(Top Banner Ad)
secure employment
B2
Tính từ (secure) B2 Kinh tế, Nhân sự

secure employment

UK: /sɪˈkjʊər ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /sɪˈkjʊr ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm ổn định công việc đảm bảo việc làm chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from danger or risk; providing protection.

Vietnamese Meaning

An toàn, bảo đảm, không có nguy cơ mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having secure employment allows me to plan for the future with confidence."

    "Có một công việc ổn định giúp tôi tự tin lập kế hoạch cho tương lai."

  • "Many people seek secure employment to ensure financial stability."

    "Nhiều người tìm kiếm một công việc ổn định để đảm bảo sự ổn định tài chính."

  • "Secure employment contracts often include benefits such as health insurance and retirement plans."

    "Các hợp đồng lao động đảm bảo thường bao gồm các phúc lợi như bảo hiểm y tế và các kế hoạch hưu trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ
Noun employer
Noun employee
Noun employment
Noun unemployment
Adjective unemployed
Verb secure
Adjective secure
Noun security
Adverb securely

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secure
Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploien

Nguồn gốc của 'Secure'

Từ 'secure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Nó được tạo thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, bận tâm). Khi nói về 'secure employment', nó gợi lên ý tưởng về một công việc không mang lại sự lo lắng, đảm bảo sự an toàn và ổn định cho người lao động.

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (nghĩa là 'gấp lại, liên quan, dính líu'), qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (nghĩa là 'sử dụng, áp dụng'). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành động sử dụng ai đó làm việc, hoặc tình trạng được sử dụng. Do đó, 'secure employment' mang ý nghĩa là một công việc ổn định, bền vững mà một người được 'sử dụng' để làm việc.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'secure employment', 'secure' nhấn mạnh tính ổn định, lâu dài và khả năng đảm bảo tài chính của công việc. Nó khác với 'stable employment' ở chỗ 'secure' mang ý nghĩa chủ động, được bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài, trong khi 'stable' chỉ sự đều đặn, không thay đổi.
Employment chỉ trạng thái có công việc làm và được trả lương. Nó khác với 'job' (công việc) ở chỗ 'employment' mang tính tổng quát hơn, chỉ trạng thái chung, trong khi 'job' chỉ một vị trí công việc cụ thể. Ví dụ: 'full-time employment' (việc làm toàn thời gian).

Prepositions

from against

secure from (bảo vệ khỏi): used when discussing threats. secure against (bảo vệ trước): used for preventative measures. Ví dụ: 'secure from layoffs' (bảo vệ khỏi bị sa thải); 'secure against economic downturns' (bảo vệ trước sự suy thoái kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + secure employment
  • find find secure employment
    (tìm được việc làm ổn định)
  • obtain obtain secure employment
    (đạt được việc làm ổn định)
  • gain gain secure employment
    (giành được việc làm ổn định)
  • seek seek secure employment
    (tìm kiếm việc làm ổn định)
  • ensure ensure secure employment
    (đảm bảo việc làm ổn định)
  • maintain maintain secure employment
    (duy trì việc làm ổn định)
Cụm danh từ/Tính từ + secure employment
  • long-term long-term secure employment
    (việc làm ổn định lâu dài)
  • full-time full-time secure employment
    (việc làm ổn định toàn thời gian)
  • a path to a path to secure employment
    (một con đường đến việc làm ổn định)
  • the importance of the importance of secure employment
    (tầm quan trọng của việc làm ổn định)

Idioms

  • The quest for secure employment

    Cuộc tìm kiếm công việc ổn định và an toàn

    "Many graduates embark on a lengthy quest for secure employment after university."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp bắt tay vào một cuộc tìm kiếm dài hạn để có được việc làm ổn định sau đại học.)

  • To provide secure employment

    Cung cấp/đảm bảo công việc ổn định

    "The new factory aims to provide secure employment for over 500 local residents."

    (Nhà máy mới đặt mục tiêu cung cấp việc làm ổn định cho hơn 500 cư dân địa phương.)

  • A stepping stone to secure employment

    Bàn đạp/bước đệm để có được việc làm ổn định

    "This internship can be a valuable stepping stone to secure employment in the tech industry."

    (Chương trình thực tập này có thể là một bước đệm giá trị để có được việc làm ổn định trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure employment

Tính từ (secure)
Lật mặt

An toàn, bảo đảm, không có nguy cơ mất mát.

"Having secure employment allows me to plan for the future with confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure employment".

Tầm quan trọng của sự ổn định nghề nghiệp

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc làm ổn định ('secure employment') là nền tảng của sự ổn định tài chính, an sinh xã hội và khả năng tiếp cận các phúc lợi như bảo hiểm y tế và lương hưu. Nó mang lại cảm giác an toàn và khả năng lập kế hoạch cho tương lai, trái ngược với sự không chắc chắn của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) hoặc các công việc tạm thời.

Việc làm ổn định và Giấc mơ Mỹ

Khái niệm 'secure employment' gắn liền chặt chẽ với 'Giấc mơ Mỹ' và đạo đức làm việc của phương Tây. Việc có một công việc ổn định, được trả lương tốt thường được coi là yếu tố cốt lõi để đạt được một cuộc sống tốt đẹp, sở hữu nhà cửa, nuôi dạy con cái và thăng tiến xã hội. Nó tượng trưng cho sự thành công và trách nhiệm cá nhân trong xã hội.