(Top Banner Ad)
shrinkage control
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ, Sản xuất

shrinkage control

UK: /ˈʃrɪŋkɪdʒ kənˈtrəʊl/ • US: /ˈʃrɪŋkɪdʒ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát hao hụt quản lý hao hụt kiểm soát thất thoát hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measures taken to reduce or eliminate inventory loss due to theft, damage, or error.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để giảm hoặc loại bỏ tổn thất hàng tồn kho do trộm cắp, hư hỏng hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective shrinkage control is crucial for maintaining profitability in the retail sector."

    "Kiểm soát hao hụt hiệu quả là rất quan trọng để duy trì lợi nhuận trong lĩnh vực bán lẻ."

  • "Implementing advanced security systems is a key aspect of shrinkage control."

    "Triển khai các hệ thống an ninh tiên tiến là một khía cạnh quan trọng của kiểm soát hao hụt."

  • "Regular inventory audits are essential for effective shrinkage control."

    "Kiểm kê hàng tồn kho thường xuyên là điều cần thiết để kiểm soát hao hụt hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shrink sự co rút; (thông tục) nhà tâm lý học
Noun shrinkage sự co rút, sự giảm bớt; sự hao hụt, thất thoát
Verb shrink co lại, rút lại; làm cho nhỏ lại
Adjective shrinking đang co lại; e dè, rụt rè
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển; quyền lực, quyền hạn
Verb control kiểm soát, điều khiển; quản lý
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển; kiểm soát viên
Adjective controllable có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được, không thể điều khiển được
Adjective controlled được kiểm soát, được điều khiển

Synonyms

Antonyms

shrinkage increase (tăng hao hụt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrincan
Middle English
shrinken
Old French
contre rolle
Modern English
shrinkage control

Nguồn Gốc Của 'Shrinkage Control'

'Shrinkage control' là một thuật ngữ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Từ 'shrink' (co lại, giảm đi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrincan', mô tả sự co rút hoặc teo nhỏ tự nhiên. Còn từ 'control' (kiểm soát) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre rolle', ban đầu chỉ một bản sao sổ sách dùng để đối chiếu, kiểm tra, sau này phát triển nghĩa thành điều khiển hay quản lý. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm then chốt trong kinh doanh và sản xuất: các biện pháp nhằm ngăn chặn sự hao hụt, thất thoát hàng hóa, vật liệu hoặc giá trị. Đây là một nỗ lực không ngừng nghỉ để bảo vệ lợi nhuận và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành bán lẻ và sản xuất. 'Shrinkage' đề cập đến sự khác biệt giữa hàng tồn kho được ghi lại và hàng tồn kho thực tế có sẵn. 'Control' ở đây ám chỉ việc quản lý và giảm thiểu sự khác biệt này. Nó bao gồm các chiến lược phòng ngừa, phát hiện và khắc phục.

Prepositions

of in

'Shrinkage control of inventory' chỉ việc kiểm soát sự hao hụt của hàng tồn kho nói chung. 'Shrinkage control in retail' chỉ việc kiểm soát sự hao hụt trong ngành bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrinkage control
  • effective effective shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt hiệu quả)
  • robust robust shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt mạnh mẽ/bền vững)
  • tight tight shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt chặt chẽ)
  • proper proper shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt đúng cách)
Verb + shrinkage control
  • implement implement shrinkage control
    (thực hiện/triển khai kiểm soát hao hụt)
  • maintain maintain shrinkage control
    (duy trì kiểm soát hao hụt)
  • improve improve shrinkage control
    (cải thiện kiểm soát hao hụt)
  • achieve achieve shrinkage control
    (đạt được kiểm soát hao hụt)
Noun (as modifier) + shrinkage control
  • inventory inventory shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt hàng tồn kho)
  • fabric fabric shrinkage control
    (kiểm soát độ co rút của vải)
  • retail retail shrinkage control
    (kiểm soát hao hụt trong ngành bán lẻ)

Idioms

  • shrinkage control measures

    Các biện pháp kiểm soát hao hụt

    "The department store implemented new shrinkage control measures to combat shoplifting."

    (Cửa hàng bách hóa đã áp dụng các biện pháp kiểm soát hao hụt mới để chống lại nạn trộm cắp vặt.)

  • strategies for shrinkage control

    Các chiến lược để kiểm soát hao hụt

    "Developing effective strategies for shrinkage control is crucial for maintaining profitability in the retail sector."

    (Phát triển các chiến lược hiệu quả để kiểm soát hao hụt là yếu tố then chốt để duy trì lợi nhuận trong lĩnh vực bán lẻ.)

  • focus on shrinkage control

    Tập trung vào kiểm soát hao hụt

    "Our operational priority this quarter is to focus on shrinkage control across all warehouse operations."

    (Ưu tiên hoạt động của chúng tôi trong quý này là tập trung vào kiểm soát hao hụt trong tất cả các hoạt động kho bãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrinkage control

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để giảm hoặc loại bỏ tổn thất hàng tồn kho do trộm cắp, hư hỏng hoặc sai sót.

"Effective shrinkage control is crucial for maintaining profitability in the retail sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinkage control".

Kiểm soát hao hụt trong Bán lẻ và Tác động đến Người tiêu dùng

Trong ngành bán lẻ, 'shrinkage control' là một khái niệm cực kỳ quan trọng, đề cập đến việc giảm thiểu thất thoát hàng hóa do trộm cắp (của khách hàng, nhân viên), lỗi hành chính, hư hỏng hoặc gian lận từ nhà cung cấp. Mức độ hao hụt cao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, khiến người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn. Vì vậy, các cửa hàng đầu tư mạnh vào hệ thống giám sát, thẻ an ninh và quy trình kiểm kê chặt chẽ, không chỉ để bảo vệ lợi nhuận mà còn gián tiếp giữ giá cả ổn định cho khách hàng.

Đảm bảo Chất lượng sản phẩm trong Sản xuất

Ngoài bán lẻ, 'shrinkage control' cũng rất quan trọng trong sản xuất, đặc biệt là ngành dệt may. Các nhà sản xuất vải và quần áo thường áp dụng quy trình kiểm soát độ co rút (fabric shrinkage control) để đảm bảo sản phẩm không bị biến dạng quá mức sau khi giặt hoặc sử dụng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu, vì không ai muốn mua một chiếc áo hoàn hảo nhưng lại co rút đi đáng kể chỉ sau một lần giặt.