(Top Banner Ad)
scanner app
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

scanner app

UK: /ˈskænə(r) æp/ • US: /ˈskænər æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng quét phần mềm quét tài liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that uses the camera on a mobile device (smartphone or tablet) to scan documents, QR codes, or other images, converting them into a digital format.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm sử dụng camera trên thiết bị di động (điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) để quét tài liệu, mã QR hoặc các hình ảnh khác, chuyển đổi chúng thành định dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a scanner app to digitize my old receipts."

    "Tôi đã sử dụng một ứng dụng quét để số hóa những hóa đơn cũ của mình."

  • "There are many scanner apps available for both Android and iOS."

    "Có rất nhiều ứng dụng quét có sẵn cho cả Android và iOS."

  • "This scanner app allows you to save documents as PDFs."

    "Ứng dụng quét này cho phép bạn lưu tài liệu dưới dạng PDF."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, rà soát (dữ liệu, tài liệu)
Noun scanner máy quét, thiết bị quét (phần cứng)
Noun application ứng dụng (phần mềm); sự áp dụng
Verb apply áp dụng, ứng dụng

Synonyms

scanning application (ứng dụng quét)

Related Words

document scanner (máy quét tài liệu)QR code reader (ứng dụng đọc mã QR)OCR app (ứng dụng OCR (nhận dạng ký tự quang học))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
Old French
scander
English
scan
English
scanner
English
application
English
app
English
scanner app

Sự ra đời của 'Scan' và 'Scanner'

Từ 'scan' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'scandere' nghĩa là 'leo lên' hoặc 'bước lên'. Trong tiếng Anh cổ, nó được dùng để chỉ hành động 'đọc lướt qua' các câu thơ để kiểm tra nhịp điệu. Mãi đến giữa thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển, nghĩa của 'scan' mới mở rộng để chỉ việc 'quét' hình ảnh hoặc dữ liệu bằng thiết bị điện tử, và từ đó 'scanner' (máy quét) ra đời.

Từ 'Application' đến 'App'

Từ 'app' là một dạng rút gọn của 'application' (ứng dụng). Thuật ngữ 'application' đã được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin từ lâu để chỉ một chương trình máy tính. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của điện thoại thông minh và máy tính bảng vào đầu thế kỷ 21, 'app' trở thành một từ phổ biến, dễ nhớ và ngắn gọn hơn để chỉ các ứng dụng phần mềm mà chúng ta cài đặt và sử dụng trên thiết bị di động.

Usage Note

Ứng dụng quét thường được sử dụng để số hóa tài liệu giấy, biên lai, danh thiếp, v.v. Chúng cung cấp một cách thuận tiện để lưu trữ và chia sẻ thông tin quan trọng ở định dạng điện tử. Cần phân biệt với các ứng dụng chỉ đọc mã QR.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scanner app
  • use use a scanner app
    (sử dụng một ứng dụng quét)
  • download download a scanner app
    (tải xuống một ứng dụng quét)
  • install install a scanner app
    (cài đặt một ứng dụng quét)
  • open open a scanner app
    (mở một ứng dụng quét)
Adjective + scanner app
  • free a free scanner app
    (một ứng dụng quét miễn phí)
  • mobile a mobile scanner app
    (một ứng dụng quét trên di động)
  • document a document scanner app
    (một ứng dụng quét tài liệu)
  • QR code a QR code scanner app
    (một ứng dụng quét mã QR)
Scanner app + Prepositional Phrase
  • for scanner app for documents
    (ứng dụng quét dành cho tài liệu)
  • on scanner app on your phone
    (ứng dụng quét trên điện thoại của bạn)

Idioms

  • turn your phone into a scanner app

    biến điện thoại của bạn thành một ứng dụng quét

    "With this new tool, you can literally turn your phone into a scanner app, capturing high-quality images of documents."

    (Với công cụ mới này, bạn thực sự có thể biến điện thoại của mình thành một ứng dụng quét, chụp được những hình ảnh tài liệu chất lượng cao.)

  • scan documents using a scanner app

    quét tài liệu bằng cách sử dụng ứng dụng quét

    "Many professionals prefer to scan documents using a scanner app for convenience and immediate sharing."

    (Nhiều chuyên gia thích quét tài liệu bằng cách sử dụng ứng dụng quét để tiện lợi và chia sẻ tức thì.)

  • a must-have scanner app

    một ứng dụng quét phải có (rất cần thiết)

    "For students and small businesses, a reliable must-have scanner app can simplify paperwork management."

    (Đối với sinh viên và các doanh nghiệp nhỏ, một ứng dụng quét đáng tin cậy, phải có, có thể đơn giản hóa việc quản lý giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scanner app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm sử dụng camera trên thiết bị di động (điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) để quét tài liệu, mã QR hoặc các hình ảnh khác, chuyển đổi chúng thành định dạng kỹ thuật số.

"I used a scanner app to digitize my old receipts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scanner app".

Số hóa tài liệu và sự tiện lợi

Sự ra đời của các ứng dụng quét đã cách mạng hóa cách chúng ta xử lý giấy tờ. Thay vì phải sử dụng máy quét vật lý cồng kềnh, giờ đây mọi người có thể dễ dàng số hóa tài liệu, hợp đồng, biên lai, và ghi chú chỉ bằng chiếc điện thoại thông minh của mình. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể trong công việc, học tập và cuộc sống hàng ngày, giúp lưu trữ, tìm kiếm và chia sẻ thông tin hiệu quả hơn.

Thúc đẩy văn hóa không giấy tờ

Việc sử dụng rộng rãi các ứng dụng quét góp phần vào xu hướng 'văn hóa không giấy tờ' (paperless culture) đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu. Bằng cách giảm thiểu việc in ấn và lưu trữ tài liệu vật lý, các ứng dụng này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tối ưu hóa không gian làm việc và giảm chi phí. Nó cũng phản ánh sự dịch chuyển sang một xã hội kỹ thuật số, nơi thông tin được ưu tiên xử lý và trao đổi qua các nền tảng điện tử.