(Top Banner Ad)
time of year
A2
Danh từ A2 Tổng quát

time of year

UK: /ˈtaɪm əv ˈjɪə(r)/ • US: /ˈtaɪm əv ˈjɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm trong năm mùa trong năm khoảng thời gian trong năm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular period or season of the year, characterized by specific weather conditions, events, or activities.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my favorite time of year because I love the autumn colors."

    "Đây là khoảng thời gian yêu thích của tôi trong năm vì tôi yêu thích màu sắc mùa thu."

  • "The weather is unpredictable at this time of year."

    "Thời tiết rất khó đoán vào thời điểm này trong năm."

  • "It's a beautiful time of year to visit the mountains."

    "Đây là một thời điểm tuyệt vời trong năm để đến thăm những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian; một khoảng thời gian; khoảnh khắc
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian
Noun timing Sự tính toán thời gian, sự canh thời điểm
Noun year Năm
Adjective/Adverb yearly Hàng năm, mỗi năm
Noun anniversary Ngày kỷ niệm (của một sự kiện đã xảy ra cách đó tròn một hoặc nhiều năm)

Synonyms

season (mùa)period of the year (giai đoạn trong năm)

Related Words

Christmas time (Thời điểm Giáng Sinh)Harvest season (Mùa thu hoạch)Summer vacation (Kỳ nghỉ hè)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma of ġēare (reconstructed, lit. 'time of year')
Middle English
tyme of yere
Modern English
time of year

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ quen thuộc

Cụm từ "time of year" có nguồn gốc trực tiếp từ sự kết hợp của ba từ cơ bản trong tiếng Anh: "time" (thời gian), "of" (của) và "year" (năm). Cấu trúc này đã tồn tại từ thời tiếng Anh cổ (khoảng thế kỷ 5-11) dưới dạng "tīma of ġēare" và đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi qua tiếng Anh trung đại đến tiếng Anh hiện đại. Nó minh họa cách các khái niệm nền tảng như thời gian và chu kỳ được ghép lại một cách tự nhiên để mô tả các giai đoạn cụ thể trong một năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một mùa cụ thể (ví dụ: mùa hè, mùa đông) hoặc một thời điểm liên quan đến một lễ hội hoặc sự kiện (ví dụ: thời điểm Giáng sinh, thời điểm thu hoạch). Nó nhấn mạnh tính chu kỳ và sự lặp lại của các giai đoạn trong năm.

Prepositions

in at

* **in:** Dùng để chỉ một khoảng thời gian rộng hơn, ví dụ: 'in the summer'. * **at:** Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hơn, ví dụ: 'at Christmas time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time of year
  • best the best time of year
    (thời điểm tốt nhất trong năm)
  • favourite my favourite time of year
    (mùa/thời điểm yêu thích của tôi trong năm)
  • certain a certain time of year
    (một thời điểm nhất định trong năm)
  • busy a busy time of year
    (một thời điểm bận rộn trong năm)
  • festive the festive time of year
    (mùa lễ hội trong năm)
Preposition + time of year
  • at this at this time of year
    (vào thời điểm này trong năm)
  • during that during that time of year
    (trong khoảng thời gian đó của năm)
Verb + time of year
  • mark mark a particular time of year
    (đánh dấu một thời điểm đặc biệt trong năm)
  • be it's that time of year again
    (lại đến thời điểm đó trong năm rồi (ám chỉ một sự việc lặp lại theo mùa/chu kỳ))

Idioms

  • at this time of year

    Vào thời điểm này trong năm (thường ám chỉ các yếu tố theo mùa, thời tiết, hoặc các sự kiện định kỳ).

    "At this time of year, many people enjoy spending time outdoors."

    (Vào thời điểm này trong năm, nhiều người thích dành thời gian ở ngoài trời.)

  • the most wonderful time of the year

    Khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm (thường dùng để chỉ mùa Giáng sinh và lễ hội cuối năm, mang hàm ý vui vẻ, ấm áp).

    "For many, Christmas truly is the most wonderful time of the year."

    (Đối với nhiều người, Giáng sinh thực sự là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time of year

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

"This is my favorite time of year because I love the autumn colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time of year".

Sự liên kết với các mùa và lễ hội

"Time of year" thường được gắn liền một cách tự nhiên với các mùa (xuân, hạ, thu, đông) và các lễ hội, sự kiện văn hóa phổ biến. Ví dụ, mùa hè thường là "time of year" cho các kỳ nghỉ và du lịch, trong khi mùa đông là "time of year" của các lễ Giáng sinh và đón năm mới ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Các hoạt động kinh doanh, nông nghiệp hay giáo dục cũng thường có những "thời điểm trong năm" đặc trưng của riêng mình.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và sinh hoạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "time of year" có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng và sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ, những ngày ngắn hơn và thiếu ánh sáng mặt trời vào mùa đông ở các vùng vĩ độ cao có thể dẫn đến Hội chứng Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD). Ngược lại, mùa xuân và mùa hè thường gắn liền với sự tăng cường năng lượng, các hoạt động ngoài trời và cảm giác lạc quan. Do đó, cách chúng ta cảm nhận và phản ứng với các "time of year" thường được định hình bởi khí hậu và truyền thống văn hóa.