(Top Banner Ad)
shipping industry
B2
Noun B2 Kinh tế, Thương mại, Vận tải

shipping industry

UK: /ˈʃɪpɪŋ ˌɪndəstri/ • US: /ˈʃɪpɪŋ ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp vận tải ngành vận tải biển lĩnh vực vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The businesses involved in transporting goods and materials by sea, air, or land.

Vietnamese Meaning

Các doanh nghiệp tham gia vào việc vận chuyển hàng hóa và vật liệu bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping industry is facing increasing pressure to reduce its carbon emissions."

    "Ngành công nghiệp vận tải biển đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The shipping industry plays a vital role in global trade."

    "Ngành công nghiệp vận tải biển đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."

  • "New technologies are transforming the shipping industry."

    "Các công nghệ mới đang chuyển đổi ngành công nghiệp vận tải biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Tàu, thuyền
Verb ship Gửi hàng, vận chuyển (bằng tàu)
Noun shipper Người gửi hàng, chủ hàng
Noun shipment Lô hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipping Ngành vận tải biển, sự vận chuyển hàng hóa
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Noun industrialist Nhà công nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
Middle English
schippe
Modern English
ship
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry

Nguồn gốc của 'shipping industry'

Cụm từ 'shipping industry' ghép từ 'shipping' (sự vận chuyển bằng tàu biển) và 'industry' (ngành công nghiệp). 'Ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scip', chỉ một phương tiện đi lại trên mặt nước. 'Industry' xuất phát từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa sự siêng năng, hoạt động. Khi kết hợp, 'shipping industry' mô tả toàn bộ hệ thống các hoạt động liên quan đến vận tải biển, từ đóng tàu, vận hành tàu, bốc xếp hàng hóa đến quản lý hậu cần, tạo thành một ngành kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống các công ty, cơ sở hạ tầng, và các hoạt động liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa trên quy mô lớn. Nó bao gồm các công ty vận tải biển, hãng hàng không, công ty vận tải đường bộ, các cảng biển và sân bay, cũng như các dịch vụ hỗ trợ như bảo hiểm vận tải và logistics.

Prepositions

in of

"in the shipping industry": làm việc hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp vận tải.
"of the shipping industry": thuộc về hoặc liên quan đến ngành công nghiệp vận tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping industry
  • global the global shipping industry
    (ngành vận tải biển toàn cầu)
  • maritime the maritime shipping industry
    (ngành vận tải hàng hải)
  • booming a booming shipping industry
    (một ngành vận tải biển đang bùng nổ)
  • struggling the struggling shipping industry
    (ngành vận tải biển đang gặp khó khăn)
  • container the container shipping industry
    (ngành vận tải container)
Verb + shipping industry
  • boost boost the shipping industry
    (thúc đẩy ngành vận tải biển)
  • regulate regulate the shipping industry
    (điều tiết ngành vận tải biển)
  • transform transform the shipping industry
    (biến đổi ngành vận tải biển)
  • impact impact the shipping industry
    (tác động đến ngành vận tải biển)
Noun + shipping industry
  • growth growth of the shipping industry
    (sự phát triển của ngành vận tải biển)
  • challenges challenges facing the shipping industry
    (những thách thức đối với ngành vận tải biển)
  • future the future of the shipping industry
    (tương lai của ngành vận tải biển)

Idioms

  • a cornerstone of global trade

    một trụ cột của thương mại toàn cầu (ám chỉ vai trò cực kỳ quan trọng)

    "The shipping industry remains a cornerstone of global trade, moving over 80% of goods worldwide."

    (Ngành vận tải biển vẫn là một trụ cột của thương mại toàn cầu, vận chuyển hơn 80% hàng hóa trên toàn thế giới.)

  • at the heart of global supply chains

    là trung tâm của các chuỗi cung ứng toàn cầu (ám chỉ vị trí then chốt, không thể thiếu)

    "From raw materials to finished products, the shipping industry is truly at the heart of global supply chains."

    (Từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, ngành vận tải biển thực sự là trung tâm của các chuỗi cung ứng toàn cầu.)

  • to navigate the challenges of the shipping industry

    vượt qua/đối phó với những thách thức của ngành vận tải biển

    "Companies must innovate to navigate the challenges of the shipping industry, such as fluctuating fuel prices and environmental regulations."

    (Các công ty phải đổi mới để vượt qua những thách thức của ngành vận tải biển, như giá nhiên liệu biến động và các quy định về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping industry

Noun
Lật mặt

Các doanh nghiệp tham gia vào việc vận chuyển hàng hóa và vật liệu bằng đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.

"The shipping industry is facing increasing pressure to reduce its carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the shipping industry is crucial for global trade, governments invest heavily in its infrastructure.
Bởi vì ngành công nghiệp vận tải biển rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu, các chính phủ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng của nó.
Phủ định
Unless the shipping industry adopts sustainable practices, it will not reduce its environmental impact.
Trừ khi ngành công nghiệp vận tải biển áp dụng các biện pháp bền vững, nó sẽ không giảm tác động đến môi trường.
Nghi vấn
Even though the shipping industry faces numerous challenges, will it continue to grow in the next decade?
Mặc dù ngành công nghiệp vận tải biển phải đối mặt với nhiều thách thức, liệu nó có tiếp tục phát triển trong thập kỷ tới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shipping industry adopted more sustainable practices, it would significantly reduce its environmental impact.
Nếu ngành công nghiệp vận tải biển áp dụng các phương pháp bền vững hơn, nó sẽ giảm đáng kể tác động đến môi trường.
Phủ định
If the shipping industry didn't rely so heavily on fossil fuels, it wouldn't contribute so much to air pollution.
Nếu ngành công nghiệp vận tải biển không phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, nó sẽ không đóng góp nhiều vào ô nhiễm không khí.
Nghi vấn
Would the global economy suffer if the shipping industry were to slow down?
Nền kinh tế toàn cầu có bị ảnh hưởng nếu ngành công nghiệp vận tải biển chậm lại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipping industry has significantly impacted global trade in recent decades.
Ngành công nghiệp vận tải biển đã tác động đáng kể đến thương mại toàn cầu trong những thập kỷ gần đây.
Phủ định
The shipping industry has not always prioritized environmental sustainability.
Ngành công nghiệp vận tải biển không phải lúc nào cũng ưu tiên tính bền vững môi trường.
Nghi vấn
Has the shipping industry adopted new technologies to reduce carbon emissions?
Ngành công nghiệp vận tải biển đã áp dụng các công nghệ mới để giảm lượng khí thải carbon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping industry".

Tầm quan trọng của vận tải container

Sự ra đời của container vào những năm 1950 đã cách mạng hóa ngành vận tải biển. Việc tiêu chuẩn hóa kích thước container cho phép hàng hóa được vận chuyển hiệu quả hơn giữa các phương tiện (tàu, xe lửa, xe tải), giảm đáng kể chi phí và thời gian. Điều này đã thúc đẩy toàn cầu hóa và làm thay đổi cách thức thương mại quốc tế hoạt động.

Ảnh hưởng đến môi trường và tương lai

Ngành vận tải biển, dù thiết yếu, cũng đối mặt với những lo ngại về môi trường như ô nhiễm không khí (do khí thải từ tàu) và ô nhiễm biển (do tràn dầu hoặc nước dằn tàu). Hiện nay, ngành này đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp bền vững, bao gồm việc sử dụng nhiên liệu sạch hơn, công nghệ tàu điện và tối ưu hóa tuyến đường để giảm thiểu tác động sinh thái.