(Top Banner Ad)
sharpness of vision
C1
Danh từ C1 Nhãn khoa/Y học

sharpness of vision

UK: /ˈʃɑːpnəs əv ˈvɪʒən/ • US: /ˈʃɑːrpnəs əv ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

độ sắc nét của thị lực thị lực sắc nét độ tinh tường của thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see fine details clearly; visual acuity.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ các chi tiết nhỏ; thị lực sắc nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained about a decrease in the sharpness of his vision."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc giảm độ sắc nét của thị lực."

  • "Regular eye exams are important for maintaining the sharpness of vision."

    "Kiểm tra mắt thường xuyên rất quan trọng để duy trì độ sắc nét của thị lực."

  • "The new glasses improved the sharpness of her vision significantly."

    "Kính mới đã cải thiện đáng kể độ sắc nét của thị lực của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharpness sự sắc nét, độ rõ nét
Noun vision thị lực, tầm nhìn, sự nhìn
Adjective sharp sắc bén, rõ ràng, tinh tường
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét hơn
Adverb sharply một cách sắc bén, rõ rệt
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun (person) visionary người có tầm nhìn xa trông rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhãn khoa/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'sharp')
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
Latin (for 'vision')
visio (act of seeing)
Old French
vision
Modern English
sharpness of vision (compound phrase)

Nguồn gốc 'Sharp' và '-ness'

Từ 'sharp' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*sker-' nghĩa là 'cắt', sau đó phát triển thành 'scearp' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về sự sắc bén, nhọn. Hậu tố '-ness' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ, dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'sharpness' có nghĩa là 'tình trạng sắc bén' hoặc 'độ rõ nét'.

Sự ra đời của 'Vision'

Từ 'vision' đến từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'hành động nhìn thấy' hoặc 'thị giác'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('vision'), giữ nguyên nghĩa về khả năng nhìn bằng mắt hoặc hình ảnh trong tâm trí. Khi kết hợp với 'sharpness', 'sharpness of vision' trở thành cụm từ mô tả trực tiếp độ rõ nét, sự sắc bén của thị giác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khả năng của mắt trong việc phân biệt các chi tiết nhỏ và hình ảnh rõ ràng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kiểm tra thị lực hoặc mô tả tình trạng thị giác của một người. 'Sharpness' nhấn mạnh mức độ rõ ràng, chính xác của hình ảnh thu được.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong trường hợp này, 'sharpness of vision' có nghĩa là 'độ sắc nét thuộc về thị giác' hoặc 'độ sắc nét của thị giác'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharpness of vision
  • keen keen sharpness of vision
    (thị lực sắc bén/rất tốt)
  • acute acute sharpness of vision
    (thị lực cực kỳ nhạy bén/sắc sảo)
  • excellent excellent sharpness of vision
    (thị lực tuyệt vời)
  • diminished diminished sharpness of vision
    (thị lực bị suy giảm)
  • poor poor sharpness of vision
    (thị lực kém)
Verb + sharpness of vision
  • maintain maintain sharpness of vision
    (duy trì thị lực sắc bén)
  • improve improve sharpness of vision
    (cải thiện thị lực)
  • lose lose sharpness of vision
    (mất đi thị lực sắc bén)
  • test test (one's) sharpness of vision
    (kiểm tra thị lực (của ai đó))
  • enhance enhance sharpness of vision
    (tăng cường thị lực)
Noun + sharpness of vision
  • degree degree of sharpness of vision
    (mức độ sắc nét của thị lực)
  • level level of sharpness of vision
    (mức độ sắc nét của thị lực)
  • lack lack of sharpness of vision
    (thiếu sự sắc bén của thị lực)

Idioms

  • possess a keen sharpness of vision

    Có thị lực/tầm nhìn rất sắc bén (có thể là nghĩa đen về khả năng nhìn rõ hoặc nghĩa bóng về khả năng nhận thức, dự đoán)

    "The bird of prey possesses a keen sharpness of vision, allowing it to spot mice from high above."

    (Loài chim săn mồi có thị lực rất sắc bén, giúp nó phát hiện chuột từ trên cao.)

  • lack the necessary sharpness of vision

    Thiếu độ sắc nét thị lực cần thiết; (nghĩa bóng) thiếu sự tinh tường/nhận định rõ ràng

    "Without his glasses, he lacked the necessary sharpness of vision to read the small print."

    (Không có kính, anh ấy thiếu thị lực cần thiết để đọc chữ in nhỏ.)

  • a significant decline in sharpness of vision

    Sự suy giảm đáng kể về thị lực/khả năng nhìn rõ

    "The doctor noted a significant decline in sharpness of vision in her right eye."

    (Bác sĩ ghi nhận sự suy giảm đáng kể về thị lực ở mắt phải của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpness of vision

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ các chi tiết nhỏ; thị lực sắc nét.

"The patient complained about a decrease in the sharpness of his vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpness of vision".

Thị lực: Cửa sổ tâm hồn và giác quan trọng yếu

Trong nhiều nền văn hóa, đôi mắt được coi là 'cửa sổ tâm hồn', và thị lực sắc bén luôn được đánh giá cao. Từ xa xưa, khả năng nhìn rõ đã là yếu tố then chốt để săn bắn, tìm kiếm thức ăn và tự vệ. Ngày nay, thị lực tốt vẫn cực kỳ quan trọng cho học tập, làm việc, lái xe và tận hưởng cuộc sống, đồng thời việc kiểm tra thị lực định kỳ là một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tầm nhìn sắc bén trong ẩn dụ và lãnh đạo

Ngoài nghĩa đen về khả năng nhìn vật lý, 'sharpness of vision' còn được dùng ẩn dụ để chỉ khả năng nhận thức tinh tường, sự thông suốt trong tư duy hoặc tầm nhìn xa trông rộng. Một nhà lãnh đạo 'có tầm nhìn sắc bén' (a leader with sharp vision) là người có khả năng nhìn thấy các xu hướng tương lai, đưa ra quyết định sáng suốt và định hướng rõ ràng cho tổ chức của mình. Điều này thể hiện giá trị của sự tinh tường và khả năng nhìn xuyên suốt vấn đề trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác.