(Top Banner Ad)
seed blend
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

seed blend

UK: /ˈsiːd blend/ • US: /ˈsiːd blend/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp hạt giống tổ hợp hạt giống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of different types of seeds, often designed for a specific purpose such as planting a particular kind of garden or providing a balanced diet for birds or other animals.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường được thiết kế cho một mục đích cụ thể như trồng một loại vườn đặc biệt hoặc cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng cho chim hoặc các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wild bird seed blend contains sunflower, millet, and safflower seeds."

    "Hỗn hợp hạt giống chim hoang dã này chứa hạt hướng dương, kê và rum."

  • "The company offers a custom seed blend service to meet specific customer needs."

    "Công ty cung cấp dịch vụ pha trộn hạt giống tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "This seed blend is specially formulated for drought resistance."

    "Hỗn hợp hạt giống này được pha chế đặc biệt để chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống, hột
Verb to seed gieo hạt, bỏ hạt
Adjective seeded có hạt, được gieo hạt
Noun seedling cây con, cây mới nảy mầm
Noun blend hỗn hợp, sự pha trộn
Verb to blend trộn lẫn, pha trộn
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố, người pha trộn

Synonyms

seed mixture (hỗn hợp hạt giống)seed mix (hỗn hợp hạt)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seH₁-d-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
seed
Modern English
seed
Old Norse
blanda (to mix)
Old English
blandan (to mix)
Middle English
blenden (to mix)
Modern English
blend

Nguồn Gốc Từ 'Seed'

Từ 'seed' (hạt giống) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *seH₁-d-, liên quan đến hành động gieo hạt hoặc trồng trọt. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (sǣd), nó luôn giữ ý nghĩa về sự khởi đầu của sự sống, tiềm năng phát triển và sự sinh sôi nảy nở.

Nguồn Gốc Từ 'Blend'

Từ 'blend' (pha trộn, hỗn hợp) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'blanda' và tiếng Anh cổ 'blandan', đều mang ý nghĩa kết hợp, trộn lẫn các thành phần khác nhau lại với nhau để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc mới mẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự pha trộn khéo léo.

Sự Kết Hợp Của 'Seed Blend'

'Seed blend' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi con người cần một thuật ngữ để mô tả chính xác hỗn hợp các loại hạt được lựa chọn và trộn lẫn cho một mục đích cụ thể. Nó kết hợp ý nghĩa về sự sống (seed) và sự kết hợp có chủ đích (blend), thường dùng cho thức ăn chim, hạt cỏ, hoặc hạt hoa dại.

Usage Note

Cụm từ 'seed blend' thường được sử dụng để mô tả một hỗn hợp được pha trộn cẩn thận, không chỉ đơn thuần là một sự kết hợp ngẫu nhiên. Sự pha trộn thường được thực hiện để tối ưu hóa một số thuộc tính nhất định, chẳng hạn như khả năng nảy mầm, hương vị hoặc giá trị dinh dưỡng. So sánh với 'seed mix', có thể ngụ ý một hỗn hợp ít được kiểm soát hơn.

Prepositions

of for

'seed blend of [loại hạt]': chỉ ra các loại hạt tạo nên hỗn hợp. 'seed blend for [mục đích]': chỉ ra mục đích sử dụng của hỗn hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed blend
  • wild bird wild bird seed blend
    (hỗn hợp hạt cho chim hoang dã)
  • premium premium seed blend
    (hỗn hợp hạt cao cấp)
  • organic organic seed blend
    (hỗn hợp hạt hữu cơ)
  • custom custom seed blend
    (hỗn hợp hạt tùy chỉnh)
  • specialty specialty seed blend
    (hỗn hợp hạt đặc biệt)
Verb + seed blend
  • buy buy a seed blend
    (mua một hỗn hợp hạt)
  • use use a seed blend
    (sử dụng một hỗn hợp hạt)
  • create create a seed blend
    (tạo ra một hỗn hợp hạt)
  • mix mix a seed blend
    (trộn một hỗn hợp hạt)
  • offer offer a seed blend
    (cung cấp một hỗn hợp hạt)

Idioms

  • wild bird seed blend

    Hỗn hợp các loại hạt được pha trộn đặc biệt để làm thức ăn cho các loài chim hoang dã.

    "We put out a wild bird seed blend to attract different species to our garden."

    (Chúng tôi đặt một hỗn hợp hạt cho chim hoang dã để thu hút nhiều loài chim đến vườn.)

  • lawn seed blend

    Hỗn hợp các loại hạt cỏ được sử dụng để gieo trồng hoặc cải tạo bãi cỏ.

    "To get a lush green yard, choose the right lawn seed blend for your climate."

    (Để có một bãi cỏ xanh tốt, hãy chọn hỗn hợp hạt cỏ phù hợp với khí hậu của bạn.)

  • custom seed blend

    Hỗn hợp các loại hạt được pha trộn theo yêu cầu hoặc công thức riêng.

    "The farmer requested a custom seed blend optimized for his soil type."

    (Người nông dân yêu cầu một hỗn hợp hạt tùy chỉnh được tối ưu hóa cho loại đất của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed blend

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp các loại hạt giống khác nhau, thường được thiết kế cho một mục đích cụ thể như trồng một loại vườn đặc biệt hoặc cung cấp một chế độ ăn uống cân bằng cho chim hoặc các động vật khác.

"This wild bird seed blend contains sunflower, millet, and safflower seeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener uses a special seed blend for his flower garden.
Người làm vườn sử dụng một loại hỗn hợp hạt giống đặc biệt cho vườn hoa của mình.
Phủ định
She doesn't use a generic seed blend; she prefers organic ones.
Cô ấy không sử dụng hỗn hợp hạt giống thông thường; cô ấy thích loại hữu cơ hơn.
Nghi vấn
Does this seed blend contain any grass seed?
Hỗn hợp hạt giống này có chứa hạt cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed blend".

Nuôi Chim Hoang Dã và Bảo Tồn

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho chim ăn bằng các loại 'seed blend' khác nhau là một sở thích phổ biến và được coi là cách để hỗ trợ động vật hoang dã, đặc biệt vào mùa đông. Hoạt động này không chỉ mang lại niềm vui cho con người mà còn góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học trong các khu vực đô thị và nông thôn.

Làm Vườn và Cảnh Quan

'Seed blend' được sử dụng rộng rãi trong làm vườn và thiết kế cảnh quan để tạo ra các bãi cỏ, vườn hoa dại, hoặc khu vực thu hút côn trùng thụ phấn. Các hỗn hợp hạt chuyên dụng giúp người làm vườn dễ dàng đạt được kết quả mong muốn, từ một thảm cỏ xanh mượt đến một vườn hoa đầy màu sắc, hoặc thậm chí là cải thiện sức khỏe của đất.