sense of taste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to perceive and distinguish flavors.
Vietnamese Meaning
Khả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cold affected his sense of taste."
"Cơn cảm lạnh đã ảnh hưởng đến vị giác của anh ấy."
-
"She has a very refined sense of taste."
"Cô ấy có một vị giác rất tinh tế."
-
"Losing your sense of taste can be a symptom of COVID-19."
"Mất vị giác có thể là một triệu chứng của COVID-19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Noun | sensation | cảm giác |
| Noun | sensibility | tính nhạy cảm (về cảm xúc) |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm (về thể chất/sinh học) |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensible | có lý, hợp lý |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | taste | vị, khẩu vị, gu thẩm mỹ |
| Noun | taster | người nếm thử |
| Noun | tasting | buổi nếm thử |
| Verb | taste | nếm, có vị |
| Adjective | tasteful | có gu thẩm mỹ |
| Adjective | tasteless | vô vị, không có gu |
| Adjective | tasty | ngon, có vị ngon |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sense of taste” là một trong năm giác quan cơ bản của con người (sight, hearing, smell, taste, touch). Nó liên quan đến khả năng nhận biết vị ngọt, chua, mặn, đắng và umami. Cần phân biệt với “taste” (vị giác) có thể chỉ một hương vị cụ thể (ví dụ: the taste of chocolate) hoặc hành động nếm (ví dụ: I tasted the soup).
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, mối quan hệ giữa 'sense' (giác quan) và 'taste' (vị giác). Nó cho biết 'taste' là đối tượng của giác quan 'sense'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen a keen sense of taste (vị giác nhạy bén)
-
acute an acute sense of taste (vị giác sắc bén)
-
poor a poor sense of taste (vị giác kém)
-
diminished a diminished sense of taste (vị giác suy giảm)
-
refined a refined sense of taste (vị giác tinh tế)
-
lose lose one's sense of taste (mất vị giác)
-
regain regain one's sense of taste (lấy lại vị giác)
-
impair impair one's sense of taste (làm suy yếu vị giác của ai đó)
-
develop develop a sense of taste (phát triển vị giác)
-
sharpen sharpen one's sense of taste (làm tăng độ nhạy vị giác)
Idioms
-
lose one's sense of taste
mất vị giác (do bệnh tật, tuổi tác, v.v.)
"Many people reported losing their sense of taste during the pandemic."
(Nhiều người báo cáo đã bị mất vị giác trong đại dịch.)
-
have a keen/acute sense of taste
có vị giác nhạy bén/sắc sảo (có khả năng phân biệt các hương vị tinh tế)
"A sommelier needs to have a very keen sense of taste to identify subtle notes in wine."
(Một chuyên gia thử rượu cần có vị giác rất nhạy bén để nhận ra các nốt hương tinh tế trong rượu.)
-
develop/refine one's sense of taste
phát triển/tinh luyện vị giác (cải thiện khả năng phân biệt hương vị)
"Chefs often spend years developing and refining their sense of taste."
(Các đầu bếp thường dành nhiều năm để phát triển và tinh luyện vị giác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sense of taste
Danh từKhả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.
"The cold affected his sense of taste."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a very good sense of taste and could identify all the spices in the dish. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có vị giác rất tốt và có thể xác định tất cả các loại gia vị trong món ăn. |
| Phủ định | He told me that he did not have much of a sense of taste when he had a cold. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có vị giác tốt khi bị cảm lạnh. |
| Nghi vấn | She asked if I had lost my sense of taste because I couldn't tell the difference between salt and sugar. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị mất vị giác không vì tôi không thể phân biệt được giữa muối và đường. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of taste".
