(Top Banner Ad)
shortest way
A2
Tính từ (Adjective) A2 Chung (General)

shortest way

UK: /ˈʃɔːtɪst weɪ/ • US: /ˈʃɔːrtɪst weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường ngắn nhất cách nhanh nhất lối đi tắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of the least length or duration.

Vietnamese Meaning

Ngắn nhất về khoảng cách hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What's the shortest way to the airport?"

    "Đâu là con đường ngắn nhất đến sân bay?"

  • "The shortest way to get there is through the park."

    "Con đường ngắn nhất để đến đó là đi xuyên qua công viên."

  • "The teacher showed us the shortest way to solve the equation."

    "Giáo viên đã chỉ cho chúng tôi cách ngắn nhất để giải phương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short Ngắn, thấp, hạn chế
Verb shorten Rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortage Sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Adverb shortly Sớm, ngay sau đó; trong thời gian ngắn
Noun shortcut Đường tắt, lối tắt
Noun way Con đường, phương pháp, cách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
shortest
Old English
weg
Middle English
wey
Modern English
way

Nguồn gốc của "shortest way"

"Shortest way" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ "shortest" (dạng so sánh nhất của "short" - ngắn) và "way" (con đường, cách). Từ "short" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceort", có nghĩa là ngắn. Còn "way" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "weg", mang ý nghĩa là con đường hoặc phương tiện di chuyển. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một con đường hoặc phương pháp đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, giảm thiểu thời gian và công sức.

Usage Note

'Shortest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'short'. Nó được sử dụng để chỉ ra con đường, khoảng cách, hoặc thời gian nào đó là ngắn nhất so với tất cả những lựa chọn khác. Thường được dùng trong ngữ cảnh tìm đường hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất.

Prepositions

to for

'shortest way to': Con đường ngắn nhất để đến đâu đó (ví dụ: the shortest way to the station). 'shortest way for': Hiếm khi sử dụng, nhưng có thể mang nghĩa con đường ngắn nhất cho một mục đích cụ thể nào đó (ví dụ: the shortest way for water to flow down the hill).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shortest way
  • find find the shortest way
    (tìm đường ngắn nhất)
  • take take the shortest way
    (đi đường ngắn nhất, chọn cách ngắn nhất)
  • show show someone the shortest way
    (chỉ cho ai đó đường/cách ngắn nhất)
  • know know the shortest way
    (biết đường/cách ngắn nhất)
Adjective + shortest way
  • the absolute the absolute shortest way
    (con đường/cách tuyệt đối ngắn nhất)
  • the quickest the quickest shortest way
    (con đường/cách nhanh nhất và ngắn nhất)
Prepositional Phrase
  • in the in the shortest way possible
    (theo cách ngắn nhất có thể)
  • by the by the shortest way
    (bằng con đường/cách ngắn nhất)

Idioms

  • The shortest way to a man's heart is through his stomach.

    Cách nhanh nhất để chinh phục trái tim một người đàn ông là thông qua dạ dày của anh ta. (Ý nói: nấu ăn ngon là cách tốt để chiếm được tình cảm của đàn ông.)

    "My grandma always said, 'The shortest way to a man's heart is through his stomach,' which is why she was an amazing cook."

    (Bà tôi luôn nói, 'Cách nhanh nhất để chinh phục trái tim một người đàn ông là thông qua dạ dày của anh ta,' đó là lý do bà là một đầu bếp tuyệt vời.)

  • The shortest way round is often the longest way home.

    Đường tắt đôi khi lại là đường xa nhất để về nhà. (Ý nói: cố gắng đi đường tắt hoặc làm việc nhanh ẩu đoảng có thể dẫn đến hậu quả mất nhiều thời gian và công sức hơn.)

    "Don't try to cut corners on this project; remember, the shortest way round is often the longest way home."

    (Đừng cố gắng làm tắt ở dự án này; hãy nhớ rằng, đường tắt đôi khi lại là đường xa nhất để về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortest way

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ngắn nhất về khoảng cách hoặc thời gian.

"What's the shortest way to the airport?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortest way".

Văn hóa hiệu quả và tiết kiệm thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước phát triển, giá trị của thời gian và hiệu quả được đề cao. Khái niệm tìm "shortest way" (con đường ngắn nhất) không chỉ áp dụng cho việc đi lại mà còn trong công việc, học tập và giải quyết vấn đề. Người ta thường tìm kiếm những phương pháp, quy trình tối ưu để hoàn thành công việc nhanh nhất, ít tốn kém nhất, phản ánh tư duy 'thời gian là tiền bạc'.

Nguyên tắc tiết kiệm và tối giản

Cụm từ "shortest way" cũng gợi nhắc đến các nguyên tắc về sự tối giản và tiết kiệm trong tư duy phương Tây, như Occam's Razor (nguyên tắc dao cạo Ockham) – cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất. Trong nhiều trường hợp, "con đường ngắn nhất" không chỉ về mặt vật lý mà còn là về mặt tư duy, là cách tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp, không phức tạp hóa, nhằm đạt được kết quả một cách rõ ràng và hiệu quả.