holy event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is considered sacred or of great religious significance.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Easter is a holy event for Christians."
"Lễ Phục Sinh là một sự kiện thiêng liêng đối với những người theo đạo Cơ đốc."
-
"The ceremony was a holy event, filled with tradition and meaning."
"Buổi lễ là một sự kiện thiêng liêng, tràn ngập truyền thống và ý nghĩa."
-
"Many people travel to Jerusalem to participate in holy events."
"Nhiều người đến Jerusalem để tham gia vào các sự kiện thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | holy | Thiêng liêng, thánh thiện |
| N | holiness | Sự thiêng liêng, sự thánh thiện |
| V | hallow | Làm cho thiêng liêng, tôn kính |
| Adj | unholy | Không thiêng liêng, không thánh thiện, độc ác |
| N | event | Sự kiện, biến cố |
| Adj | eventful | Đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng |
| Adv | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
| N | eventuality | Tình huống có thể xảy ra, khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện có tính chất tôn giáo quan trọng, chẳng hạn như các ngày lễ tôn giáo, các nghi lễ thiêng liêng, hoặc những sự kiện lịch sử có ý nghĩa đặc biệt đối với một tôn giáo cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chất linh thiêng và tầm quan trọng của sự kiện đối với các tín đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important holy event (một sự kiện thiêng liêng quan trọng)
-
major a major holy event (một sự kiện thiêng liêng lớn)
-
sacred a sacred holy event (một sự kiện thiêng liêng và linh thiêng)
-
religious a religious holy event (một sự kiện tôn giáo thiêng liêng)
-
solemn a solemn holy event (một sự kiện thiêng liêng trang trọng)
-
spiritual a spiritual holy event (một sự kiện thiêng liêng mang tính tâm linh)
-
mark to mark a holy event (đánh dấu một sự kiện thiêng liêng)
-
celebrate to celebrate a holy event (tổ chức/ăn mừng một sự kiện thiêng liêng)
-
observe to observe a holy event (tuân thủ/kỷ niệm một sự kiện thiêng liêng)
-
commemorate to commemorate a holy event (tưởng niệm một sự kiện thiêng liêng)
-
attend to attend a holy event (tham dự một sự kiện thiêng liêng)
-
witness to witness a holy event (chứng kiến một sự kiện thiêng liêng)
Idioms
-
to mark a holy event
Để đánh dấu hoặc kỷ niệm một sự kiện có ý nghĩa thiêng liêng hoặc tôn giáo.
"Families often gather to mark a holy event like Christmas or Easter."
(Các gia đình thường quây quần để đánh dấu một sự kiện thiêng liêng như Giáng sinh hoặc Lễ Phục sinh.)
-
a holy event for the community
Một sự kiện thiêng liêng, có ý nghĩa sâu sắc đối với toàn bộ cộng đồng hoặc một nhóm người.
"The annual pilgrimage is a holy event for the community, bringing everyone together."
(Cuộc hành hương hàng năm là một sự kiện thiêng liêng đối với cộng đồng, gắn kết mọi người lại với nhau.)
-
a truly holy event
Một sự kiện thực sự mang tính thiêng liêng, sâu sắc và có ý nghĩa tinh thần cao cả.
"The consecration of the new temple was described as a truly holy event by the devotees."
(Việc cung hiến ngôi đền mới được các tín đồ miêu tả là một sự kiện thực sự thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy event
Tính từ + Danh từMột sự kiện được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo lớn.
"Easter is a holy event for Christians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy event".
