(Top Banner Ad)
hide ideas
B2
Verb B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

hide ideas

UK: /haɪd/ • US: /haɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giấu ý tưởng che giấu ý tưởng giữ kín ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal ideas or thoughts from others.

Vietnamese Meaning

Che giấu, giấu giếm ý tưởng hoặc suy nghĩ khỏi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to hide her innovative ideas from her boss, fearing he would reject them."

    "Cô ấy cố gắng giấu những ý tưởng sáng tạo của mình với sếp, sợ rằng ông ấy sẽ bác bỏ chúng."

  • "In some organizations, employees hide their ideas to avoid criticism."

    "Trong một số tổ chức, nhân viên giấu ý tưởng của họ để tránh bị chỉ trích."

  • "Entrepreneurs often hide their ideas until they have secured funding."

    "Các doanh nhân thường giấu ý tưởng của họ cho đến khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide che giấu, giấu kín
Adjective hidden bị giấu kín, khuất
Noun hiding sự che giấu, nơi ẩn nấp
Noun hider người che giấu
Noun idea ý tưởng, ý kiến
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Adverb ideally một cách lý tưởng
Noun ideation sự hình thành ý tưởng, quá trình tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*(s)keudh-
Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
Modern English
hide

Nguồn gốc của 'hide' (che giấu)

Từ 'hide' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*(s)keudh-', mang nghĩa 'che đậy' hoặc 'che giấu'. Qua quá trình phát triển trong tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (Old English), ý nghĩa này được duy trì. Cụm từ 'hide ideas' (che giấu ý tưởng) là sự kết hợp trực tiếp và trong suốt giữa động từ 'hide' và danh từ 'idea', diễn tả hành động giữ bí mật hoặc không tiết lộ ý tưởng.

Nguồn gốc của 'idea' (ý tưởng)

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'idea' (dạng thức, hình dáng) và tiếng Latin 'idea', với gốc từ 'idein' nghĩa là 'nhìn thấy'. Ban đầu, nó chỉ một hình ảnh hoặc dạng thức có thể quan sát được. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành khái niệm trừu tượng hơn, chỉ một suy nghĩ, khái niệm hoặc kế hoạch trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ 'hide ideas' mang ý nghĩa không chia sẻ, không bày tỏ quan điểm, suy nghĩ. Thường dùng khi người nói lo sợ bị đánh giá, phản đối, hoặc có ý định giữ bí mật vì lợi ích riêng. Khác với 'suppress ideas' (đè nén ý tưởng), 'hide' thiên về hành động che giấu chủ động hơn là bị tác động từ bên ngoài.

Prepositions

from

'Hide ideas from' dùng để chỉ đối tượng mà ý tưởng được giấu kín. Ví dụ: 'He hid his ideas from his colleagues.' (Anh ấy giấu ý tưởng của mình với đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "hide ideas"
  • try try to hide ideas
    (cố gắng che giấu ý tưởng)
  • struggle struggle to hide ideas
    (vật lộn để giấu ý tưởng)
  • manage manage to hide ideas
    (xoay sở để giấu ý tưởng)
Adverb + "hide ideas"
  • skillfully skillfully hide ideas
    (khéo léo che giấu ý tưởng)
  • effectively effectively hide ideas
    (che giấu ý tưởng hiệu quả)
  • deliberately deliberately hide ideas
    (cố tình che giấu ý tưởng)
"hide ideas" + Prepositional Phrase
  • from hide ideas from someone
    (giấu ý tưởng khỏi ai đó)
  • about hide ideas about something
    (giấu ý tưởng về điều gì đó)

Idioms

  • You can't hide ideas forever.

    Bạn không thể che giấu ý tưởng mãi được.

    "No matter how much he tried, you can't hide ideas forever; eventually, they will come to light."

    (Dù anh ấy có cố gắng đến mấy, bạn không thể che giấu ý tưởng mãi được; cuối cùng, chúng cũng sẽ được tiết lộ.)

  • Don't hide your good ideas; share them!

    Đừng giấu những ý tưởng hay của bạn; hãy chia sẻ chúng!

    "In a team meeting, the manager encouraged everyone: 'Don't hide your good ideas; share them with us!'"

    (Trong cuộc họp nhóm, người quản lý khuyến khích mọi người: 'Đừng giấu những ý tưởng hay của bạn; hãy chia sẻ chúng với chúng tôi!')

  • To hide ideas from the public/competitors.

    Giấu ý tưởng khỏi công chúng/đối thủ cạnh tranh.

    "The startup chose to hide ideas from competitors until their product was ready for launch."

    (Công ty khởi nghiệp đã chọn cách giấu ý tưởng khỏi các đối thủ cạnh tranh cho đến khi sản phẩm của họ sẵn sàng ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide ideas

Verb
Lật mặt

Che giấu, giấu giếm ý tưởng hoặc suy nghĩ khỏi người khác.

"She tried to hide her innovative ideas from her boss, fearing he would reject them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide ideas".

Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, ý tưởng, đặc biệt là những ý tưởng có tiềm năng thương mại hóa, được coi là tài sản trí tuệ. Hành động 'hide ideas' (giấu ý tưởng) thường là một bước chiến lược quan trọng trước khi đăng ký bằng sáng chế, bản quyền hoặc nhãn hiệu để bảo vệ chúng khỏi bị sao chép hoặc đánh cắp. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với đổi mới và sáng tạo cá nhân.

Văn hóa Chia sẻ và Bí mật trong Đổi mới

Việc 'hide ideas' luôn tồn tại song song với văn hóa chia sẻ trong môi trường kinh doanh và khoa học. Một mặt, các công ty thường giữ bí mật các ý tưởng đột phá để duy trì lợi thế cạnh tranh. Mặt khác, xu hướng 'đổi mới mở' (open innovation) khuyến khích việc chia sẻ và hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức để thúc đẩy sự phát triển nhanh hơn. Quyết định 'hide ideas' hay chia sẻ thường phụ thuộc vào chiến lược cụ thể và bối cảnh cạnh tranh.