(Top Banner Ad)
short appearance
B1
Danh từ B1 Tổng quát

short appearance

UK: /ʃɔːt əˈpɪərəns/ • US: /ʃɔːrt əˈpɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện chớp nhoáng xuất hiện thoáng qua sự hiện diện ngắn ngủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief or fleeting presence; a quick visit or showing.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện ngắn ngủi, thoáng qua; một chuyến thăm hoặc xuất hiện nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity made a short appearance at the charity event."

    "Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại sự kiện từ thiện."

  • "The band made a short appearance to play their new single."

    "Ban nhạc đã có một sự xuất hiện ngắn để chơi đĩa đơn mới của họ."

  • "Her short appearance on the show generated a lot of buzz."

    "Sự xuất hiện ngắn ngủi của cô ấy trên chương trình đã tạo ra rất nhiều sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
Verb appear xuất hiện, dường như
Adjective apparent rõ ràng, hiển nhiên
Adverb apparently rõ ràng là, hình như
Noun reappearance sự tái xuất hiện

Synonyms

Antonyms

long appearance (sự xuất hiện dài)extended stay (sự ở lại kéo dài)

Related Words

walk-on role (vai diễn thoáng qua (trong phim, kịch))blink-and-you'll-miss-it (nhanh đến mức bạn sẽ bỏ lỡ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to cut, to shear - root of 'short')
Proto-Germanic
*skurtaz (short)
Old English
scort (short)
Latin
apparentia (a showing, presence - root of 'appearance')
Old French
apareance (appearance)
Middle English
apparence (appearance)
English (Modern)
short appearance (direct combination of existing words)

Nguồn gốc từ 'Short'

Từ 'short' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sker- có nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Điều này gợi ý rằng một thứ 'short' (ngắn) là một thứ đã bị cắt gọn hoặc có độ dài giảm bớt, nhấn mạnh tính chất cô đọng và giới hạn. Qua tiếng German cổ rồi tiếng Anh cổ, nghĩa 'ngắn' được duy trì đến ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Appearance'

Từ 'appearance' (sự xuất hiện) đến từ tiếng Latin 'apparentia', có nghĩa là 'một sự thể hiện' hoặc 'sự hiện diện'. Nó liên quan đến động từ 'apparere' (xuất hiện, trở nên rõ ràng). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc một người hoặc vật trở nên có thể nhìn thấy hoặc được chú ý, hoặc một hành động hiện diện.

Sự kết hợp 'Short Appearance'

'Short appearance' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ 'short' và 'appearance'. Nó diễn tả một sự kiện hoặc khoảnh khắc xuất hiện có thời lượng ngắn ngủi, nhanh chóng qua đi. Sự kết hợp này rất tự nhiên trong tiếng Anh để mô tả các tình huống mà một người hoặc vật chỉ xuất hiện trong chốc lát, nhấn mạnh tính chất tạm thời của sự hiện diện đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự xuất hiện không kéo dài, thường chỉ trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể ám chỉ một người, một vật hoặc một sự kiện. 'Short appearance' nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng của sự hiện diện đó. So sánh với 'brief visit' hoặc 'quick showing', 'short appearance' có thể mang tính trang trọng hơn, đặc biệt khi dùng trong ngữ cảnh sân khấu hoặc truyền thông.

Prepositions

in on

‘In’ được dùng khi nói đến bối cảnh hoặc địa điểm rộng lớn hơn: 'She made a short appearance in the movie.' ('Cô ấy xuất hiện chớp nhoáng trong bộ phim.') ‘On’ có thể dùng để chỉ một nền tảng hoặc phương tiện cụ thể: 'He had a short appearance on television.' ('Anh ấy có một sự xuất hiện ngắn trên truyền hình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short appearance
  • make make a short appearance
    (thực hiện một lần xuất hiện ngắn ngủi)
  • put in put in a short appearance
    (ghé qua một chút, đến dự một lúc ngắn)
  • have have a short appearance
    (có một lần xuất hiện ngắn ngủi)
Prepositional Phrase + short appearance
  • during during his short appearance
    (trong lần xuất hiện ngắn ngủi của anh ấy)
  • after after a short appearance
    (sau một lần xuất hiện ngắn)
Adjective + short appearance
  • brief a brief short appearance
    (một sự xuất hiện cực kỳ ngắn gọn (nhấn mạnh))
  • fleeting a fleeting short appearance
    (một sự xuất hiện chớp nhoáng, thoáng qua)

Idioms

  • make a short appearance

    xuất hiện trong một thời gian ngắn, ghé qua chốc lát (thường là để thể hiện sự có mặt hoặc lịch sự)

    "He only made a short appearance at the party before leaving for another event."

