ruling body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who have the power to govern or control a country, organization, etc.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ruling body announced new economic policies."
"Cơ quan cầm quyền đã công bố các chính sách kinh tế mới."
-
"The ruling body is facing increasing pressure to address climate change."
"Cơ quan cầm quyền đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"The ruling body of the university decided to raise tuition fees."
"Hội đồng quản trị của trường đại học đã quyết định tăng học phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ; sự cai trị |
| Noun | ruler | người cai trị, kẻ thống trị |
| Verb | rule | cai trị, điều khiển; ra phán quyết |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Verb | regulate | điều chỉnh, điều hòa |
| Noun | body | cơ quan, tổ chức; cơ thể |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, sự thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chính phủ (như quốc hội, hội đồng bộ trưởng), các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc), hoặc các hội đồng quản trị của các công ty và tổ chức phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh đến quyền lực và trách nhiệm quản lý, ra quyết định của nhóm người này.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ đối tượng mà ruling body có quyền lực (ví dụ: ruling body of a country). ‘for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích mà ruling body hoạt động (ví dụ: ruling body for environmental protection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
supreme the supreme ruling body (cơ quan quyền lực tối cao)
-
governing the governing ruling body (cơ quan quản lý, cơ quan điều hành)
-
international an international ruling body (một cơ quan điều hành quốc tế)
-
regulatory a regulatory ruling body (một cơ quan quản lý)
-
independent an independent ruling body (một cơ quan điều hành độc lập)
-
establish to establish a ruling body (thành lập một cơ quan điều hành)
-
consult to consult the ruling body (tham khảo ý kiến của cơ quan điều hành)
-
report to to report to the ruling body (báo cáo cho cơ quan điều hành)
-
recognize to recognize a ruling body (công nhận một cơ quan điều hành)
-
decides the ruling body decides (cơ quan điều hành quyết định)
-
oversees the ruling body oversees (cơ quan điều hành giám sát)
-
issues the ruling body issues guidelines (cơ quan điều hành ban hành hướng dẫn)
-
implements the ruling body implements policies (cơ quan điều hành thực hiện các chính sách)
Idioms
-
The ruling body holds the purse strings.
Cơ quan điều hành nắm quyền kiểm soát tài chính.
"The parliament, as the ruling body, ultimately holds the purse strings for all government spending."
(Quốc hội, với tư cách là cơ quan điều hành, cuối cùng nắm quyền kiểm soát tài chính cho mọi chi tiêu của chính phủ.)
-
The ruling body sets the tone.
Cơ quan điều hành tạo ra bầu không khí, định hình xu hướng hoặc văn hóa.
"Through its actions, the new ruling body aims to set a tone of transparency and accountability."
(Thông qua các hành động của mình, cơ quan điều hành mới hướng tới việc định hình một không khí minh bạch và trách nhiệm giải trình.)
-
Come under fire from the ruling body.
Bị cơ quan điều hành chỉ trích nặng nề hoặc gặp phải sự phản đối gay gắt từ cơ quan điều hành.
"The sports team came under fire from the ruling body for violating financial fair play rules."
(Đội thể thao đã bị cơ quan điều hành chỉ trích nặng nề vì vi phạm các quy tắc công bằng tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruling body
danh từMột nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
"The ruling body announced new economic policies."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ruling body were more transparent, the public would trust them more. |
Nếu cơ quan cầm quyền minh bạch hơn, công chúng sẽ tin tưởng họ hơn. |
| Phủ định | If the ruling body didn't make such controversial decisions, there wouldn't be so many protests. |
Nếu cơ quan cầm quyền không đưa ra những quyết định gây tranh cãi như vậy, sẽ không có nhiều cuộc biểu tình đến thế. |
| Nghi vấn | Would the country's economy improve if the ruling party implemented different policies? |
Nền kinh tế của đất nước có cải thiện không nếu đảng cầm quyền thực hiện các chính sách khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reporter said that the ruling body had announced new economic policies. |
Phóng viên nói rằng cơ quan cầm quyền đã công bố các chính sách kinh tế mới. |
| Phủ định | She told me that the ruling body did not approve the proposed budget. |
Cô ấy nói với tôi rằng cơ quan cầm quyền không thông qua ngân sách được đề xuất. |
| Nghi vấn | He asked if the ruling party would consider the opposition's proposal. |
Anh ấy hỏi liệu đảng cầm quyền có xem xét đề xuất của phe đối lập hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling body".
