shared services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collaborative strategy in which a subset of a company's support functions (e.g., human resources, information technology, accounting) are concentrated into a single, shared service center and then provided to different parts of the organization.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hợp tác trong đó một tập hợp con các chức năng hỗ trợ của công ty (ví dụ: nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, kế toán) được tập trung vào một trung tâm dịch vụ dùng chung duy nhất và sau đó được cung cấp cho các bộ phận khác nhau của tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented shared services to streamline its HR processes."
"Công ty đã triển khai dịch vụ dùng chung để hợp lý hóa quy trình nhân sự của mình."
-
"Shared services can significantly reduce operational costs."
"Dịch vụ dùng chung có thể giảm đáng kể chi phí vận hành."
-
"The shared services center provides IT support to all departments."
"Trung tâm dịch vụ dùng chung cung cấp hỗ trợ CNTT cho tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, cùng dùng |
| Noun | share | phần, cổ phần |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Verb | service | phục vụ, bảo dưỡng |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Noun | server | người phục vụ, máy chủ |
| Adjective | serviceable | có thể dùng được, bền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'shared services' thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp và tập trung vào hiệu quả, giảm chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ bằng cách chuẩn hóa và tập trung các chức năng hỗ trợ. Nó khác với outsourcing (thuê ngoài) ở chỗ các dịch vụ vẫn được cung cấp bởi một bộ phận bên trong công ty chứ không phải một nhà cung cấp bên ngoài.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vai trò của shared services trong một tổ chức, ví dụ: 'shared services in a company'. for: được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà shared services phục vụ, ví dụ: 'shared services for HR'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement shared services (triển khai dịch vụ chia sẻ)
-
manage manage shared services (quản lý dịch vụ chia sẻ)
-
optimize optimize shared services (tối ưu hóa dịch vụ chia sẻ)
-
utilize utilize shared services (sử dụng dịch vụ chia sẻ)
-
centralized centralized shared services (dịch vụ chia sẻ tập trung)
-
global global shared services (dịch vụ chia sẻ toàn cầu)
-
effective effective shared services (dịch vụ chia sẻ hiệu quả)
-
efficient efficient shared services (dịch vụ chia sẻ hiệu suất cao)
-
shared services shared services center (trung tâm dịch vụ chia sẻ)
-
shared services shared services model (mô hình dịch vụ chia sẻ)
Idioms
-
shared services center
Trung tâm dịch vụ chia sẻ (một đơn vị tập trung cung cấp các chức năng hỗ trợ cho toàn bộ tổ chức)
"Many large corporations establish a shared services center to handle their HR and accounting operations."
(Nhiều tập đoàn lớn thành lập một trung tâm dịch vụ chia sẻ để xử lý các hoạt động nhân sự và kế toán của họ.)
-
shared services model
Mô hình dịch vụ chia sẻ (cách thức tổ chức các chức năng hỗ trợ để phục vụ nhiều đơn vị kinh doanh)
"Adopting a shared services model can lead to significant cost reductions and process standardization."
(Áp dụng mô hình dịch vụ chia sẻ có thể giúp giảm chi phí đáng kể và chuẩn hóa quy trình.)
-
implement shared services
Triển khai dịch vụ chia sẻ (quá trình thiết lập và đưa vào hoạt động mô hình dịch vụ chia sẻ)
"Our company plans to implement shared services for IT support across all its branches next year."
(Công ty chúng tôi dự định triển khai dịch vụ chia sẻ cho hỗ trợ IT trên tất cả các chi nhánh vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared services
Danh từMột chiến lược hợp tác trong đó một tập hợp con các chức năng hỗ trợ của công ty (ví dụ: nguồn nhân lực, công nghệ thông tin, kế toán) được tập trung vào một trung tâm dịch vụ dùng chung duy nhất và sau đó được cung cấp cho các bộ phận khác nhau của tổ chức.
"The company implemented shared services to streamline its HR processes."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented shared services to streamline its operations. |
Công ty đã triển khai các dịch vụ dùng chung để hợp lý hóa hoạt động của mình. |
| Phủ định | We have not yet utilized shared services for our accounting department. |
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng các dịch vụ dùng chung cho bộ phận kế toán của mình. |
| Nghi vấn | Has the IT department adopted shared services across all branches? |
Bộ phận CNTT đã áp dụng các dịch vụ dùng chung trên tất cả các chi nhánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared services".
