hành hoặc kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ (như quốc hội, hội đồng bộ trưởng), các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc), hoặc các hội đồng quản trị của các công ty và tổ chức phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và trách nhiệm quản lý, ra quyết định của nhóm người này.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng mà ruling body có quyền lực (ví dụ: ruling body of a country). ‘for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà ruling body hoạt động (ví dụ: ruling body for environmental protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling body
  • supreme the supreme ruling body
    (cơ quan quyền lực tối cao)
  • governing the governing ruling body
    (cơ quan quản lý, cơ quan điều hành)
  • international an international ruling body
    (một cơ quan điều hành quốc tế)
  • regulatory a regulatory ruling body
    (một cơ quan quản lý)
  • independent an independent ruling body
    (một cơ quan điều hành độc lập)
Verb + ruling body
  • establish to establish a ruling body
    (thành lập một cơ quan điều hành)
  • consult to consult the ruling body
    (tham khảo ý kiến của cơ quan điều hành)
  • report to to report to the ruling body
    (báo cáo cho cơ quan điều hành)
  • recognize to recognize a ruling body
    (công nhận một cơ quan điều hành)
Ruling body + Verb
  • decides the ruling body decides
    (cơ quan điều hành quyết định)
  • oversees the ruling body oversees
    (cơ quan điều hành giám sát)
  • issues the ruling body issues guidelines
    (cơ quan điều hành ban hành hướng dẫn)
  • implements the ruling body implements policies
    (cơ quan điều hành thực hiện các chính sách)

Idioms

  • The ruling body holds the purse strings.

    Cơ quan điều hành nắm quyền kiểm soát tài chính.

    "The parliament, as the ruling body, ultimately holds the purse strings for all government spending."

    (Quốc hội, với tư cách là cơ quan điều hành, cuối cùng nắm quyền kiểm soát tài chính cho mọi chi tiêu của chính phủ.)

  • The ruling body sets the tone.

    Cơ quan điều hành tạo ra bầu không khí, định hình xu hướng hoặc văn hóa.

    "Through its actions, the new ruling body aims to set a tone of transparency and accountability."

    (Thông qua các hành động của mình, cơ quan điều hành mới hướng tới việc định hình một không khí minh bạch và trách nhiệm giải trình.)

  • Come under fire from the ruling body.

    Bị cơ quan điều hành chỉ trích nặng nề hoặc gặp phải sự phản đối gay gắt từ cơ quan điều hành.

    "The sports team came under fire from the ruling body for violating financial fair play rules."

    (Đội thể thao đã bị cơ quan điều hành chỉ trích nặng nề vì vi phạm các quy tắc công bằng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling body

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

"The ruling body announced new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ruling body were more transparent, the public would trust them more.
Nếu cơ quan cầm quyền minh bạch hơn, công chúng sẽ tin tưởng họ hơn.
Phủ định
If the ruling body didn't make such controversial decisions, there wouldn't be so many protests.
Nếu cơ quan cầm quyền không đưa ra những quyết định gây tranh cãi như vậy, sẽ không có nhiều cuộc biểu tình đến thế.
Nghi vấn
Would the country's economy improve if the ruling party implemented different policies?
Nền kinh tế của đất nước có cải thiện không nếu đảng cầm quyền thực hiện các chính sách khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter said that the ruling body had announced new economic policies.
Phóng viên nói rằng cơ quan cầm quyền đã công bố các chính sách kinh tế mới.
Phủ định
She told me that the ruling body did not approve the proposed budget.
Cô ấy nói với tôi rằng cơ quan cầm quyền không thông qua ngân sách được đề xuất.
Nghi vấn
He asked if the ruling party would consider the opposition's proposal.
Anh ấy hỏi liệu đảng cầm quyền có xem xét đề xuất của phe đối lập hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling body".

Cơ quan quyền lực trong nền dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ, 'ruling body' thường được phân chia thành nhiều nhánh (ví dụ: lập pháp, hành pháp, tư pháp) để đảm bảo nguyên tắc 'kiểm tra và cân bằng quyền lực' (checks and balances). Điều này giúp ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền lợi của công dân, khác với các hệ thống tập trung quyền lực.

Vai trò trong các tổ chức quốc tế và thể thao

Ngoài chính phủ, nhiều tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Y tế Thế giới) và liên đoàn thể thao (như FIFA, IOC) cũng có các 'ruling body' của riêng họ. Các cơ quan này thiết lập quy tắc, ban hành chính sách và giám sát hoạt động trong lĩnh vực cụ thể của họ, ảnh hưởng đến hàng triệu người và nhiều quốc gia trên toàn cầu.