seed blend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of different types of seeds, often designed for a specific purpose such as planting a particular kind of garden or providing a balanced diet for birds or other animals.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường được thiết kế cho một mục đích cụ thể như trồng một loại vườn đặc biệt hoặc cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng cho chim hoặc các động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This wild bird seed blend contains sunflower, millet, and safflower seeds."
"Hỗn hợp hạt giống chim hoang dã này chứa hạt hướng dương, kê và rum."
-
"The company offers a custom seed blend service to meet specific customer needs."
"Công ty cung cấp dịch vụ pha trộn hạt giống tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng."
-
"This seed blend is specially formulated for drought resistance."
"Hỗn hợp hạt giống này được pha chế đặc biệt để chịu hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seed blend' thường được sử dụng để mô tả một hỗn hợp được pha trộn cẩn thận, không chỉ đơn thuần là một sự kết hợp ngẫu nhiên. Sự pha trộn thường được thực hiện để tối ưu hóa một số thuộc tính nhất định, chẳng hạn như khả năng nảy mầm, hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng. So sánh với 'seed mix', có thể ngụ ý một hỗn hợp ít được kiểm soát hơn.
Prepositions
'seed blend of [loại hạt]': chỉ ra các loại hạt tạo nên hỗn hợp. 'seed blend for [mục đích]': chỉ ra mục đích sử dụng của hỗn hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild bird wild bird seed blend (hỗn hợp hạt cho chim hoang dã)
-
premium premium seed blend (hỗn hợp hạt cao cấp)
-
organic organic seed blend (hỗn hợp hạt hữu cơ)
-
custom custom seed blend (hỗn hợp hạt tùy chỉnh)
-
specialty specialty seed blend (hỗn hợp hạt đặc biệt)
-
buy buy a seed blend (mua một hỗn hợp hạt)
-
use use a seed blend (sử dụng một hỗn hợp hạt)
-
create create a seed blend (tạo ra một hỗn hợp hạt)
-
mix mix a seed blend (trộn một hỗn hợp hạt)
-
offer offer a seed blend (cung cấp một hỗn hợp hạt)
Idioms
-
wild bird seed blend
Hỗn hợp các loại hạt được pha trộn đặc biệt để làm thức ăn cho các loài chim hoang dã.
"We put out a wild bird seed blend to attract different species to our garden."
(Chúng tôi đặt một hỗn hợp hạt cho chim hoang dã để thu hút nhiều loài chim đến vườn.)
-
lawn seed blend
Hỗn hợp các loại hạt cỏ được sử dụng để gieo trồng hoặc cải tạo bãi cỏ.
"To get a lush green yard, choose the right lawn seed blend for your climate."
(Để có một bãi cỏ xanh tốt, hãy chọn hỗn hợp hạt cỏ phù hợp với khí hậu của bạn.)
-
custom seed blend
Hỗn hợp các loại hạt được pha trộn theo yêu cầu hoặc công thức riêng.
"The farmer requested a custom seed blend optimized for his soil type."
(Người nông dân yêu cầu một hỗn hợp hạt tùy chỉnh được tối ưu hóa cho loại đất của ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seed blend
nounMột hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường được thiết kế cho một mục đích cụ thể như trồng một loại vườn đặc biệt hoặc cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng cho chim hoặc các động vật khác.
"This wild bird seed blend contains sunflower, millet, and safflower seeds."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener uses a special seed blend for his flower garden. |
Người làm vườn sử dụng một loại hỗn hợp hạt giống đặc biệt cho vườn hoa của mình. |
| Phủ định | She doesn't use a generic seed blend; she prefers organic ones. |
Cô ấy không sử dụng hỗn hợp hạt giống thông thường; cô ấy thích loại hữu cơ hơn. |
| Nghi vấn | Does this seed blend contain any grass seed? |
Hỗn hợp hạt giống này có chứa hạt cỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed blend".
