short on cash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having little or not enough cash; lacking sufficient money.
Vietnamese Meaning
Thiếu tiền mặt; không có đủ tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a little short on cash this month, so I can't go to the concert."
"Tháng này tôi hơi thiếu tiền mặt, nên tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc."
-
"We're a bit short on cash at the moment, so we're cutting back on luxuries."
"Chúng tôi đang hơi thiếu tiền mặt vào lúc này, vì vậy chúng tôi đang cắt giảm những thứ xa xỉ."
-
"Many students are short on cash and have to work part-time."
"Nhiều sinh viên thiếu tiền mặt và phải làm việc bán thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng để diễn tả tình trạng tạm thời thiếu tiền để chi trả cho một nhu cầu cụ thể nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cụm từ mang nghĩa 'nghèo' hay 'khánh kiệt'. 'Short' ở đây là một tính từ miêu tả sự thiếu hụt. Lưu ý rằng 'cash' chỉ tiền mặt, không bao gồm các hình thức thanh toán khác như thẻ tín dụng.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'short on' chỉ ra thứ mà bạn đang thiếu. Ví dụ: 'short on time' (thiếu thời gian), 'short on patience' (thiếu kiên nhẫn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be short on cash (bị thiếu tiền mặt)
-
run run short on cash (bị cạn tiền mặt, sắp hết tiền mặt)
-
find oneself find oneself short on cash (thấy mình thiếu tiền mặt)
-
temporarily temporarily short on cash (tạm thời thiếu tiền mặt)
-
always always short on cash (luôn luôn thiếu tiền mặt)
-
a bit / a little a bit short on cash (hơi thiếu tiền mặt một chút)
-
students students short on cash (sinh viên thiếu tiền mặt)
-
families families short on cash (các gia đình thiếu tiền mặt)
Idioms
-
short on cash
thiếu tiền mặt, không có đủ tiền để chi tiêu
"I'm a bit short on cash right now, so I can't go out tonight."
(Bây giờ tôi hơi thiếu tiền mặt một chút, nên tôi không thể ra ngoài tối nay được.)
-
short of cash
thiếu tiền mặt (đồng nghĩa với 'short on cash')
"He's always short of cash at the end of the month."
(Anh ấy lúc nào cũng thiếu tiền mặt vào cuối tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short on cash
Tính từ (cụm tính từ)Thiếu tiền mặt; không có đủ tiền.
"I'm a little short on cash this month, so I can't go to the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on cash".
