(Top Banner Ad)
shared apartment
A2
noun A2 Cuộc sống hàng ngày, Bất động sản

shared apartment

UK: /ʃeəd əˈpɑːtmənt/ • US: /ʃerd əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ chung cư chung cư ghép phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment where multiple unrelated individuals live, typically sharing common areas like the kitchen and living room.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ nơi nhiều cá nhân không có quan hệ họ hàng cùng sinh sống, thường chia sẻ các khu vực chung như nhà bếp và phòng khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a shared apartment with three other students."

    "Cô ấy sống trong một căn hộ chung cư với ba sinh viên khác."

  • "Finding a shared apartment can significantly reduce living expenses."

    "Tìm một căn hộ chung cư có thể giảm đáng kể chi phí sinh hoạt."

  • "We decided to get a shared apartment to save money."

    "Chúng tôi quyết định thuê một căn hộ chung cư để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung; có chung (một thứ gì đó)
Noun share phần, cổ phần; sự chia sẻ, phần dùng chung
Noun sharer người chia sẻ, người dùng chung
Noun sharing sự chia sẻ, hành động chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, dùng chung; chung (thuộc về nhiều người)

Synonyms

shared flat (căn hộ chung)co-living space (không gian sống chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
shared apartment

Nguồn gốc 'share' (chia sẻ)

Từ 'share' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skarō' có nghĩa là 'một sự cắt, một sự phân chia'. Trong tiếng Old English, nó trở thành 'scearu' chỉ 'một phần, một sự chia'. Qua thời gian, nghĩa 'chia sẻ' những gì mình có hoặc dùng chung với người khác đã phát triển, và 'shared' là dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ, mang nghĩa 'được chia sẻ, dùng chung'.

Nguồn gốc 'apartment' (căn hộ)

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad partem', nghĩa là 'đến một phần'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'appartamento' và tiếng Pháp thành 'appartement', đều chỉ một bộ phòng riêng biệt trong một tòa nhà lớn. Cuối cùng, nó được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ một căn hộ riêng biệt, thường là một phần của một tòa nhà lớn hơn.

Sự kết hợp 'shared apartment'

'Shared apartment' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tính từ 'shared' (được chia sẻ, dùng chung) với danh từ 'apartment' (căn hộ). Cụm từ này mô tả một căn hộ mà nhiều người cùng thuê hoặc cùng sống, chia sẻ không gian và các chi phí sinh hoạt. Nó phản ánh một xu hướng sống phổ biến trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tiết kiệm chi phí sinh hoạt bằng cách chia sẻ tiền thuê nhà và các chi phí khác với những người khác. Nó khác với 'studio apartment' (căn hộ studio) là căn hộ nhỏ chỉ có một phòng duy nhất. Khác với 'family apartment' là nơi một gia đình sinh sống.

Prepositions

in of with

Ví dụ: 'living in a shared apartment' (sống trong một căn hộ chung cư), 'the cost of a shared apartment' (chi phí của một căn hộ chung cư), 'sharing an apartment with roommates' (chia sẻ một căn hộ với bạn cùng phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shared apartment
  • live in a live in a shared apartment
    (sống trong một căn hộ chung)
  • rent a rent a shared apartment
    (thuê một căn hộ chung)
  • find a find a shared apartment
    (tìm một căn hộ chung)
Adjective + shared apartment
  • affordable affordable shared apartment
    (căn hộ chung giá cả phải chăng)
  • spacious spacious shared apartment
    (căn hộ chung rộng rãi)
  • comfortable comfortable shared apartment
    (căn hộ chung tiện nghi/thoải mái)

Idioms

  • the shared apartment experience

    trải nghiệm sống trong căn hộ chung

    "The shared apartment experience taught me a lot about compromise and communication."

    (Trải nghiệm sống trong căn hộ chung đã dạy tôi rất nhiều về sự thỏa hiệp và giao tiếp.)

  • living in a shared apartment with housemates

    sống trong căn hộ chung với bạn cùng nhà

    "Living in a shared apartment with housemates can be challenging but also rewarding."

    (Sống trong căn hộ chung với bạn cùng nhà có thể đầy thử thách nhưng cũng rất bổ ích.)

  • managing shared apartment expenses

    quản lý các chi phí chung của căn hộ

    "Effective communication is key when managing shared apartment expenses."

    (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa khi quản lý các chi phí chung của căn hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared apartment

noun
Lật mặt

Một căn hộ nơi nhiều cá nhân không có quan hệ họ hàng cùng sinh sống, thường chia sẻ các khu vực chung như nhà bếp và phòng khách.

"She lives in a shared apartment with three other students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should consider renting a shared apartment to save money.
Chúng ta nên cân nhắc thuê một căn hộ chung để tiết kiệm tiền.
Phủ định
They cannot live in a shared apartment because they need their own space.
Họ không thể sống trong một căn hộ chung vì họ cần không gian riêng.
Nghi vấn
Could we find a shared apartment near the university?
Chúng ta có thể tìm được một căn hộ chung gần trường đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared apartment".

Văn hóa thuê chung: Tiết kiệm và Giao lưu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các thành phố lớn hoặc gần các trường đại học, việc sống trong căn hộ chung (shared apartment) rất phổ biến. Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí thuê nhà và tiện ích cho sinh viên, người trẻ mới đi làm, hoặc những người muốn giao lưu, kết bạn. Nó tạo ra một cộng đồng nhỏ nơi mọi người học cách chia sẻ và thích nghi.

Những quy tắc 'bất thành văn' trong căn hộ chung

Để cuộc sống chung diễn ra suôn sẻ, thường có những 'quy tắc' bất thành văn hoặc được thống nhất giữa các thành viên. Chúng bao gồm việc chia sẻ công việc nhà, tôn trọng không gian riêng tư, quản lý tiếng ồn, và cách xử lý các vấn đề chung về tài chính hoặc khách ghé thăm. Việc thiết lập ranh giới rõ ràng giúp tránh xung đột.