hide ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Che giấu, giấu giếm ý tưởng hoặc suy nghĩ khỏi người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to hide her innovative ideas from her boss, fearing he would reject them."
"Cô ấy cố gắng giấu những ý tưởng sáng tạo của mình với sếp, sợ rằng ông ấy sẽ bác bỏ chúng."
-
"In some organizations, employees hide their ideas to avoid criticism."
"Trong một số tổ chức, nhân viên giấu ý tưởng của họ để tránh bị chỉ trích."
-
"Entrepreneurs often hide their ideas until they have secured funding."
"Các doanh nhân thường giấu ý tưởng của họ cho đến khi họ đảm bảo được nguồn tài trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hide ideas' mang ý nghĩa không chia sẻ, không bày tỏ quan điểm, suy nghĩ. Thường dùng khi người nói lo sợ bị đánh giá, phản đối, hoặc có ý định giữ bí mật vì lợi ích riêng. Khác với 'suppress ideas' (đè nén ý tưởng), 'hide' thiên về hành động che giấu chủ động hơn là bị tác động từ bên ngoài.
Prepositions
'Hide ideas from' dùng để chỉ đối tượng mà ý tưởng được giấu kín. Ví dụ: 'He hid his ideas from his colleagues.' (Anh ấy giấu ý tưởng của mình với đồng nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to hide ideas (cố gắng che giấu ý tưởng)
-
struggle struggle to hide ideas (vật lộn để giấu ý tưởng)
-
manage manage to hide ideas (xoay sở để giấu ý tưởng)
-
skillfully skillfully hide ideas (khéo léo che giấu ý tưởng)
-
effectively effectively hide ideas (che giấu ý tưởng hiệu quả)
-
deliberately deliberately hide ideas (cố tình che giấu ý tưởng)
-
from hide ideas from someone (giấu ý tưởng khỏi ai đó)
-
about hide ideas about something (giấu ý tưởng về điều gì đó)
Idioms
-
You can't hide ideas forever.
Bạn không thể che giấu ý tưởng mãi được.
"No matter how much he tried, you can't hide ideas forever; eventually, they will come to light."
(Dù anh ấy có cố gắng đến mấy, bạn không thể che giấu ý tưởng mãi được; cuối cùng, chúng cũng sẽ được tiết lộ.)
-
Don't hide your good ideas; share them!
Đừng giấu những ý tưởng hay của bạn; hãy chia sẻ chúng!
"In a team meeting, the manager encouraged everyone: 'Don't hide your good ideas; share them with us!'"
(Trong cuộc họp nhóm, người quản lý khuyến khích mọi người: 'Đừng giấu những ý tưởng hay của bạn; hãy chia sẻ chúng với chúng tôi!')
-
To hide ideas from the public/competitors.
Giấu ý tưởng khỏi công chúng/đối thủ cạnh tranh.
"The startup chose to hide ideas from competitors until their product was ready for launch."
(Công ty khởi nghiệp đã chọn cách giấu ý tưởng khỏi các đối thủ cạnh tranh cho đến khi sản phẩm của họ sẵn sàng ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide ideas
VerbChe giấu, giấu giếm ý tưởng hoặc suy nghĩ khỏi người khác.
"She tried to hide her innovative ideas from her boss, fearing he would reject them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide ideas".
