short appearance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự hiện diện ngắn ngủi, thoáng qua; một chuyến thăm hoặc xuất hiện nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrity made a short appearance at the charity event."
"Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại sự kiện từ thiện."
-
"The band made a short appearance to play their new single."
"Ban nhạc đã có một sự xuất hiện ngắn để chơi đĩa đơn mới của họ."
-
"Her short appearance on the show generated a lot of buzz."
"Sự xuất hiện ngắn ngủi của cô ấy trên chương trình đã tạo ra rất nhiều sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shorten | làm ngắn lại, rút ngắn |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| Adverb | shortly | trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc |
| Verb | appear | xuất hiện, dường như |
| Adjective | apparent | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | apparently | rõ ràng là, hình như |
| Noun | reappearance | sự tái xuất hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự xuất hiện không kéo dài, thường chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể ám chỉ một người, một vật hoặc một sự kiện. 'Short appearance' nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng của sự hiện diện đó. So sánh với 'brief visit' hoặc 'quick showing', 'short appearance' có thể mang tính trang trọng hơn, đặc biệt khi dùng trong ngữ cảnh sân khấu hoặc truyền thông.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói đến bối cảnh hoặc địa điểm rộng lớn hơn: 'She made a short appearance in the movie.' ('Cô ấy xuất hiện chớp nhoáng trong bộ phim.') ‘On’ có thể dùng để chỉ một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể: 'He had a short appearance on television.' ('Anh ấy có một sự xuất hiện ngắn trên truyền hình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a short appearance (thực hiện một lần xuất hiện ngắn ngủi)
-
put in put in a short appearance (ghé qua một chút, đến dự một lúc ngắn)
-
have have a short appearance (có một lần xuất hiện ngắn ngủi)
-
during during his short appearance (trong lần xuất hiện ngắn ngủi của anh ấy)
-
after after a short appearance (sau một lần xuất hiện ngắn)
-
brief a brief short appearance (một sự xuất hiện cực kỳ ngắn gọn (nhấn mạnh))
-
fleeting a fleeting short appearance (một sự xuất hiện chớp nhoáng, thoáng qua)
Idioms
-
make a short appearance
xuất hiện trong một thời gian ngắn, ghé qua chốc lát (thường là để thể hiện sự có mặt hoặc lịch sự)
"He only made a short appearance at the party before leaving for another event."
(Anh ấy chỉ xuất hiện một lát ở bữa tiệc trước khi rời đi dự sự kiện khác.)
-
put in a short appearance
đến dự một sự kiện trong thời gian ngắn ngủi, có mặt thoáng qua (tương tự 'make a short appearance' nhưng có thể nhấn mạnh hành động nỗ lực có mặt)
"I'll put in a short appearance at the reception to greet everyone, then head home."
(Tôi sẽ ghé qua buổi tiệc chiêu đãi một lát để chào hỏi mọi người, rồi về nhà.)
-
a short and sweet appearance
một sự xuất hiện ngắn gọn và hiệu quả/đáng yêu (nhấn mạnh cả tính chất ngắn và tích cực)
"Her speech was a short and sweet appearance, delivering her message clearly and quickly."
(Bài phát biểu của cô ấy là một lần xuất hiện ngắn gọn và đáng yêu, truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short appearance
Danh từSự hiện diện ngắn ngủi, thoáng qua; một chuyến thăm hoặc xuất hiện nhanh chóng.
"The celebrity made a short appearance at the charity event."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her short appearance on stage was truly captivating. |
Ồ, sự xuất hiện ngắn ngủi của cô ấy trên sân khấu thực sự quyến rũ. |
| Phủ định | Alas, her appearance was not short; it lasted for hours! |
Than ôi, sự xuất hiện của cô ấy không hề ngắn ngủi; nó kéo dài hàng giờ! |
| Nghi vấn | Hey, was his appearance really that short? |
Này, sự xuất hiện của anh ấy có thực sự ngắn như vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity made a short appearance at the charity gala. |
Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại buổi dạ tiệc từ thiện. |
| Phủ định | The politician did not make any appearance during the debate; his absence was noted. |
Chính trị gia đã không xuất hiện trong cuộc tranh luận; sự vắng mặt của ông đã được ghi nhận. |
| Nghi vấn | Did the band make a short appearance at the festival, or was it just a rumor? |
Ban nhạc có xuất hiện ngắn tại lễ hội không, hay đó chỉ là tin đồn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He makes a short appearance at every meeting. |
Anh ấy xuất hiện chóng vánh tại mọi cuộc họp. |
| Phủ định | She does not make a short appearance at the conference. |
Cô ấy không xuất hiện chóng vánh tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Does the speaker make a short appearance at the event? |
Diễn giả có xuất hiện chóng vánh tại sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short appearance".
