(Top Banner Ad)
holy event
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tôn giáo/Văn hóa

holy event

UK: /ˈhəʊli ɪˈvɛnt/ • US: /ˈhoʊli ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện linh thiêng lễ hội tôn giáo ngày lễ thiêng liêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is considered sacred or of great religious significance.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Easter is a holy event for Christians."

    "Lễ Phục Sinh là một sự kiện thiêng liêng đối với những người theo đạo Cơ đốc."

  • "The ceremony was a holy event, filled with tradition and meaning."

    "Buổi lễ là một sự kiện thiêng liêng, tràn ngập truyền thống và ý nghĩa."

  • "Many people travel to Jerusalem to participate in holy events."

    "Nhiều người đến Jerusalem để tham gia vào các sự kiện thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj holy Thiêng liêng, thánh thiện
N holiness Sự thiêng liêng, sự thánh thiện
V hallow Làm cho thiêng liêng, tôn kính
Adj unholy Không thiêng liêng, không thánh thiện, độc ác
N event Sự kiện, biến cố
Adj eventful Đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng
Adv eventually Cuối cùng, rốt cuộc
N eventuality Tình huống có thể xảy ra, khả năng

Synonyms

sacred event (sự kiện thiêng liêng)religious observance (lễ nghi tôn giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (holy root)
Proto-Germanic
*hailaga- (holy)
Old English
hālig (holy)
Latin
eventus (event root)
Old French
event (event)
Middle English
holi event
Modern English
holy event

Nguồn gốc của 'holy'

Từ 'holy' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hailaga-, mang ý nghĩa 'thiêng liêng, thần thánh'. Gốc xa hơn là tiếng Proto-Indo-European *kailo-, có nghĩa là 'toàn vẹn, không bị tổn thương, điềm lành'. Điều này cho thấy sự liên kết giữa 'sự hoàn hảo' và 'sự thiêng liêng' ngay từ thời xa xưa.

Nguồn gốc của 'event'

Từ 'event' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả, điều xảy ra, sự kiện'. Nó xuất phát từ động từ 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra, xuất hiện, đi ra'. Vì vậy, 'event' về cơ bản là một sự việc diễn ra hoặc một kết quả nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có tính chất tôn giáo quan trọng, chẳng hạn như các ngày lễ tôn giáo, các nghi lễ thiêng liêng, hoặc những sự kiện lịch sử có ý nghĩa đặc biệt đối với một tôn giáo cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất linh thiêng và tầm quan trọng của sự kiện đối với các tín đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy event
  • important an important holy event
    (một sự kiện thiêng liêng quan trọng)
  • major a major holy event
    (một sự kiện thiêng liêng lớn)
  • sacred a sacred holy event
    (một sự kiện thiêng liêng và linh thiêng)
  • religious a religious holy event
    (một sự kiện tôn giáo thiêng liêng)
  • solemn a solemn holy event
    (một sự kiện thiêng liêng trang trọng)
  • spiritual a spiritual holy event
    (một sự kiện thiêng liêng mang tính tâm linh)
Verb + holy event
  • mark to mark a holy event
    (đánh dấu một sự kiện thiêng liêng)
  • celebrate to celebrate a holy event
    (tổ chức/ăn mừng một sự kiện thiêng liêng)
  • observe to observe a holy event
    (tuân thủ/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
  • commemorate to commemorate a holy event
    (tưởng niệm một sự kiện thiêng liêng)
  • attend to attend a holy event
    (tham dự một sự kiện thiêng liêng)
  • witness to witness a holy event
    (chứng kiến một sự kiện thiêng liêng)

Idioms

  • to mark a holy event

    Để đánh dấu hoặc kỷ niệm một sự kiện có ý nghĩa thiêng liêng hoặc tôn giáo.

    "Families often gather to mark a holy event like Christmas or Easter."

    (Các gia đình thường quây quần để đánh dấu một sự kiện thiêng liêng như Giáng sinh hoặc Lễ Phục sinh.)

  • a holy event for the community

    Một sự kiện thiêng liêng, có ý nghĩa sâu sắc đối với toàn bộ cộng đồng hoặc một nhóm người.

    "The annual pilgrimage is a holy event for the community, bringing everyone together."

    (Cuộc hành hương hàng năm là một sự kiện thiêng liêng đối với cộng đồng, gắn kết mọi người lại với nhau.)

  • a truly holy event

    Một sự kiện thực sự mang tính thiêng liêng, sâu sắc và có ý nghĩa tinh thần cao cả.

    "The consecration of the new temple was described as a truly holy event by the devotees."

    (Việc cung hiến ngôi đền mới được các tín đồ miêu tả là một sự kiện thực sự thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo lớn.

"Easter is a holy event for Christians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy event".

Ý nghĩa trong các Tôn giáo lớn

Trong nhiều tôn giáo phương Tây như Kitô giáo, 'holy event' thường đề cập đến các dịp lễ quan trọng có ý nghĩa sâu sắc về mặt tín ngưỡng. Ví dụ, Giáng sinh (Christmas) kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su, và Lễ Phục sinh (Easter) kỷ niệm sự phục sinh của Ngài. Những sự kiện này không chỉ là ngày nghỉ mà còn là thời điểm để tín đồ suy ngẫm, cầu nguyện và củng cố niềm tin.

Nghi lễ và Truyền thống Xã hội

Ngoài các sự kiện tôn giáo chính thức, 'holy event' cũng có thể ám chỉ những nghi lễ và truyền thống xã hội được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Ví dụ, lễ rửa tội (baptism), hôn lễ (wedding) hay tang lễ (funeral) đều là những 'holy event' đánh dấu các cột mốc quan trọng trong cuộc đời con người, được thực hiện với sự tôn kính và trang trọng nhất.