seed mixture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combination of different types of seeds, often of various plants, grasses, or flowers, intended to be sown together.
Vietnamese Meaning
Hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường là của nhiều loại cây, cỏ hoặc hoa, được trộn lẫn để gieo cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This seed mixture of wildflowers will attract bees and butterflies to the garden."
"Hỗn hợp hạt giống hoa dại này sẽ thu hút ong và bướm đến khu vườn."
-
"The farmer used a special seed mixture to improve the soil quality."
"Người nông dân đã sử dụng một hỗn hợp hạt giống đặc biệt để cải thiện chất lượng đất."
-
"We bought a seed mixture for a drought-tolerant lawn."
"Chúng tôi đã mua một hỗn hợp hạt giống cho một bãi cỏ chịu hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc trồng cỏ. Nó chỉ sự kết hợp có mục đích của các loại hạt giống, nhằm tạo ra một khu vực trồng trọt đa dạng hoặc đáp ứng một mục tiêu cụ thể (ví dụ: tạo thảm cỏ chịu hạn, thu hút côn trùng thụ phấn). Khác với 'seed blend' (hạt giống trộn), 'seed mixture' có thể ngụ ý sự đa dạng hơn về các loại hạt được sử dụng.
Prepositions
'Seed mixture of...' chỉ loại hạt giống được sử dụng trong hỗn hợp. 'Seed mixture for...' chỉ mục đích sử dụng của hỗn hợp hạt giống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse seed mixture (hỗn hợp hạt giống đa dạng)
-
wildflower wildflower seed mixture (hỗn hợp hạt giống hoa dại)
-
high-quality high-quality seed mixture (hỗn hợp hạt giống chất lượng cao)
-
organic organic seed mixture (hỗn hợp hạt giống hữu cơ)
-
custom custom seed mixture (hỗn hợp hạt giống tùy chỉnh)
-
prepare prepare the seed mixture (chuẩn bị hỗn hợp hạt giống)
-
sow sow the seed mixture (gieo hỗn hợp hạt giống)
-
scatter scatter the seed mixture (rải hỗn hợp hạt giống)
-
spread spread the seed mixture evenly (rải đều hỗn hợp hạt giống)
-
bird bird seed mixture (hỗn hợp hạt giống cho chim)
-
grass grass seed mixture (hỗn hợp hạt giống cỏ)
-
lawn lawn seed mixture (hỗn hợp hạt giống cỏ làm vườn)
Idioms
-
a rich seed mixture
một hỗn hợp hạt giống phong phú/chất lượng cao
"Farmers often use a rich seed mixture to ensure good crop yield."
(Nông dân thường sử dụng hỗn hợp hạt giống phong phú để đảm bảo năng suất cây trồng tốt.)
-
to evenly distribute the seed mixture
rải đều hỗn hợp hạt giống
"It's important to evenly distribute the seed mixture for uniform growth."
(Điều quan trọng là phải rải đều hỗn hợp hạt giống để cây mọc đồng đều.)
-
create a custom seed mixture
tạo một hỗn hợp hạt giống theo yêu cầu (đặc biệt)
"The gardener decided to create a custom seed mixture for her specific soil type."
(Người làm vườn quyết định tạo một hỗn hợp hạt giống tùy chỉnh cho loại đất của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seed mixture
NounHỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường là của nhiều loại cây, cỏ hoặc hoa, được trộn lẫn để gieo cùng nhau.
"This seed mixture of wildflowers will attract bees and butterflies to the garden."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next spring, the farmer will have used all of the seed mixture. |
Đến mùa xuân tới, người nông dân sẽ sử dụng hết tất cả hỗn hợp hạt giống. |
| Phủ định | They won't have analyzed the seed mixture before planting. |
Họ sẽ không phân tích hỗn hợp hạt giống trước khi gieo trồng. |
| Nghi vấn | Will the gardener have prepared the soil with the seed mixture by tomorrow? |
Người làm vườn sẽ chuẩn bị đất bằng hỗn hợp hạt giống trước ngày mai chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My garden is a diverse seed mixture. |
Khu vườn của tôi là một hỗn hợp hạt giống đa dạng. |
| Phủ định | This bird feeder is not just a seed mixture; it also contains nuts. |
Máng ăn cho chim này không chỉ là một hỗn hợp hạt giống; nó còn chứa các loại hạt. |
| Nghi vấn | Is this the right seed mixture for growing sunflowers? |
Đây có phải là hỗn hợp hạt giống phù hợp để trồng hoa hướng dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed mixture".
