showed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He showed me his new car."
"Anh ấy cho tôi xem chiếc xe mới của anh ấy."
-
"The map showed the location of the treasure."
"Bản đồ chỉ ra vị trí của kho báu."
-
"He showed great courage during the crisis."
"Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cho ai đó thấy một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. 'Show' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm việc thể hiện, trình bày, hoặc chứng minh. Trong ngữ cảnh này, 'showed' thường liên quan đến việc làm cho ai đó thấy điều gì đó bằng mắt hoặc thông qua bằng chứng.
Prepositions
'Showed to': Cho ai đó thấy cái gì. Ví dụ: 'He showed the picture to his friend.' ('Anh ấy cho bạn anh ấy xem bức ảnh.')
'Showed off': Khoe khoang. Ví dụ: 'He showed off his new car.' ('Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
research Research showed that the new method was effective. (Nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp mới có hiệu quả.)
-
evidence The evidence showed clearly that he was innocent. (Bằng chứng cho thấy rõ ràng anh ấy vô tội.)
-
results The initial results showed promise for future development. (Các kết quả ban đầu cho thấy nhiều hứa hẹn cho sự phát triển trong tương lai.)
-
interest She showed great interest in learning Vietnamese. (Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn đến việc học tiếng Việt.)
-
respect He showed respect for his elders by listening quietly. (Anh ấy đã thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi bằng cách lắng nghe một cách yên lặng.)
-
signs The patient showed signs of recovery after the treatment. (Bệnh nhân đã cho thấy dấu hiệu hồi phục sau điều trị.)
-
clearly His actions clearly showed his true intentions. (Hành động của anh ấy đã cho thấy rõ ràng ý định thật sự của mình.)
Idioms
-
showed one's true colors
đã để lộ bản chất thật của ai đó
"When the company faced financial difficulties, some employees showed their true colors by leaving immediately."
(Khi công ty đối mặt với khó khăn tài chính, một số nhân viên đã để lộ bản chất thật của mình bằng cách bỏ đi ngay lập tức.)
-
showed someone the ropes
đã hướng dẫn ai đó cách làm một công việc cụ thể
"On my first day, my senior colleague showed me the ropes around the office."
(Vào ngày đầu tiên, đồng nghiệp cấp cao của tôi đã hướng dẫn tôi cách làm việc trong văn phòng.)
-
showed up
đã xuất hiện, đã có mặt
"We waited for an hour, but he never showed up for the meeting."
(Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ, nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện tại cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showed
Động từQuá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.
"He showed me his new car."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he showed great improvement in his English speaking skills! |
Wow, anh ấy đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kỹ năng nói tiếng Anh của mình! |
| Phủ định | Oh no, she showed no interest in the project at all! |
Ôi không, cô ấy hoàn toàn không tỏ ra hứng thú với dự án! |
| Nghi vấn | Really, did they actually showed up to the meeting on time? |
Thật sao, họ thực sự đã đến cuộc họp đúng giờ à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showed".
