(Top Banner Ad)
sense of taste
B1
Danh từ B1 Sinh học, Y học

sense of taste

UK: /ˈsens ɒv ˈteɪst/ • US: /ˈsɛns əv ˈteɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vị giác khả năng cảm nhận hương vị giác quan vị giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perceive and distinguish flavors.

Vietnamese Meaning

Khả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cold affected his sense of taste."

    "Cơn cảm lạnh đã ảnh hưởng đến vị giác của anh ấy."

  • "She has a very refined sense of taste."

    "Cô ấy có một vị giác rất tinh tế."

  • "Losing your sense of taste can be a symptom of COVID-19."

    "Mất vị giác có thể là một triệu chứng của COVID-19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Noun sensation cảm giác
Noun sensibility tính nhạy cảm (về cảm xúc)
Noun sensitivity sự nhạy cảm (về thể chất/sinh học)
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensible có lý, hợp lý
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun taste vị, khẩu vị, gu thẩm mỹ
Noun taster người nếm thử
Noun tasting buổi nếm thử
Verb taste nếm, có vị
Adjective tasteful có gu thẩm mỹ
Adjective tasteless vô vị, không có gu
Adjective tasty ngon, có vị ngon

Synonyms

gustatory sense (giác quan vị giác)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sens
Old French
taster
Middle English
tasten
English
sense of taste

Nguồn gốc "Sense of Taste"

Cụm từ 'sense of taste' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sense' (giác quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác, nhận thức'. Còn 'taste' (vị giác, nếm) đến từ tiếng Pháp cổ 'taster', nghĩa là 'chạm, kiểm tra, nếm'. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'giác quan vị giác', mô tả khả năng sinh học của con người để nhận biết các hương vị như ngọt, mặn, chua, đắng và umami.

Usage Note

“Sense of taste” là một trong năm giác quan cơ bản của con người (sight, hearing, smell, taste, touch). Nó liên quan đến khả năng nhận biết vị ngọt, chua, mặn, đắng và umami. Cần phân biệt với “taste” (vị giác) có thể chỉ một hương vị cụ thể (ví dụ: the taste of chocolate) hoặc hành động nếm (ví dụ: I tasted the soup).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, mối quan hệ giữa 'sense' (giác quan) và 'taste' (vị giác). Nó cho biết 'taste' là đối tượng của giác quan 'sense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense of taste
  • keen a keen sense of taste
    (vị giác nhạy bén)
  • acute an acute sense of taste
    (vị giác sắc bén)
  • poor a poor sense of taste
    (vị giác kém)
  • diminished a diminished sense of taste
    (vị giác suy giảm)
  • refined a refined sense of taste
    (vị giác tinh tế)
Verb + sense of taste
  • lose lose one's sense of taste
    (mất vị giác)
  • regain regain one's sense of taste
    (lấy lại vị giác)
  • impair impair one's sense of taste
    (làm suy yếu vị giác của ai đó)
  • develop develop a sense of taste
    (phát triển vị giác)
  • sharpen sharpen one's sense of taste
    (làm tăng độ nhạy vị giác)

Idioms

  • lose one's sense of taste

    mất vị giác (do bệnh tật, tuổi tác, v.v.)

    "Many people reported losing their sense of taste during the pandemic."

    (Nhiều người báo cáo đã bị mất vị giác trong đại dịch.)

  • have a keen/acute sense of taste

    có vị giác nhạy bén/sắc sảo (có khả năng phân biệt các hương vị tinh tế)

    "A sommelier needs to have a very keen sense of taste to identify subtle notes in wine."

    (Một chuyên gia thử rượu cần có vị giác rất nhạy bén để nhận ra các nốt hương tinh tế trong rượu.)

  • develop/refine one's sense of taste

    phát triển/tinh luyện vị giác (cải thiện khả năng phân biệt hương vị)

    "Chefs often spend years developing and refining their sense of taste."

    (Các đầu bếp thường dành nhiều năm để phát triển và tinh luyện vị giác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of taste

Danh từ
Lật mặt

Khả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.

"The cold affected his sense of taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a very good sense of taste and could identify all the spices in the dish.
Cô ấy nói rằng cô ấy có vị giác rất tốt và có thể xác định tất cả các loại gia vị trong món ăn.
Phủ định
He told me that he did not have much of a sense of taste when he had a cold.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có vị giác tốt khi bị cảm lạnh.
Nghi vấn
She asked if I had lost my sense of taste because I couldn't tell the difference between salt and sugar.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị mất vị giác không vì tôi không thể phân biệt được giữa muối và đường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of taste".

Vị giác và Ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, vị giác đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực và các trải nghiệm xã hội. Các đầu bếp và chuyên gia ẩm thực thường được đánh giá cao vì khả năng tinh tế trong việc kết hợp hương vị và tạo ra những món ăn ngon. Việc nếm và thưởng thức món ăn không chỉ là nhu cầu sinh học mà còn là một hình thức nghệ thuật và giao tiếp xã hội.

Sự kết hợp vị giác và khứu giác

Mặc dù chúng ta nói về 'sense of taste', nhưng trên thực tế, cảm nhận về 'hương vị' (flavor) của thực phẩm là sự kết hợp phức tạp giữa vị giác (taste) và khứu giác (smell). Khi bạn bị nghẹt mũi, thức ăn có vẻ nhạt nhẽo vì khả năng ngửi bị suy giảm, cho thấy hai giác quan này làm việc chặt chẽ với nhau.