scribble art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phong cách nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ nguệch ngoạc, hoặc tạo ra các đường nét ngẫu nhiên, hỗn loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child created a piece of scribble art on the wall with crayons."
"Đứa trẻ tạo ra một tác phẩm nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc trên tường bằng bút sáp màu."
-
"Scribble art can be a therapeutic way to express emotions."
"Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc có thể là một cách trị liệu để thể hiện cảm xúc."
-
"Some artists intentionally use scribble art to challenge traditional notions of beauty."
"Một số nghệ sĩ cố tình sử dụng nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc để thách thức các khái niệm truyền thống về cái đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scribble | Viết hoặc vẽ nguệch ngoạc, nhanh chóng hoặc cẩu thả |
| Noun | scribble | Nét vẽ nguệch ngoạc; chữ viết khó đọc |
| Noun | scribbler | Người hay viết/vẽ nguệch ngoạc; nhà văn kém |
| Adjective | scribbled | Đã bị viết/vẽ nguệch ngoạc; không rõ ràng |
| Noun | art | Nghệ thuật; kỹ năng; sự khéo léo |
| Noun | artist | Nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | Có tính nghệ thuật; thuộc về nghệ thuật |
| Adverb | artistically | Một cách nghệ thuật |
| Noun | artwork | Tác phẩm nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scribble art nhấn mạnh vào tính tự do, ngẫu hứng và không theo khuôn mẫu. Nó khác với các phong cách vẽ khác ở chỗ không có mục tiêu tạo ra một hình ảnh chính xác hoặc đẹp mắt theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, nó tập trung vào quá trình và biểu hiện cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract scribble art (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc trừu tượng)
-
spontaneous spontaneous scribble art (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc ngẫu hứng)
-
child-like child-like scribble art (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc kiểu trẻ thơ)
-
expressive expressive scribble art (nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc đầy biểu cảm)
-
create create scribble art (sáng tạo nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
-
appreciate appreciate scribble art (đánh giá cao nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
-
experiment with experiment with scribble art (thử nghiệm với nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
-
form a form of scribble art (một hình thức của nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
-
beauty the beauty of scribble art (vẻ đẹp của nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc)
Idioms
-
The art of the scribble
Nghệ thuật của những nét vẽ nguệch ngoạc (ám chỉ khả năng biến nét vẽ đơn giản thành tác phẩm có ý nghĩa)
"She mastered the art of the scribble, turning simple lines into captivating images."
(Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật của những nét vẽ nguệch ngoạc, biến những đường nét đơn giản thành những hình ảnh quyến rũ.)
-
Turn a scribble into art
Biến nét vẽ nguệch ngoạc thành tác phẩm nghệ thuật (ám chỉ sự sáng tạo từ những điều tưởng chừng vô nghĩa hoặc đơn giản)
"With imagination, anyone can turn a scribble into art."
(Với trí tưởng tượng, bất cứ ai cũng có thể biến nét vẽ nguệch ngoạc thành tác phẩm nghệ thuật.)
-
Beyond just scribbles
Không chỉ là những nét vẽ nguệch ngoạc (ám chỉ sự sâu sắc, ý nghĩa hoặc giá trị hơn những gì bề ngoài thể hiện)
"His work goes beyond just scribbles; it tells a profound story."
(Tác phẩm của anh ấy không chỉ là những nét vẽ nguệch ngoạc; nó còn kể một câu chuyện sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scribble art
Danh từMột phong cách nghệ thuật được tạo ra bằng cách vẽ nguệch ngoạc, hoặc tạo ra các đường nét ngẫu nhiên, hỗn loạn.
"The child created a piece of scribble art on the wall with crayons."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This scribble art is hers; she created it with passion. |
Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc này là của cô ấy; cô ấy đã tạo ra nó bằng niềm đam mê. |
| Phủ định | They don't appreciate that scribble art; they prefer realistic paintings. |
Họ không đánh giá cao nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc đó; họ thích những bức tranh hiện thực hơn. |
| Nghi vấn | Is this scribble art his, or did someone else create it? |
Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc này là của anh ấy phải không, hay ai đó khác đã tạo ra nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribble art".
