time of year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular period or season of the year, characterized by specific weather conditions, events, or activities.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my favorite time of year because I love the autumn colors."
"Đây là khoảng thời gian yêu thích của tôi trong năm vì tôi yêu thích màu sắc mùa thu."
-
"The weather is unpredictable at this time of year."
"Thời tiết rất khó đoán vào thời điểm này trong năm."
-
"It's a beautiful time of year to visit the mountains."
"Đây là một thời điểm tuyệt vời trong năm để đến thăm những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | Thời gian; một khoảng thời gian; khoảnh khắc |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
| Noun | timing | Sự tính toán thời gian, sự canh thời điểm |
| Noun | year | Năm |
| Adjective/Adverb | yearly | Hàng năm, mỗi năm |
| Noun | anniversary | Ngày kỷ niệm (của một sự kiện đã xảy ra cách đó tròn một hoặc nhiều năm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một mùa cụ thể (ví dụ: mùa hè, mùa đông) hoặc một thời điểm liên quan đến một lễ hội hoặc sự kiện (ví dụ: thời điểm Giáng sinh, thời điểm thu hoạch). Nó nhấn mạnh tính chu kỳ và sự lặp lại của các giai đoạn trong năm.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ một khoảng thời gian rộng hơn, ví dụ: 'in the summer'. * **at:** Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hơn, ví dụ: 'at Christmas time'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best the best time of year (thời điểm tốt nhất trong năm)
-
favourite my favourite time of year (mùa/thời điểm yêu thích của tôi trong năm)
-
certain a certain time of year (một thời điểm nhất định trong năm)
-
busy a busy time of year (một thời điểm bận rộn trong năm)
-
festive the festive time of year (mùa lễ hội trong năm)
-
at this at this time of year (vào thời điểm này trong năm)
-
during that during that time of year (trong khoảng thời gian đó của năm)
-
mark mark a particular time of year (đánh dấu một thời điểm đặc biệt trong năm)
-
be it's that time of year again (lại đến thời điểm đó trong năm rồi (ám chỉ một sự việc lặp lại theo mùa/chu kỳ))
Idioms
-
at this time of year
Vào thời điểm này trong năm (thường ám chỉ các yếu tố theo mùa, thời tiết, hoặc các sự kiện định kỳ).
"At this time of year, many people enjoy spending time outdoors."
(Vào thời điểm này trong năm, nhiều người thích dành thời gian ở ngoài trời.)
-
the most wonderful time of the year
Khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm (thường dùng để chỉ mùa Giáng sinh và lễ hội cuối năm, mang hàm ý vui vẻ, ấm áp).
"For many, Christmas truly is the most wonderful time of the year."
(Đối với nhiều người, Giáng sinh thực sự là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time of year
Danh từMột khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
"This is my favorite time of year because I love the autumn colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time of year".
