(Top Banner Ad)
scribble art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

scribble art

UK: /ˈskrɪbəl ɑːt/ • US: /ˈskrɪbəl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc vẽ каракара
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of art that is created by scribbling, or making random, chaotic lines.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ nguệch ngoạc, hoặc tạo ra các đường nét ngẫu nhiên, hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child created a piece of scribble art on the wall with crayons."

    "Đứa trẻ tạo ra một tác phẩm nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc trên tường bằng bút sáp màu."

  • "Scribble art can be a therapeutic way to express emotions."

    "Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc có thể là một cách trị liệu để thể hiện cảm xúc."

  • "Some artists intentionally use scribble art to challenge traditional notions of beauty."

    "Một số nghệ sĩ cố tình sử dụng nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc để thách thức các khái niệm truyền thống về cái đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scribble Viết hoặc vẽ nguệch ngoạc, nhanh chóng hoặc cẩu thả
Noun scribble Nét vẽ nguệch ngoạc; chữ viết khó đọc
Noun scribbler Người hay viết/vẽ nguệch ngoạc; nhà văn kém
Adjective scribbled Đã bị viết/vẽ nguệch ngoạc; không rõ ràng
Noun art Nghệ thuật; kỹ năng; sự khéo léo
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật; thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically Một cách nghệ thuật
Noun artwork Tác phẩm nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Old French
escribiller
English
scribble
Latin
ars
Old French
art
English
art
Modern English
scribble art

Nguồn gốc của 'Scribble Art'

Từ 'scribble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scribere' nghĩa là 'viết', ban đầu chỉ những nét vẽ nguệch ngoạc, không chủ đích. Từ 'art' cũng từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hay sự khéo léo. 'Scribble art' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh việc nhìn nhận những nét vẽ tưởng chừng ngẫu hứng, 'vô nghĩa' thành một hình thức nghệ thuật có giá trị biểu cảm, thường thấy ở trẻ em hoặc trong các phong cách nghệ thuật trừu tượng.

Usage Note

Scribble art nhấn mạnh vào tính tự do, ngẫu hứng và không theo khuôn mẫu. Nó khác với các phong cách vẽ khác ở chỗ không có mục tiêu tạo ra một hình ảnh chính xác hoặc đẹp mắt theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, nó tập trung vào quá trình và biểu hiện cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scribble art
  • abstract abstract scribble art
    (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc trừu tượng)
  • spontaneous spontaneous scribble art
    (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc ngẫu hứng)
  • child-like child-like scribble art
    (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc kiểu trẻ thơ)
  • expressive expressive scribble art
    (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc đầy biểu cảm)
Verb + scribble art
  • create create scribble art
    (sáng tạo nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
  • appreciate appreciate scribble art
    (đánh giá cao nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
  • experiment with experiment with scribble art
    (thử nghiệm với nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
Noun + of + scribble art
  • form a form of scribble art
    (một hình thức của nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
  • beauty the beauty of scribble art
    (vẻ đẹp của nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)

Idioms

  • The art of the scribble

    Nghệ thuật của những nét vẽ nguệch ngoạc (ám chỉ khả năng biến nét vẽ đơn giản thành tác phẩm có ý nghĩa)

    "She mastered the art of the scribble, turning simple lines into captivating images."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật của những nét vẽ nguệch ngoạc, biến những đường nét đơn giản thành những hình ảnh quyến rũ.)

  • Turn a scribble into art

    Biến nét vẽ nguệch ngoạc thành tác phẩm nghệ thuật (ám chỉ sự sáng tạo từ những điều tưởng chừng vô nghĩa hoặc đơn giản)

    "With imagination, anyone can turn a scribble into art."

    (Với trí tưởng tượng, bất cứ ai cũng có thể biến nét vẽ nguệch ngoạc thành tác phẩm nghệ thuật.)

  • Beyond just scribbles

    Không chỉ là những nét vẽ nguệch ngoạc (ám chỉ sự sâu sắc, ý nghĩa hoặc giá trị hơn những gì bề ngoài thể hiện)

    "His work goes beyond just scribbles; it tells a profound story."

    (Tác phẩm của anh ấy không chỉ là những nét vẽ nguệch ngoạc; nó còn kể một câu chuyện sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scribble art

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ nguệch ngoạc, hoặc tạo ra các đường nét ngẫu nhiên, hỗn loạn.

"The child created a piece of scribble art on the wall with crayons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This scribble art is hers; she created it with passion.
Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc này là của cô ấy; cô ấy đã tạo ra nó bằng niềm đam mê.
Phủ định
They don't appreciate that scribble art; they prefer realistic paintings.
Họ không đánh giá cao nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc đó; họ thích những bức tranh hiện thực hơn.
Nghi vấn
Is this scribble art his, or did someone else create it?
Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc này là của anh ấy phải không, hay ai đó khác đã tạo ra nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribble art".

Biểu hiện của trẻ thơ

Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc là một phần quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ em. Nó giúp trẻ khám phá thế giới, phát triển kỹ năng vận động tinh và thể hiện cảm xúc mà không cần lời nói. Những 'tác phẩm' này thường được cha mẹ trân trọng như những dấu mốc sáng tạo đầu đời của con.

Công cụ trị liệu và biểu cảm

Trong nghệ thuật trị liệu, scribble art được sử dụng để khuyến khích sự tự do biểu đạt, giảm căng thẳng và khám phá cảm xúc tiềm ẩn. Nó cho phép người lớn giải phóng những áp lực, thoát khỏi sự cầu toàn và kết nối với bản năng sáng tạo tự nhiên của mình, thường không cần kỹ năng vẽ chuyên nghiệp.