showed up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive or appear at a place or for an event, often unexpectedly or without prior arrangement.
Vietnamese Meaning
Đến, xuất hiện ở một nơi hoặc một sự kiện nào đó, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was so relieved when he finally showed up at the wedding."
"Tôi đã rất nhẹ nhõm khi cuối cùng anh ấy cũng đến đám cưới."
-
"Even though it was raining, everyone showed up for the concert."
"Mặc dù trời mưa, mọi người vẫn đến xem buổi hòa nhạc."
-
"She didn't show up to work today."
"Hôm nay cô ấy không đến làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'show up' mang nghĩa đơn giản là đến một địa điểm nào đó. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự hiện diện của ai đó, đặc biệt là khi sự hiện diện đó là quan trọng, được mong đợi, hoặc gây ngạc nhiên. So với 'arrive', 'show up' mang tính thân mật và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Show up at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'He showed up at the party.' ('Show up for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc sự kiện. Ví dụ: 'She showed up for the meeting.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally He finally showed up. (Anh ấy cuối cùng cũng đã đến.)
-
unexpectedly She unexpectedly showed up at the party. (Cô ấy đã xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc.)
-
never The delivery driver never showed up. (Người giao hàng đã không bao giờ đến.)
-
late They showed up late for the meeting. (Họ đã đến muộn cuộc họp.)
-
managed to Despite the traffic, he managed to show up on time. (Mặc dù tắc đường, anh ấy vẫn xoay sở để đến đúng giờ.)
-
failed to Many students failed to show up for the exam. (Nhiều học sinh đã không đến dự kỳ thi.)
-
everyone Everyone showed up to support the team. (Mọi người đều đã đến để ủng hộ đội.)
-
nobody Nobody showed up, so we cancelled the event. (Không một ai đã đến, nên chúng tôi đã hủy sự kiện.)
Idioms
-
show up
xuất hiện, đến (tại một nơi hoặc sự kiện)
"Despite the heavy rain, many volunteers showed up to help."
(Mặc dù trời mưa to, nhiều tình nguyện viên vẫn đã đến để giúp đỡ.)
-
show someone up
làm ai đó bẽ mặt, làm lu mờ ai đó bằng cách làm tốt hơn
"He tried to show me up in front of the boss, but it didn't work."
(Anh ta đã cố gắng làm tôi bẽ mặt trước mặt sếp, nhưng không thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showed up
Verb (phrasal verb)Đến, xuất hiện ở một nơi hoặc một sự kiện nào đó, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.
"I was so relieved when he finally showed up at the wedding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showed up".
