longest way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Con đường dài nhất; khoảng cách xa nhất; thời gian lâu nhất để hoàn thành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took the longest way to the beach to enjoy the scenery."
"Chúng tôi đã đi con đường dài nhất đến bãi biển để thưởng ngoạn phong cảnh."
-
"If you take the longest way, it will add an extra hour to your journey."
"Nếu bạn đi con đường dài nhất, nó sẽ kéo dài thêm một giờ vào hành trình của bạn."
-
"Sometimes, taking the longest way is more rewarding."
"Đôi khi, đi con đường dài nhất lại đáng giá hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con đường có khoảng cách vật lý lớn hơn so với các con đường khác hoặc một cách thức thực hiện công việc tốn nhiều thời gian hơn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về độ dài hoặc thời gian. So sánh với 'shortest way', trong đó 'longest way' biểu thị sự đối lập trực tiếp.
Prepositions
Khi 'longest way' đi kèm với 'around', nó chỉ một con đường vòng hoặc đi đường xa để đến một địa điểm. Khi đi kèm với 'by', nó chỉ cách thức làm việc gì đó mất nhiều thời gian nhất.
Ví dụ: 'Taking the longest way around' (đi đường vòng xa nhất), 'Doing it by the longest way' (làm việc đó bằng cách tốn nhiều thời gian nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take the longest way (chọn con đường dài nhất)
-
go go the longest way (đi con đường dài nhất)
-
choose choose the longest way (chọn con đường dài nhất)
-
travel travel the longest way (đi lại bằng con đường dài nhất)
-
the longest way the longest way home (con đường về nhà dài nhất)
-
the longest way the longest way around (con đường vòng dài nhất)
Idioms
-
The longest way around is the shortest way home.
Đôi khi, một phương pháp tưởng chừng phức tạp hoặc mất thời gian lại dẫn đến kết quả nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn về lâu dài (vì tránh được sai lầm hoặc phải làm lại).
"I thought I was taking a shortcut by not checking the instructions, but it turned out the longest way around is the shortest way home after all; I had to redo everything."
(Tôi nghĩ mình đã đi đường tắt khi không kiểm tra hướng dẫn, nhưng hóa ra đường vòng dài nhất lại là đường về nhà nhanh nhất; tôi phải làm lại mọi thứ.)
-
Take the longest way (to do something/somewhere).
Chọn cách làm hoặc con đường mất nhiều thời gian, công sức nhất, có thể vì muốn trải nghiệm, học hỏi, hoặc không muốn đến đích sớm.
"He always takes the longest way to solve a problem, exploring every possible option before making a decision."
(Anh ấy luôn chọn cách dài nhất để giải quyết vấn đề, khám phá mọi lựa chọn có thể trước khi đưa ra quyết định.)
-
It's the longest way back.
Diễn tả một hành trình trở về hoặc quá trình hồi phục cực kỳ khó khăn, dài và đầy thử thách (ví dụ: trở lại vị trí cũ, hồi phục sau bệnh tật).
"After the scandal, his comeback to public trust was the longest way back to respectability."
(Sau vụ bê bối, việc anh ấy lấy lại lòng tin của công chúng là một hành trình dài nhất để phục hồi danh dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longest way
Cụm danh từCon đường dài nhất; khoảng cách xa nhất; thời gian lâu nhất để hoàn thành một việc gì đó.
"We took the longest way to the beach to enjoy the scenery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longest way".
