multiple payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of separate payments made at different times for the same good or service, or a payment plan involving several installments.
Vietnamese Meaning
Một loạt các khoản thanh toán riêng biệt được thực hiện vào các thời điểm khác nhau cho cùng một hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc một kế hoạch thanh toán bao gồm nhiều đợt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers multiple payments for their expensive products."
"Công ty cung cấp thanh toán nhiều lần cho các sản phẩm đắt tiền của họ."
-
"We agreed to pay in multiple payments over the next six months."
"Chúng tôi đồng ý thanh toán nhiều lần trong sáu tháng tới."
-
"The contract specifies the amount and due dates for all multiple payments."
"Hợp đồng quy định số tiền và ngày đến hạn cho tất cả các khoản thanh toán nhiều lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multiple | nhiều, đa dạng |
| Verb | multiply | nhân lên, gia tăng |
| Noun | multiplication | phép nhân, sự gia tăng |
| Noun | multiplier | số nhân, yếu tố nhân |
| Noun | multiplicity | sự đa dạng, sự nhiều về số lượng |
| Noun | payment | khoản thanh toán, sự thanh toán |
| Verb | pay | trả tiền, thanh toán |
| Noun | pay | tiền lương, tiền công, sự thanh toán |
| Adjective | payable | phải trả, đến hạn thanh toán |
| Noun | payee | người được trả tiền, người thụ hưởng |
| Noun | payer | người trả tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua hàng trả góp, các khoản vay, hoặc các dịch vụ có chi phí lớn được chia nhỏ để thanh toán dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh sự lặp lại và phân kỳ thời gian của các khoản thanh toán. Khác với 'single payment' (thanh toán một lần), 'multiple payments' cho thấy một thỏa thuận thanh toán kéo dài.
Prepositions
'payments for': đề cập đến mục đích của các khoản thanh toán (ví dụ: 'multiple payments for a car'). 'payments on': thường dùng để chỉ các khoản thanh toán cho một khoản nợ hoặc khoản vay (ví dụ: 'multiple payments on a loan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible multiple payments (các khoản thanh toán nhiều lần linh hoạt)
-
regular regular multiple payments (các khoản thanh toán nhiều lần đều đặn)
-
interest-free interest-free multiple payments (các khoản thanh toán nhiều lần không lãi suất)
-
convenient convenient multiple payments (các khoản thanh toán nhiều lần tiện lợi)
-
make make multiple payments (thực hiện nhiều khoản thanh toán)
-
arrange arrange multiple payments (sắp xếp nhiều khoản thanh toán)
-
offer offer multiple payments (cung cấp lựa chọn nhiều khoản thanh toán)
-
accept accept multiple payments (chấp nhận nhiều khoản thanh toán)
-
divide into divide into multiple payments (chia thành nhiều khoản thanh toán)
-
plan for plan for multiple payments (kế hoạch thanh toán nhiều lần)
-
option for option for multiple payments (lựa chọn thanh toán nhiều lần)
-
system for system for multiple payments (hệ thống thanh toán nhiều lần)
Idioms
-
Spread across multiple payments
Dàn trải, chia nhỏ khoản tiền ra thanh toán theo nhiều đợt.
"You can spread the cost of the course across multiple payments."
(Bạn có thể dàn trải chi phí khóa học ra thành nhiều đợt thanh toán.)
-
Break down into multiple payments
Chia tổng số tiền thành các khoản thanh toán nhỏ hơn, nhiều lần.
"The total amount can be broken down into multiple payments over six months."
(Tổng số tiền có thể được chia nhỏ thành nhiều khoản thanh toán trong vòng sáu tháng.)
-
Offer multiple payment options
Cung cấp nhiều lựa chọn hình thức thanh toán hoặc chia nhỏ thanh toán.
"Many online stores now offer multiple payment options, including installments."
(Nhiều cửa hàng trực tuyến hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán, bao gồm cả trả góp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiple payments
Danh từMột loạt các khoản thanh toán riêng biệt được thực hiện vào các thời điểm khác nhau cho cùng một hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc một kế hoạch thanh toán bao gồm nhiều đợt.
"The company offers multiple payments for their expensive products."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would opt for multiple payments to manage my budget better. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ chọn thanh toán nhiều lần để quản lý ngân sách của mình tốt hơn. |
| Phủ định | If the item weren't so expensive, I wouldn't need multiple payments to afford it. |
Nếu món đồ không quá đắt, tôi sẽ không cần thanh toán nhiều lần để mua nó. |
| Nghi vấn | Would you consider buying that house if they offered multiple payment options? |
Bạn có cân nhắc mua căn nhà đó không nếu họ cung cấp các lựa chọn thanh toán nhiều lần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple payments".
