(Top Banner Ad)
shallow quality
B2
Tính từ B2 Chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực

shallow quality

UK: /ˈʃæləʊ/ • US: /ˈʃæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hời hợt tính chất nông cạn sự thiếu chiều sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking depth of intellect, emotion, or knowledge; superficial.

Vietnamese Meaning

Thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc kiến thức; hời hợt, nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shallow quality of her arguments revealed a lack of real understanding."

    "Chất lượng hời hợt trong các lập luận của cô ấy cho thấy sự thiếu hiểu biết thực sự."

  • "The shallow quality of the writing made it difficult to connect with the characters."

    "Chất lượng hời hợt của bài viết khiến cho việc kết nối với các nhân vật trở nên khó khăn."

  • "He criticized the shallow quality of modern pop music."

    "Anh ấy chỉ trích chất lượng hời hợt của nhạc pop hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow Nông cạn, hời hợt (về chiều sâu vật lý hoặc trí tuệ/cảm xúc)
Noun shallowness Sự nông cạn, tính hời hợt
Verb to shallow Làm cho nông hơn, trở nên nông hơn (ví dụ: dòng sông trở nên nông cạn)
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Adjective qualitative Liên quan đến chất lượng, định tính
Verb to qualify Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện; mô tả đặc tính
Noun qualification Bằng cấp, trình độ; sự đủ điều kiện; mô tả đặc tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaldaz (for 'shallow')
Old English
sceald (for 'shallow')
Middle English
shalow (for 'shallow')
Latin
qualitas ('a quality, property')
Old French
qualité (for 'quality')
Middle English
qualite (for 'quality')
Modern English
shallow quality (as a descriptive phrase)

Nguồn gốc 'shallow'

Từ 'shallow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *skaldaz, liên quan đến các từ chỉ 'kệ' hoặc 'nền phẳng'. Ban đầu nó dùng để mô tả độ sâu vật lý (không sâu), sau này được mở rộng nghĩa để chỉ sự thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc chất lượng, thường mang hàm ý tiêu cực.

Nguồn gốc 'quality'

Từ 'quality' xuất phát từ tiếng Latin 'qualitas', có nghĩa là 'một phẩm chất, thuộc tính, bản chất' hoặc 'thuộc loại nào'. Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (qualité) và ngày nay dùng để chỉ mức độ xuất sắc hoặc giá trị của một thứ gì đó.

Usage Note

Khi 'shallow' kết hợp với 'quality', nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hời hợt, thiếu sự chân thành, sâu sắc hoặc thực chất. Nó có thể ám chỉ một người, một tác phẩm nghệ thuật, một mối quan hệ hoặc bất kỳ điều gì khác mà đáng lẽ ra nên có chiều sâu hơn. So sánh với 'superficial', 'shallow' có thể nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự hiểu biết hoặc cảm xúc thực sự, trong khi 'superficial' có thể chỉ đơn giản là chú trọng đến vẻ bề ngoài.
Ít phổ biến hơn so với cách sử dụng 'shallow' như một tính từ, nhưng 'shallow' có thể được danh từ hóa để chỉ một cái gì đó cụ thể thiếu chiều sâu. Tuy nhiên trong ngữ cảnh "shallow quality", 'quality' đóng vai trò danh từ chính, còn 'shallow' bổ nghĩa cho danh từ 'quality'.

Prepositions

in

Thường thấy trong cụm 'shallow in something' để chỉ sự nông cạn, thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm về một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of shallow quality
  • content content of shallow quality
    (nội dung chất lượng nông cạn/thiếu chiều sâu)
  • work work of shallow quality
    (công việc/tác phẩm chất lượng kém/nông cạn)
  • analysis analysis of shallow quality
    (phân tích nông cạn/thiếu chiều sâu)
Verb + shallow quality
  • demonstrate demonstrate shallow quality
    (thể hiện chất lượng nông cạn/kém)
  • possess possess shallow quality
    (có/sở hữu chất lượng nông cạn/kém)
  • reflect reflect shallow quality
    (phản ánh chất lượng nông cạn/kém)
Adverb + shallow quality
  • noticeably noticeably shallow quality
    (chất lượng nông cạn/kém một cách rõ rệt)
  • regrettably regrettably shallow quality
    (chất lượng nông cạn/kém đáng tiếc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow quality

Tính từ
Lật mặt

Thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc kiến thức; hời hợt, nông cạn.

"The shallow quality of her arguments revealed a lack of real understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow quality".

Giá trị của Chiều sâu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chiều sâu' được đánh giá cao trong tư duy, nghệ thuật, giáo dục và các mối quan hệ cá nhân. 'Shallow quality' (chất lượng nông cạn/hời hợt) thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu suy nghĩ nghiêm túc, sự hời hợt hoặc thiếu đầu tư. Điều này trái ngược với quan điểm đề cao sự phức tạp và phong phú nội dung.

Văn hóa tiêu dùng và Sản xuất hàng loạt

Trong bối cảnh văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của 'thời trang nhanh' (fast fashion) và sản phẩm giá rẻ, 'shallow quality' thường là hệ quả của việc ưu tiên số lượng, tốc độ và chi phí thấp hơn chất lượng bền vững. Nhiều người tiêu dùng ngày nay ý thức được vấn đề này và đang tìm kiếm các sản phẩm có chất lượng cao và bền vững hơn.