(Top Banner Ad)
showed up
A2
Verb (phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày

showed up

UK: /ʃəʊd ʌp/ • US: /ʃoʊd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đến xuất hiện có mặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive or appear at a place or for an event, often unexpectedly or without prior arrangement.

Vietnamese Meaning

Đến, xuất hiện ở một nơi hoặc một sự kiện nào đó, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was so relieved when he finally showed up at the wedding."

    "Tôi đã rất nhẹ nhõm khi cuối cùng anh ấy cũng đến đám cưới."

  • "Even though it was raining, everyone showed up for the concert."

    "Mặc dù trời mưa, mọi người vẫn đến xem buổi hòa nhạc."

  • "She didn't show up to work today."

    "Hôm nay cô ấy không đến làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show chỉ ra, cho thấy, biểu diễn
Noun show buổi biểu diễn, màn trình diễn, sự trưng bày
Adjective showy loè loẹt, phô trương
Noun showcase tủ trưng bày, sự giới thiệu sản phẩm/tài năng
Verb showcase trưng bày, giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeue- (to perceive, observe)
Proto-Germanic
*skauwojanan (to look at)
Old English
scēawian (to show, look)
Old English
upp (upwards, above)
19th Century English
show up (phrasal verb, to appear/arrive)

Nguồn gốc của 'Showed Up'

Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang ý nghĩa 'hiện ra, cho thấy, nhìn'. Kết hợp với giới từ 'up' (lên, phía trên), cụm động từ 'show up' hình thành, ban đầu có thể ám chỉ việc một người 'hiện ra' từ một nơi nào đó hoặc trở nên 'hiện hữu'. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'xuất hiện, đến' trở nên phổ biến, mô tả hành động có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Usage Note

Cụm động từ 'show up' mang nghĩa đơn giản là đến một địa điểm nào đó. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự hiện diện của ai đó, đặc biệt là khi sự hiện diện đó là quan trọng, được mong đợi, hoặc gây ngạc nhiên. So với 'arrive', 'show up' mang tính thân mật và ít trang trọng hơn.

Prepositions

at for

'Show up at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'He showed up at the party.' ('Show up for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc sự kiện. Ví dụ: 'She showed up for the meeting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ (Adverbs)
  • finally He finally showed up.
    (Anh ấy cuối cùng cũng đã đến.)
  • unexpectedly She unexpectedly showed up at the party.
    (Cô ấy đã xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc.)
  • never The delivery driver never showed up.
    (Người giao hàng đã không bao giờ đến.)
  • late They showed up late for the meeting.
    (Họ đã đến muộn cuộc họp.)
Động từ + to (Verbs + to)
  • managed to Despite the traffic, he managed to show up on time.
    (Mặc dù tắc đường, anh ấy vẫn xoay sở để đến đúng giờ.)
  • failed to Many students failed to show up for the exam.
    (Nhiều học sinh đã không đến dự kỳ thi.)
Danh từ/Đại từ (Nouns/Pronouns)
  • everyone Everyone showed up to support the team.
    (Mọi người đều đã đến để ủng hộ đội.)
  • nobody Nobody showed up, so we cancelled the event.
    (Không một ai đã đến, nên chúng tôi đã hủy sự kiện.)

Idioms

  • show up

    xuất hiện, đến (tại một nơi hoặc sự kiện)

    "Despite the heavy rain, many volunteers showed up to help."

    (Mặc dù trời mưa to, nhiều tình nguyện viên vẫn đã đến để giúp đỡ.)

  • show someone up

    làm ai đó bẽ mặt, làm lu mờ ai đó bằng cách làm tốt hơn

    "He tried to show me up in front of the boss, but it didn't work."

    (Anh ta đã cố gắng làm tôi bẽ mặt trước mặt sếp, nhưng không thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showed up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Đến, xuất hiện ở một nơi hoặc một sự kiện nào đó, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.

"I was so relieved when he finally showed up at the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showed up".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ và hiện diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'show up' đúng giờ cho các cuộc hẹn, cuộc họp hoặc sự kiện xã hội được coi là biểu hiện của sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Việc không xuất hiện mà không báo trước (thường gọi là 'no-show' hoặc 'ghosting') có thể bị xem là thô lỗ, thiếu trách nhiệm hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác.

Sức mạnh của sự hiện diện kiên định

Ngoài việc chỉ đơn thuần có mặt, 'showing up' còn có thể ám chỉ sự hiện diện và tham gia một cách kiên định, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn hoặc đòi hỏi sự nỗ lực. Nó thể hiện sự cam kết, trách nhiệm và lòng trung thành, ví dụ như 'showing up for your friends' (luôn có mặt vì bạn bè) hoặc 'showing up for your duties' (hoàn thành trách nhiệm của mình).