(Top Banner Ad)
seed mixture
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn

seed mixture

UK: /ˈsiːd ˌmɪkstʃər/ • US: /ˈsiːd ˌmɪkstʃər/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp hạt giống tổ hợp hạt giống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of different types of seeds, often of various plants, grasses, or flowers, intended to be sown together.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường là của nhiều loại cây, cỏ hoặc hoa, được trộn lẫn để gieo cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This seed mixture of wildflowers will attract bees and butterflies to the garden."

    "Hỗn hợp hạt giống hoa dại này sẽ thu hút ong và bướm đến khu vườn."

  • "The farmer used a special seed mixture to improve the soil quality."

    "Người nông dân đã sử dụng một hỗn hợp hạt giống đặc biệt để cải thiện chất lượng đất."

  • "We bought a seed mixture for a drought-tolerant lawn."

    "Chúng tôi đã mua một hỗn hợp hạt giống cho một bãi cỏ chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống
Verb sow Gieo hạt
Noun seedling Cây con (mới nảy mầm từ hạt)
Noun mixture Hỗn hợp
Verb mix Trộn, pha
Adjective mixed Được trộn lẫn, pha trộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-t-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Latin
mixtūra
Old French
mixture
Middle English
mixture
English
seed mixture (compound)

Nguồn gốc của 'hạt giống' và 'hỗn hợp'

Từ 'seed' (hạt giống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣd', liên quan đến việc gieo trồng và sự sống. Từ 'mixture' (hỗn hợp) đến từ tiếng Latin 'mixtūra' qua tiếng Pháp cổ, chỉ hành động trộn lẫn các vật liệu. 'Seed mixture' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một sản phẩm gồm nhiều loại hạt giống được trộn lẫn với nhau cho các mục đích cụ thể như gieo trồng, làm thức ăn cho chim hay phục hồi môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc trồng cỏ. Nó chỉ sự kết hợp có mục đích của các loại hạt giống, nhằm tạo ra một khu vực trồng trọt đa dạng hoặc đáp ứng một mục tiêu cụ thể (ví dụ: tạo thảm cỏ chịu hạn, thu hút côn trùng thụ phấn). Khác với 'seed blend' (hạt giống trộn), 'seed mixture' có thể ngụ ý sự đa dạng hơn về các loại hạt được sử dụng.

Prepositions

of for

'Seed mixture of...' chỉ loại hạt giống được sử dụng trong hỗn hợp. 'Seed mixture for...' chỉ mục đích sử dụng của hỗn hợp hạt giống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed mixture
  • diverse diverse seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống đa dạng)
  • wildflower wildflower seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống hoa dại)
  • high-quality high-quality seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống chất lượng cao)
  • organic organic seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống hữu cơ)
  • custom custom seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống tùy chỉnh)
Verb + seed mixture
  • prepare prepare the seed mixture
    (chuẩn bị hỗn hợp hạt giống)
  • sow sow the seed mixture
    (gieo hỗn hợp hạt giống)
  • scatter scatter the seed mixture
    (rải hỗn hợp hạt giống)
  • spread spread the seed mixture evenly
    (rải đều hỗn hợp hạt giống)
Noun + seed mixture (types)
  • bird bird seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống cho chim)
  • grass grass seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống cỏ)
  • lawn lawn seed mixture
    (hỗn hợp hạt giống cỏ làm vườn)

Idioms

  • a rich seed mixture

    một hỗn hợp hạt giống phong phú/chất lượng cao

    "Farmers often use a rich seed mixture to ensure good crop yield."

    (Nông dân thường sử dụng hỗn hợp hạt giống phong phú để đảm bảo năng suất cây trồng tốt.)

  • to evenly distribute the seed mixture

    rải đều hỗn hợp hạt giống

    "It's important to evenly distribute the seed mixture for uniform growth."

    (Điều quan trọng là phải rải đều hỗn hợp hạt giống để cây mọc đồng đều.)

  • create a custom seed mixture

    tạo một hỗn hợp hạt giống theo yêu cầu (đặc biệt)

    "The gardener decided to create a custom seed mixture for her specific soil type."

    (Người làm vườn quyết định tạo một hỗn hợp hạt giống tùy chỉnh cho loại đất của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed mixture

Noun
Lật mặt

Hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường là của nhiều loại cây, cỏ hoặc hoa, được trộn lẫn để gieo cùng nhau.

"This seed mixture of wildflowers will attract bees and butterflies to the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next spring, the farmer will have used all of the seed mixture.
Đến mùa xuân tới, người nông dân sẽ sử dụng hết tất cả hỗn hợp hạt giống.
Phủ định
They won't have analyzed the seed mixture before planting.
Họ sẽ không phân tích hỗn hợp hạt giống trước khi gieo trồng.
Nghi vấn
Will the gardener have prepared the soil with the seed mixture by tomorrow?
Người làm vườn sẽ chuẩn bị đất bằng hỗn hợp hạt giống trước ngày mai chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My garden is a diverse seed mixture.
Khu vườn của tôi là một hỗn hợp hạt giống đa dạng.
Phủ định
This bird feeder is not just a seed mixture; it also contains nuts.
Máng ăn cho chim này không chỉ là một hỗn hợp hạt giống; nó còn chứa các loại hạt.
Nghi vấn
Is this the right seed mixture for growing sunflowers?
Đây có phải là hỗn hợp hạt giống phù hợp để trồng hoa hướng dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed mixture".

Nuôi chim và cảnh quan thiên nhiên

Tại nhiều nước phương Tây, việc sử dụng các loại 'seed mixture' cho chim là một sở thích phổ biến, giúp thu hút các loài chim hoang dã đến vườn nhà, tạo thêm vẻ đẹp tự nhiên và sự sống động. Ngoài ra, hỗn hợp hạt giống hoa dại cũng được dùng để tạo ra các 'đồng cỏ hoa dại' (wildflower meadows) nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học và làm đẹp cảnh quan.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và sinh thái

Trong nông nghiệp, 'seed mixture' thường được sử dụng để trồng các loại cây che phủ (cover crops) giúp cải thiện chất lượng đất hoặc tạo ra môi trường sống đa dạng cho côn trùng có ích. Trong các dự án phục hồi sinh thái, hỗn hợp hạt giống đa dạng được dùng để tái tạo thảm thực vật bản địa, hỗ trợ sự phục hồi của hệ sinh thái, góp phần chống biến đổi khí hậu.