(Top Banner Ad)
scatter diagram
B2
noun B2 Thống kê

scatter diagram

UK: /ˈskætə(r) ˈdaɪəɡræm/ • US: /ˈskætər ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ phân tán biểu đồ tán xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graph in which the values of two variables are plotted along two axes, the pattern of the resulting points revealing any correlation present.

Vietnamese Meaning

Một loại biểu đồ trong đó các giá trị của hai biến được vẽ dọc theo hai trục, mô hình của các điểm kết quả cho thấy bất kỳ mối tương quan nào hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scatter diagram showed a strong positive correlation between hours studied and exam scores."

    "Biểu đồ phân tán cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ giữa số giờ học và điểm thi."

  • "We used a scatter diagram to identify potential outliers in the dataset."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ phân tán để xác định các giá trị ngoại lệ tiềm ẩn trong tập dữ liệu."

  • "The scatter diagram suggested a non-linear relationship between the two variables."

    "Biểu đồ phân tán cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa hai biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scatter phân tán, rải rác
Noun scatter sự phân tán, sự rải rác
Adjective scattered bị phân tán, rải rác
Noun scattering sự phân tán, sự tán xạ
Verb diagram vẽ sơ đồ, biểu diễn bằng sơ đồ
Noun diagram sơ đồ, biểu đồ
Adjective diagrammatic thuộc về sơ đồ, có tính sơ đồ
Adverb diagrammatically bằng sơ đồ, theo sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scaterian
Ancient Greek
διάγραμμα (diagramma)
Latin
diagramma
Modern English
scatter diagram

Nguồn gốc 'biểu đồ phân tán'

Từ 'scatter diagram' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Scatter' có nghĩa là 'phân tán, rải rác', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scaterian'. 'Diagram' có nghĩa là 'biểu đồ, sơ đồ', đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'diagramma' qua tiếng Latin. Khi ghép lại, 'scatter diagram' mô tả chính xác chức năng của nó: một biểu đồ trực quan hóa các điểm dữ liệu được 'phân tán' trên một mặt phẳng, giúp chúng ta nhìn thấy mối quan hệ hoặc xu hướng giữa chúng một cách dễ dàng.

Usage Note

Scatter diagram (còn được gọi là scatter plot, scatter graph, scatter chart, scattergram) là một công cụ trực quan hóa dữ liệu quan trọng. Nó được sử dụng để khám phá mối quan hệ giữa hai biến số. Điểm quan trọng là phân tích hình dạng và hướng của các điểm để xác định loại tương quan (dương, âm, không tương quan, tương quan phi tuyến tính).

Prepositions

on in

"on" thường dùng khi nói về việc dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ. Ví dụ: "The data is plotted on a scatter diagram". "In" được dùng khi nói về việc sử dụng scatter diagram trong một ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: "Scatter diagrams are used in statistical analysis".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scatter diagram
  • useful useful scatter diagram
    (biểu đồ phân tán hữu ích)
  • clear clear scatter diagram
    (biểu đồ phân tán rõ ràng)
  • simple simple scatter diagram
    (biểu đồ phân tán đơn giản)
  • bivariate bivariate scatter diagram
    (biểu đồ phân tán hai biến)
Verb + scatter diagram
  • draw draw a scatter diagram
    (vẽ một biểu đồ phân tán)
  • plot plot a scatter diagram
    (lập/vẽ một biểu đồ phân tán)
  • interpret interpret a scatter diagram
    (giải thích một biểu đồ phân tán)
  • analyze analyze a scatter diagram
    (phân tích một biểu đồ phân tán)
  • create create a scatter diagram
    (tạo một biểu đồ phân tán)
Noun + of/in + scatter diagram
  • interpretation interpretation of a scatter diagram
    (sự giải thích một biểu đồ phân tán)
  • analysis analysis of a scatter diagram
    (sự phân tích một biểu đồ phân tán)
  • points points on a scatter diagram
    (các điểm trên biểu đồ phân tán)
  • trend trend in a scatter diagram
    (xu hướng trong biểu đồ phân tán)

Idioms

  • plot a scatter diagram

    vẽ hoặc lập một biểu đồ phân tán (để trực quan hóa dữ liệu)

    "We need to plot a scatter diagram to see if there's a correlation between these two variables."

    (Chúng ta cần vẽ một biểu đồ phân tán để xem liệu có mối tương quan nào giữa hai biến này không.)

  • interpret a scatter diagram

    giải thích ý nghĩa của một biểu đồ phân tán (để hiểu mối quan hệ dữ liệu)

    "Learning to interpret a scatter diagram is crucial for identifying patterns in data."

    (Học cách giải thích biểu đồ phân tán là rất quan trọng để nhận diện các mẫu trong dữ liệu.)

  • a scatter diagram shows/reveals a relationship

    một biểu đồ phân tán cho thấy/tiết lộ mối quan hệ (giữa các biến)

    "The scatter diagram clearly shows a positive linear relationship between age and income."

    (Biểu đồ phân tán cho thấy rõ ràng một mối quan hệ tuyến tính dương giữa tuổi tác và thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scatter diagram

noun
Lật mặt

Một loại biểu đồ trong đó các giá trị của hai biến được vẽ dọc theo hai trục, mô hình của các điểm kết quả cho thấy bất kỳ mối tương quan nào hiện có.

"The scatter diagram showed a strong positive correlation between hours studied and exam scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scatter diagram".

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu và Thống kê

Biểu đồ phân tán là một công cụ cơ bản và thiết yếu trong thống kê, phân tích dữ liệu và khoa học dữ liệu. Nó được sử dụng rộng rãi để trực quan hóa mối quan hệ giữa hai biến định lượng, giúp các nhà nghiên cứu, nhà phân tích và nhà khoa học dễ dàng phát hiện các xu hướng, mẫu hình, ngoại lệ (outliers) hoặc các mối tương quan (correlation) tiềm ẩn mà khó có thể nhìn thấy chỉ bằng cách xem các số liệu thô.

Hỗ trợ Ra quyết định Dựa trên Dữ liệu

Trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, y tế, kỹ thuật đến nghiên cứu khoa học, khả năng trực quan hóa và hiểu dữ liệu là chìa khóa để đưa ra các quyết định sáng suốt. Biểu đồ phân tán đóng góp đáng kể vào quá trình này bằng cách cung cấp một cái nhìn trực quan, nhanh chóng về cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng lẫn nhau, từ đó hỗ trợ việc hình thành giả thuyết, kiểm định mô hình và đưa ra các chiến lược dựa trên bằng chứng.