(Top Banner Ad)
showed
A2
Động từ A2 Tổng quát

showed

UK: /ʃəʊd/ • US: /ʃoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

cho thấy chỉ ra thể hiện trình bày minh chứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of show: to allow or cause something to be visible.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed me his new car."

    "Anh ấy cho tôi xem chiếc xe mới của anh ấy."

  • "The map showed the location of the treasure."

    "Bản đồ chỉ ra vị trí của kho báu."

  • "He showed great courage during the crisis."

    "Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show cho thấy, trình bày, chỉ ra
Noun show buổi trình diễn, chương trình, cuộc triển lãm
Noun showing sự thể hiện, buổi chiếu (phim)
Adjective showy phô trương, loè loẹt
Noun show-off người hay khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
schewen
Modern English
show

Nguồn gốc từ 'Showed'

'Showed' là dạng quá khứ của động từ 'show'. Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', có nghĩa là 'nhìn, xem xét, phô bày'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để bao gồm việc 'trình bày, cho thấy, chỉ ra' một cách rộng rãi hơn. Điều thú vị là từ này còn có họ hàng với từ 'sehen' trong tiếng Đức (nghĩa là nhìn) và 'skåda' trong tiếng Thụy Điển (nghĩa là ngắm nhìn), cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa các ngôn ngữ German.

Usage Note

Diễn tả hành động cho ai đó thấy một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ. 'Show' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm việc thể hiện, trình bày, hoặc chứng minh. Trong ngữ cảnh này, 'showed' thường liên quan đến việc làm cho ai đó thấy điều gì đó bằng mắt hoặc thông qua bằng chứng.

Prepositions

to off

'Showed to': Cho ai đó thấy cái gì. Ví dụ: 'He showed the picture to his friend.' ('Anh ấy cho bạn anh ấy xem bức ảnh.')
'Showed off': Khoe khoang. Ví dụ: 'He showed off his new car.' ('Anh ấy khoe chiếc xe mới của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + showed
  • research Research showed that the new method was effective.
    (Nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp mới có hiệu quả.)
  • evidence The evidence showed clearly that he was innocent.
    (Bằng chứng cho thấy rõ ràng anh ấy vô tội.)
  • results The initial results showed promise for future development.
    (Các kết quả ban đầu cho thấy nhiều hứa hẹn cho sự phát triển trong tương lai.)
showed + Danh từ (tân ngữ)
  • interest She showed great interest in learning Vietnamese.
    (Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn đến việc học tiếng Việt.)
  • respect He showed respect for his elders by listening quietly.
    (Anh ấy đã thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi bằng cách lắng nghe một cách yên lặng.)
  • signs The patient showed signs of recovery after the treatment.
    (Bệnh nhân đã cho thấy dấu hiệu hồi phục sau điều trị.)
Trạng từ + showed
  • clearly His actions clearly showed his true intentions.
    (Hành động của anh ấy đã cho thấy rõ ràng ý định thật sự của mình.)

Idioms

  • showed one's true colors

    đã để lộ bản chất thật của ai đó

    "When the company faced financial difficulties, some employees showed their true colors by leaving immediately."

    (Khi công ty đối mặt với khó khăn tài chính, một số nhân viên đã để lộ bản chất thật của mình bằng cách bỏ đi ngay lập tức.)

  • showed someone the ropes

    đã hướng dẫn ai đó cách làm một công việc cụ thể

    "On my first day, my senior colleague showed me the ropes around the office."

    (Vào ngày đầu tiên, đồng nghiệp cấp cao của tôi đã hướng dẫn tôi cách làm việc trong văn phòng.)

  • showed up

    đã xuất hiện, đã có mặt

    "We waited for an hour, but he never showed up for the meeting."

    (Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ, nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn của show: cho phép hoặc làm cho cái gì đó có thể nhìn thấy được.

"He showed me his new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he showed great improvement in his English speaking skills!
Wow, anh ấy đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kỹ năng nói tiếng Anh của mình!
Phủ định
Oh no, she showed no interest in the project at all!
Ôi không, cô ấy hoàn toàn không tỏ ra hứng thú với dự án!
Nghi vấn
Really, did they actually showed up to the meeting on time?
Thật sao, họ thực sự đã đến cuộc họp đúng giờ à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showed".

Hoạt động 'Show and Tell'

Tại nhiều trường học ở các nước phương Tây, 'Show and Tell' (Trình bày và Kể chuyện) là một hoạt động giáo dục phổ biến dành cho trẻ em. Học sinh sẽ mang một đồ vật yêu thích từ nhà đến lớp và chia sẻ câu chuyện hoặc thông tin về nó với các bạn. Hoạt động này giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp, tự tin nói trước đám đông và kể chuyện mạch lạc.

Thể hiện cảm xúc và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thể hiện cảm xúc' (showing emotions) một cách rõ ràng được xem là một phần quan trọng của giao tiếp và sự chân thành. Ví dụ, 'showing gratitude' (thể hiện lòng biết ơn) thông qua lời nói hoặc hành động là một giá trị được đánh giá cao, giúp củng cố các mối quan hệ xã hội.