(Top Banner Ad)
power down
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

power down

UK: /ˈpaʊə daʊn/ • US: /ˈpaʊər daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tắt máy (có kiểm soát) tắt nguồn ngừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To switch off a machine or system, typically a computer or electronic device, in a controlled manner.

Vietnamese Meaning

Tắt một máy móc hoặc hệ thống, thường là máy tính hoặc thiết bị điện tử, một cách có kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please power down your computer before leaving the office."

    "Vui lòng tắt máy tính của bạn trước khi rời văn phòng."

  • "The factory had to power down all machinery due to the power outage."

    "Nhà máy đã phải tắt toàn bộ máy móc do mất điện."

  • "Make sure you power down the server correctly to avoid data loss."

    "Hãy chắc chắn bạn tắt máy chủ đúng cách để tránh mất dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, bật/khởi động (máy)
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective powerless yếu ớt, bất lực
Phrasal Verb power up bật nguồn, khởi động (thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old English
dūne
Old French
poeir
Middle English
pouer
Modern English
power
Modern English
power down

Nguồn gốc của 'power down'

Cụm động từ 'power down' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của các thiết bị điện tử và máy móc. Từ 'power' (năng lượng, sức mạnh) có gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) và tiếng Pháp cổ 'poeir'. 'Down' (xuống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne'. Khi kết hợp lại, 'power down' mô tả hành động giảm hoặc cắt nguồn điện, làm cho một thiết bị ngừng hoạt động. Đây là một thuật ngữ chức năng, phản ánh nhu cầu điều khiển các máy móc phức tạp.

Usage Note

Cụm động từ 'power down' mang ý nghĩa tắt một thiết bị một cách an toàn và đúng quy trình, khác với việc 'shut down' hay 'turn off' (tắt) đơn thuần, nhấn mạnh tính kiểm soát và có thể bao gồm việc lưu trữ dữ liệu hoặc đóng các ứng dụng đang chạy trước khi tắt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + power down
  • safely safely power down
    (tắt nguồn an toàn)
  • completely completely power down
    (tắt nguồn hoàn toàn)
  • manually manually power down
    (tắt nguồn thủ công)
  • automatically automatically power down
    (tự động tắt nguồn)
Verb + (to) power down
  • need to need to power down
    (cần tắt nguồn)
  • remember to remember to power down
    (nhớ tắt nguồn)
  • fail to fail to power down
    (không tắt nguồn được)

Idioms

  • power down the system/device

    tắt nguồn hệ thống/thiết bị

    "Please power down your laptop before you leave the office."

    (Vui lòng tắt nguồn máy tính xách tay của bạn trước khi bạn rời khỏi văn phòng.)

  • power down for the night

    tắt nguồn/nghỉ ngơi cho đêm (thường dùng cho thiết bị hoặc đôi khi là con người)

    "The main server will power down for the night at 2 AM for maintenance."

    (Máy chủ chính sẽ tắt nguồn nghỉ đêm vào lúc 2 giờ sáng để bảo trì.)

  • perform a power down

    thực hiện việc tắt nguồn

    "We need to perform a power down of the entire network to install the update."

    (Chúng ta cần thực hiện việc tắt nguồn toàn bộ mạng lưới để cài đặt bản cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power down

Động từ
Lật mặt

Tắt một máy móc hoặc hệ thống, thường là máy tính hoặc thiết bị điện tử, một cách có kiểm soát.

"Please power down your computer before leaving the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer used to power down automatically every night before the update.
Máy tính từng tự động tắt nguồn mỗi đêm trước khi cập nhật.
Phủ định
I didn't use to power down my phone at night, but now I do.
Tôi đã không từng tắt nguồn điện thoại vào ban đêm, nhưng bây giờ tôi làm vậy.
Nghi vấn
Did you use to power down the entire office building on weekends to save energy?
Bạn đã từng tắt nguồn toàn bộ tòa nhà văn phòng vào cuối tuần để tiết kiệm năng lượng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power down".

Tiết kiệm năng lượng và 'tắt nguồn'

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, hành động 'power down' (tắt nguồn) các thiết bị điện tử khi không sử dụng được khuyến khích mạnh mẽ như một phần của nỗ lực tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Các chiến dịch như 'Earth Hour' (Giờ Trái đất) là ví dụ điển hình, nơi mọi người được kêu gọi tắt các thiết bị không cần thiết để giảm thiểu tiêu thụ điện.

Giải độc kỹ thuật số (Digital Detox)

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'power down' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ việc tạm thời ngắt kết nối với các thiết bị kỹ thuật số và mạng xã hội. Khái niệm 'giải độc kỹ thuật số' (digital detox) khuyến khích mọi người 'tắt nguồn' bản thân khỏi thế giới số để tập trung vào các hoạt động đời thực, cải thiện sức khỏe tinh thần và mối quan hệ cá nhân.