    (Anh ấy chỉ xuất hiện một lát ở bữa tiệc trước khi rời đi dự sự kiện khác.)

  • put in a short appearance

    đến dự một sự kiện trong thời gian ngắn ngủi, có mặt thoáng qua (tương tự 'make a short appearance' nhưng có thể nhấn mạnh hành động nỗ lực có mặt)

    "I'll put in a short appearance at the reception to greet everyone, then head home."

    (Tôi sẽ ghé qua buổi tiệc chiêu đãi một lát để chào hỏi mọi người, rồi về nhà.)

  • a short and sweet appearance

    một sự xuất hiện ngắn gọn và hiệu quả/đáng yêu (nhấn mạnh cả tính chất ngắn và tích cực)

    "Her speech was a short and sweet appearance, delivering her message clearly and quickly."

    (Bài phát biểu của cô ấy là một lần xuất hiện ngắn gọn và đáng yêu, truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short appearance

Danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện ngắn ngủi, thoáng qua; một chuyến thăm hoặc xuất hiện nhanh chóng.

"The celebrity made a short appearance at the charity event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her short appearance on stage was truly captivating.
Ồ, sự xuất hiện ngắn ngủi của cô ấy trên sân khấu thực sự quyến rũ.
Phủ định
Alas, her appearance was not short; it lasted for hours!
Than ôi, sự xuất hiện của cô ấy không hề ngắn ngủi; nó kéo dài hàng giờ!
Nghi vấn
Hey, was his appearance really that short?
Này, sự xuất hiện của anh ấy có thực sự ngắn như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity made a short appearance at the charity gala.
Người nổi tiếng đã có một sự xuất hiện ngắn tại buổi dạ tiệc từ thiện.
Phủ định
The politician did not make any appearance during the debate; his absence was noted.
Chính trị gia đã không xuất hiện trong cuộc tranh luận; sự vắng mặt của ông đã được ghi nhận.
Nghi vấn
Did the band make a short appearance at the festival, or was it just a rumor?
Ban nhạc có xuất hiện ngắn tại lễ hội không, hay đó chỉ là tin đồn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He makes a short appearance at every meeting.
Anh ấy xuất hiện chóng vánh tại mọi cuộc họp.
Phủ định
She does not make a short appearance at the conference.
Cô ấy không xuất hiện chóng vánh tại hội nghị.
Nghi vấn
Does the speaker make a short appearance at the event?
Diễn giả có xuất hiện chóng vánh tại sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short appearance".

Cameo và Vai Diễn Khách Mời

Trong ngành giải trí, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, khái niệm 'short appearance' rất phổ biến với thuật ngữ 'cameo' (vai khách mời). Đây là một lần xuất hiện ngắn ngủi của một nhân vật nổi tiếng, thường là một diễn viên hoặc đạo diễn, trong một bộ phim hoặc chương trình mà họ không phải là thành viên chính. Mục đích của cameo thường là để tạo bất ngờ, tri ân hoặc gây cười cho khán giả, tạo điểm nhấn thú vị.

Lịch Sự Xã Giao và 'Ghé Qua'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi việc 'make a short appearance' (ghé qua chốc lát) tại một sự kiện xã hội hoặc bữa tiệc là một hành động lịch sự hoặc thể hiện trách nhiệm. Điều này đặc biệt đúng khi một người có nhiều cam kết hoặc không thể tham dự trọn vẹn. Nó cho phép họ thể hiện sự ủng hộ, chào hỏi chủ nhà mà không cần phải ở lại quá lâu, thể hiện sự tôn trọng thời gian của cả hai bên và sự khéo léo trong giao tiếp xã hội.