scanner app
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application that uses the camera on a mobile device (smartphone or tablet) to scan documents, QR codes, or other images, converting them into a digital format.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm sử dụng camera trên thiết bị di động (điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) để quét tài liệu, mã QR hoặc các hình ảnh khác, chuyển đổi chúng thành định dạng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used a scanner app to digitize my old receipts."
"Tôi đã sử dụng một ứng dụng quét để số hóa những hóa đơn cũ của mình."
-
"There are many scanner apps available for both Android and iOS."
"Có rất nhiều ứng dụng quét có sẵn cho cả Android và iOS."
-
"This scanner app allows you to save documents as PDFs."
"Ứng dụng quét này cho phép bạn lưu tài liệu dưới dạng PDF."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scan | quét, rà soát (dữ liệu, tài liệu) |
| Noun | scanner | máy quét, thiết bị quét (phần cứng) |
| Noun | application | ứng dụng (phần mềm); sự áp dụng |
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng dụng quét thường được sử dụng để số hóa tài liệu giấy, biên lai, danh thiếp, v.v. Chúng cung cấp một cách thuận tiện để lưu trữ và chia sẻ thông tin quan trọng ở định dạng điện tử. Cần phân biệt với các ứng dụng chỉ đọc mã QR.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a scanner app (sử dụng một ứng dụng quét)
-
download download a scanner app (tải xuống một ứng dụng quét)
-
install install a scanner app (cài đặt một ứng dụng quét)
-
open open a scanner app (mở một ứng dụng quét)
-
free a free scanner app (một ứng dụng quét miễn phí)
-
mobile a mobile scanner app (một ứng dụng quét trên di động)
-
document a document scanner app (một ứng dụng quét tài liệu)
-
QR code a QR code scanner app (một ứng dụng quét mã QR)
-
for scanner app for documents (ứng dụng quét dành cho tài liệu)
-
on scanner app on your phone (ứng dụng quét trên điện thoại của bạn)
Idioms
-
turn your phone into a scanner app
biến điện thoại của bạn thành một ứng dụng quét
"With this new tool, you can literally turn your phone into a scanner app, capturing high-quality images of documents."
(Với công cụ mới này, bạn thực sự có thể biến điện thoại của mình thành một ứng dụng quét, chụp được những hình ảnh tài liệu chất lượng cao.)
-
scan documents using a scanner app
quét tài liệu bằng cách sử dụng ứng dụng quét
"Many professionals prefer to scan documents using a scanner app for convenience and immediate sharing."
(Nhiều chuyên gia thích quét tài liệu bằng cách sử dụng ứng dụng quét để tiện lợi và chia sẻ tức thì.)
-
a must-have scanner app
một ứng dụng quét phải có (rất cần thiết)
"For students and small businesses, a reliable must-have scanner app can simplify paperwork management."
(Đối với sinh viên và các doanh nghiệp nhỏ, một ứng dụng quét đáng tin cậy, phải có, có thể đơn giản hóa việc quản lý giấy tờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scanner app
Danh từMột ứng dụng phần mềm sử dụng camera trên thiết bị di động (điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) để quét tài liệu, mã QR hoặc các hình ảnh khác, chuyển đổi chúng thành định dạng kỹ thuật số.
"I used a scanner app to digitize my old receipts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanner app".
