(Top Banner Ad)
short on cash
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Kinh tế

short on cash

UK: /ʃɔːt ɒn kæʃ/ • US: /ʃɔːrt ɑːn kæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tiền kẹt tiền không đủ tiền mặt hơi túng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or not enough cash; lacking sufficient money.

Vietnamese Meaning

Thiếu tiền mặt; không có đủ tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a little short on cash this month, so I can't go to the concert."

    "Tháng này tôi hơi thiếu tiền mặt, nên tôi không thể đi xem buổi hòa nhạc."

  • "We're a bit short on cash at the moment, so we're cutting back on luxuries."

    "Chúng tôi đang hơi thiếu tiền mặt vào lúc này, vì vậy chúng tôi đang cắt giảm những thứ xa xỉ."

  • "Many students are short on cash and have to work part-time."

    "Nhiều sinh viên thiếu tiền mặt và phải làm việc bán thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, thiếu
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn đi, làm thiếu hụt
Adverb shortly sắp tới, trong thời gian ngắn
Noun cash tiền mặt
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun (compound) cash flow dòng tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Proto-Germanic
*skurtaz
Proto-Indo-European
*(s)ker- (to cut)
Latin
capsa (box)
Old Italian
cassa (money-chest)
Old French
casse (money-box)
English
cash

Nguồn gốc của 'short' (thiếu hụt)

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', mang nghĩa 'ngắn' hoặc 'thiếu hụt'. Khái niệm 'thiếu thốn' hay 'không đủ' đã tồn tại từ rất lâu, liên quan đến ý nghĩa nguyên thủy là 'bị cắt ngắn' hoặc 'không đạt đến mức đầy đủ'.

Sự ra đời của 'cash' (tiền mặt)

Từ 'cash' xuất phát từ tiếng Latin 'capsa' (hộp), qua tiếng Ý cổ 'cassa' (hộp, rương tiền) và tiếng Pháp cổ 'casse' (hộp tiền). Ban đầu, nó chỉ cái hộp dùng để đựng tiền, sau đó nghĩa dần chuyển thành chính 'tiền mặt' được cất trong hộp đó.

Sự kết hợp 'short on cash'

Cụm từ 'short on cash' thể hiện ý nghĩa 'thiếu tiền mặt' một cách rõ ràng. 'Short on' được dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó, và khi kết hợp với 'cash', nó miêu tả tình trạng tài chính không đủ chi tiêu hoặc đang gặp khó khăn về tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng để diễn tả tình trạng tạm thời thiếu tiền để chi trả cho một nhu cầu cụ thể nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cụm từ mang nghĩa 'nghèo' hay 'khánh kiệt'. 'Short' ở đây là một tính từ miêu tả sự thiếu hụt. Lưu ý rằng 'cash' chỉ tiền mặt, không bao gồm các hình thức thanh toán khác như thẻ tín dụng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'short on' chỉ ra thứ mà bạn đang thiếu. Ví dụ: 'short on time' (thiếu thời gian), 'short on patience' (thiếu kiên nhẫn).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + short on cash
  • be be short on cash
    (bị thiếu tiền mặt)
  • run run short on cash
    (bị cạn tiền mặt, sắp hết tiền mặt)
  • find oneself find oneself short on cash
    (thấy mình thiếu tiền mặt)
Trạng từ + short on cash
  • temporarily temporarily short on cash
    (tạm thời thiếu tiền mặt)
  • always always short on cash
    (luôn luôn thiếu tiền mặt)
  • a bit / a little a bit short on cash
    (hơi thiếu tiền mặt một chút)
Danh từ (chủ thể) + short on cash
  • students students short on cash
    (sinh viên thiếu tiền mặt)
  • families families short on cash
    (các gia đình thiếu tiền mặt)

Idioms

  • short on cash

    thiếu tiền mặt, không có đủ tiền để chi tiêu

    "I'm a bit short on cash right now, so I can't go out tonight."

    (Bây giờ tôi hơi thiếu tiền mặt một chút, nên tôi không thể ra ngoài tối nay được.)

  • short of cash

    thiếu tiền mặt (đồng nghĩa với 'short on cash')

    "He's always short of cash at the end of the month."

    (Anh ấy lúc nào cũng thiếu tiền mặt vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short on cash

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Thiếu tiền mặt; không có đủ tiền.

"I'm a little short on cash this month, so I can't go to the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on cash".

Văn hóa tiết kiệm và vay mượn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'short on cash' là một thực tế phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên hoặc những người mới bắt đầu sự nghiệp. Điều này thường dẫn đến việc phải học cách lập ngân sách, tiết kiệm, hoặc đôi khi phải vay mượn bạn bè, gia đình, hoặc dùng thẻ tín dụng khi cần thiết.

Hiện tượng 'thắt lưng buộc bụng'

Khi một người hoặc một gia đình 'short on cash', họ thường phải 'thắt lưng buộc bụng' (tighten one's belt), tức là cắt giảm chi tiêu, ưu tiên những nhu cầu thiết yếu và hạn chế các khoản chi tiêu không cần thiết. Đây là một khái niệm văn hóa phổ biến liên quan đến việc quản lý tài chính cá nhân trong thời kỳ khó khăn.