simple to handle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy or not complicated to deal with, control, or manage.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng hoặc không phức tạp để đối phó, kiểm soát hoặc quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software is simple to handle, even for beginners."
"Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu."
-
"The new system is simple to handle and has improved efficiency."
"Hệ thống mới rất dễ xử lý và đã cải thiện hiệu quả."
-
"This type of clay is simple to handle for pottery beginners."
"Loại đất sét này rất dễ xử lý cho người mới bắt đầu làm gốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | Sự đơn giản, tính đơn giản |
| Verb | simplify | Đơn giản hóa |
| Adverb | simply | Một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | handle | Cán, tay cầm; sự xử lý, sự giải quyết |
| Noun | handler | Người xử lý, người điều khiển, người huấn luyện (động vật) |
| Adjective | handleable | Có thể xử lý được, dễ xử lý (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một vật, một nhiệm vụ hoặc một tình huống mà việc xử lý không đòi hỏi nhiều kỹ năng, kinh nghiệm hoặc nỗ lực. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và thuận tiện trong việc sử dụng hoặc giải quyết vấn đề. Khác với 'easy to use' thường chỉ sự dễ dàng trong việc sử dụng một sản phẩm, 'simple to handle' có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý một dự án hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường nhấn mạnh công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để xử lý một thứ gì đó. Ví dụ: 'The program is simple to handle with basic coding knowledge.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
device device simple to handle (thiết bị dễ sử dụng/thao tác)
-
tool tool simple to handle (công cụ dễ sử dụng)
-
system system simple to handle (hệ thống dễ quản lý/thao tác)
-
interface interface simple to handle (giao diện dễ sử dụng)
-
task task simple to handle (nhiệm vụ dễ xử lý)
-
make make something simple to handle (làm cho cái gì đó dễ xử lý/sử dụng)
-
find find something simple to handle (thấy cái gì đó dễ xử lý/sử dụng)
-
design design something simple to handle (thiết kế cái gì đó dễ xử lý/sử dụng)
-
keep keep it simple to handle (giữ cho nó dễ xử lý/sử dụng)
Idioms
-
simple to handle and intuitive
Dễ sử dụng và trực quan (dễ hiểu, dễ học)
"The new software is simple to handle and intuitive, even for beginners."
(Phần mềm mới dễ sử dụng và trực quan, ngay cả với người mới bắt đầu.)
-
designed to be simple to handle
Được thiết kế để dễ xử lý/sử dụng
"This gadget was designed to be simple to handle by anyone, regardless of technical skill."
(Thiết bị này được thiết kế để bất cứ ai cũng dễ sử dụng, bất kể kỹ năng kỹ thuật.)
-
simple to handle for daily tasks
Dễ xử lý cho các công việc hàng ngày
"We need a solution that is simple to handle for daily tasks in the office."
(Chúng tôi cần một giải pháp dễ xử lý cho các công việc hàng ngày ở văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple to handle
Adjective + VerbDễ dàng hoặc không phức tạp để đối phó, kiểm soát hoặc quản lý.
"This software is simple to handle, even for beginners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple to handle".
