(Top Banner Ad)
longest way
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

longest way

UK: /ˈlɒŋɡɪst weɪ/ • US: /ˈlɔːŋɡɪst weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường dài nhất đường vòng xa nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greatest distance or duration for a particular route or method.

Vietnamese Meaning

Con đường dài nhất; khoảng cách xa nhất; thời gian lâu nhất để hoàn thành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took the longest way to the beach to enjoy the scenery."

    "Chúng tôi đã đi con đường dài nhất đến bãi biển để thưởng ngoạn phong cảnh."

  • "If you take the longest way, it will add an extra hour to your journey."

    "Nếu bạn đi con đường dài nhất, nó sẽ kéo dài thêm một giờ vào hành trình của bạn."

  • "Sometimes, taking the longest way is more rewarding."

    "Đôi khi, đi con đường dài nhất lại đáng giá hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adjective longer dài hơn, lâu hơn (so sánh hơn của 'long')
Adjective longest dài nhất, lâu nhất (so sánh nhất của 'long')
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Adverb long trong thời gian dài, lâu
Noun way con đường, cách, phương pháp

Synonyms

most circuitous route (tuyến đường vòng vèo nhất)lengthiest path (con đường dài nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Modern English
long
Proto-Indo-European
*wegʰ-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Modern English
way
Modern English
longest way (combination of 'longest' - superlative of 'long' and 'way')

Nguồn gốc của 'long' và 'way'

Từ 'long' và 'way' đều có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. 'Longest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'long', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'langest'. 'Way' cũng là một từ cổ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weg', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'hành trình'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một hành trình hoặc phương pháp dài nhất.

Hành trình và sự lựa chọn

Cụm từ 'longest way' thường được dùng để chỉ một lộ trình, phương pháp hoặc quá trình dài nhất, dù là về mặt địa lý hay ẩn dụ. Nó có thể ám chỉ một lựa chọn kém hiệu quả nhưng đôi khi lại mang lại trải nghiệm khác biệt, hoặc một con đường khó khăn nhưng cần thiết để đạt được mục tiêu, hay đơn giản là một con đường xa nhất về mặt khoảng cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một con đường có khoảng cách vật lý lớn hơn so với các con đường khác hoặc một cách thức thực hiện công việc tốn nhiều thời gian hơn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về độ dài hoặc thời gian. So sánh với 'shortest way', trong đó 'longest way' biểu thị sự đối lập trực tiếp.

Prepositions

around by

Khi 'longest way' đi kèm với 'around', nó chỉ một con đường vòng hoặc đi đường xa để đến một địa điểm. Khi đi kèm với 'by', nó chỉ cách thức làm việc gì đó mất nhiều thời gian nhất.
Ví dụ: 'Taking the longest way around' (đi đường vòng xa nhất), 'Doing it by the longest way' (làm việc đó bằng cách tốn nhiều thời gian nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + longest way
  • take take the longest way
    (chọn con đường dài nhất)
  • go go the longest way
    (đi con đường dài nhất)
  • choose choose the longest way
    (chọn con đường dài nhất)
  • travel travel the longest way
    (đi lại bằng con đường dài nhất)
Cụm từ với 'longest way'
  • the longest way the longest way home
    (con đường về nhà dài nhất)
  • the longest way the longest way around
    (con đường vòng dài nhất)

Idioms

  • The longest way around is the shortest way home.

    Đôi khi, một phương pháp tưởng chừng phức tạp hoặc mất thời gian lại dẫn đến kết quả nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn về lâu dài (vì tránh được sai lầm hoặc phải làm lại).

    "I thought I was taking a shortcut by not checking the instructions, but it turned out the longest way around is the shortest way home after all; I had to redo everything."

    (Tôi nghĩ mình đã đi đường tắt khi không kiểm tra hướng dẫn, nhưng hóa ra đường vòng dài nhất lại là đường về nhà nhanh nhất; tôi phải làm lại mọi thứ.)

  • Take the longest way (to do something/somewhere).

    Chọn cách làm hoặc con đường mất nhiều thời gian, công sức nhất, có thể vì muốn trải nghiệm, học hỏi, hoặc không muốn đến đích sớm.

    "He always takes the longest way to solve a problem, exploring every possible option before making a decision."

    (Anh ấy luôn chọn cách dài nhất để giải quyết vấn đề, khám phá mọi lựa chọn có thể trước khi đưa ra quyết định.)

  • It's the longest way back.

    Diễn tả một hành trình trở về hoặc quá trình hồi phục cực kỳ khó khăn, dài và đầy thử thách (ví dụ: trở lại vị trí cũ, hồi phục sau bệnh tật).

    "After the scandal, his comeback to public trust was the longest way back to respectability."

    (Sau vụ bê bối, việc anh ấy lấy lại lòng tin của công chúng là một hành trình dài nhất để phục hồi danh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longest way

Cụm danh từ
Lật mặt

Con đường dài nhất; khoảng cách xa nhất; thời gian lâu nhất để hoàn thành một việc gì đó.

"We took the longest way to the beach to enjoy the scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longest way".

Giá trị của Hành trình

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi việc chọn 'con đường dài nhất' không phải là sự kém hiệu quả mà là một lựa chọn có chủ ý. Nó có thể thể hiện mong muốn trải nghiệm nhiều hơn, học hỏi nhiều điều trên đường đi, hoặc đơn giản là thưởng thức vẻ đẹp của cảnh quan thay vì chỉ tập trung vào đích đến. Câu nói 'The journey is more important than the destination' (Hành trình quan trọng hơn đích đến) phản ánh quan điểm này.

Con đường Chân lý và Sự kiên trì

Trong nhiều câu chuyện ngụ ngôn và triết lý, 'con đường dài nhất' thường được xem là con đường của sự chân lý, sự phát triển cá nhân hoặc thành công bền vững. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, nỗ lực và đôi khi là sự hy sinh, nhưng kết quả cuối cùng thường xứng đáng với công sức bỏ ra. Điều này đối lập với việc tìm kiếm 'lối tắt' có thể nhanh chóng nhưng không vững bền.