(Top Banner Ad)
shared services
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

shared services

UK: /ʃeəd ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ʃerd ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ dùng chung dịch vụ chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collaborative strategy in which a subset of a company's support functions (e.g., human resources, information technology, accounting) are concentrated into a single, shared service center and then provided to different parts of the organization.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hợp tác trong đó một tập hợp con các chức năng hỗ trợ của công ty (ví dụ: nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, kế toán) được tập trung vào một trung tâm dịch vụ dùng chung duy nhất và sau đó được cung cấp cho các bộ phận khác nhau của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented shared services to streamline its HR processes."

    "Công ty đã triển khai dịch vụ dùng chung để hợp lý hóa quy trình nhân sự của mình."

  • "Shared services can significantly reduce operational costs."

    "Dịch vụ dùng chung có thể giảm đáng kể chi phí vận hành."

  • "The shared services center provides IT support to all departments."

    "Trung tâm dịch vụ dùng chung cung cấp hỗ trợ CNTT cho tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, cùng dùng
Noun share phần, cổ phần
Adjective shared được chia sẻ, chung
Noun shareholder cổ đông
Verb service phục vụ, bảo dưỡng
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun server người phục vụ, máy chủ
Adjective serviceable có thể dùng được, bền

Synonyms

internal service provider (nhà cung cấp dịch vụ nội bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō*
Old English
scearu (noun, 'a cutting, a division'), scerian (verb, 'to divide, allot')
Middle English
sharen (to divide, distribute)
Modern English
share
Latin
servitium ('slavery, servitude, attendance')
Old French
service ('state of being a servant, act of serving')
Middle English
service ('act of serving, spiritual devotion')
Modern English
service

Nguồn gốc của thuật ngữ 'shared services'

Thuật ngữ 'shared services' không có một lịch sử ngôn ngữ cổ xưa như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại. Nó kết hợp hai từ 'shared' (được chia sẻ, chung) và 'services' (dịch vụ). 'Shared' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scerian' (chia sẻ, phân chia), trong khi 'services' có gốc từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ). Sự kết hợp này mô tả một mô hình tổ chức nơi các chức năng hỗ trợ như IT, HR, kế toán được tập trung hóa và cung cấp cho nhiều đơn vị kinh doanh trong cùng một công ty, nhằm mục đích tăng hiệu quả và giảm chi phí.

Usage Note

Thuật ngữ 'shared services' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp và tập trung vào hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ bằng cách chuẩn hóa và tập trung các chức năng hỗ trợ. Nó khác với outsourcing (thuê ngoài) ở chỗ các dịch vụ vẫn được cung cấp bởi một bộ phận bên trong công ty chứ không phải một nhà cung cấp bên ngoài.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ vai trò của shared services trong một tổ chức, ví dụ: 'shared services in a company'. for: được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà shared services phục vụ, ví dụ: 'shared services for HR'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shared services
  • implement implement shared services
    (triển khai dịch vụ chia sẻ)
  • manage manage shared services
    (quản lý dịch vụ chia sẻ)
  • optimize optimize shared services
    (tối ưu hóa dịch vụ chia sẻ)
  • utilize utilize shared services
    (sử dụng dịch vụ chia sẻ)
Adjective + shared services
  • centralized centralized shared services
    (dịch vụ chia sẻ tập trung)
  • global global shared services
    (dịch vụ chia sẻ toàn cầu)
  • effective effective shared services
    (dịch vụ chia sẻ hiệu quả)
  • efficient efficient shared services
    (dịch vụ chia sẻ hiệu suất cao)
Noun + shared services
  • shared services shared services center
    (trung tâm dịch vụ chia sẻ)
  • shared services shared services model
    (mô hình dịch vụ chia sẻ)

Idioms

  • shared services center

    Trung tâm dịch vụ chia sẻ (một đơn vị tập trung cung cấp các chức năng hỗ trợ cho toàn bộ tổ chức)

    "Many large corporations establish a shared services center to handle their HR and accounting operations."

    (Nhiều tập đoàn lớn thành lập một trung tâm dịch vụ chia sẻ để xử lý các hoạt động nhân sự và kế toán của họ.)

  • shared services model

    Mô hình dịch vụ chia sẻ (cách thức tổ chức các chức năng hỗ trợ để phục vụ nhiều đơn vị kinh doanh)

    "Adopting a shared services model can lead to significant cost reductions and process standardization."

    (Áp dụng mô hình dịch vụ chia sẻ có thể giúp giảm chi phí đáng kể và chuẩn hóa quy trình.)

  • implement shared services

    Triển khai dịch vụ chia sẻ (quá trình thiết lập và đưa vào hoạt động mô hình dịch vụ chia sẻ)

    "Our company plans to implement shared services for IT support across all its branches next year."

    (Công ty chúng tôi dự định triển khai dịch vụ chia sẻ cho hỗ trợ IT trên tất cả các chi nhánh vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared services

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược hợp tác trong đó một tập hợp con các chức năng hỗ trợ của công ty (ví dụ: nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, kế toán) được tập trung vào một trung tâm dịch vụ dùng chung duy nhất và sau đó được cung cấp cho các bộ phận khác nhau của tổ chức.

"The company implemented shared services to streamline its HR processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented shared services to streamline its operations.
Công ty đã triển khai các dịch vụ dùng chung để hợp lý hóa hoạt động của mình.
Phủ định
We have not yet utilized shared services for our accounting department.
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng các dịch vụ dùng chung cho bộ phận kế toán của mình.
Nghi vấn
Has the IT department adopted shared services across all branches?
Bộ phận CNTT đã áp dụng các dịch vụ dùng chung trên tất cả các chi nhánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared services".

Xu hướng hiệu quả hóa trong kinh doanh

Khái niệm 'shared services' phản ánh một xu hướng quan trọng trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu: sự tìm kiếm liên tục các phương pháp để tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình. Thay vì mỗi bộ phận hay chi nhánh tự thực hiện các chức năng hỗ trợ (như IT, kế toán, nhân sự), việc tập trung hóa chúng vào một 'trung tâm dịch vụ chia sẻ' giúp loại bỏ sự trùng lặp, tận dụng lợi thế quy mô và chuyên môn hóa, từ đó giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

Chuyên môn hóa và tiêu chuẩn hóa

'Shared services' cũng nhấn mạnh giá trị của sự chuyên môn hóa và tiêu chuẩn hóa trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Bằng cách tập hợp các chuyên gia vào một đơn vị duy nhất, các dịch vụ được cung cấp có chất lượng cao hơn và nhất quán hơn. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn tạo điều kiện cho việc áp dụng các công nghệ tiên tiến và quy trình tốt nhất, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.