(Top Banner Ad)
multiple payments
B1
Danh từ B1 Kinh tế

multiple payments

UK: /ˈmʌltɪpəl ˈpeɪmənts/ • US: /ˈmʌltɪpəl ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán nhiều lần trả nhiều đợt thanh toán trả góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of separate payments made at different times for the same good or service, or a payment plan involving several installments.

Vietnamese Meaning

Một loạt các khoản thanh toán riêng biệt được thực hiện vào các thời điểm khác nhau cho cùng một hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc một kế hoạch thanh toán bao gồm nhiều đợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers multiple payments for their expensive products."

    "Công ty cung cấp thanh toán nhiều lần cho các sản phẩm đắt tiền của họ."

  • "We agreed to pay in multiple payments over the next six months."

    "Chúng tôi đồng ý thanh toán nhiều lần trong sáu tháng tới."

  • "The contract specifies the amount and due dates for all multiple payments."

    "Hợp đồng quy định số tiền và ngày đến hạn cho tất cả các khoản thanh toán nhiều lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều, đa dạng
Verb multiply nhân lên, gia tăng
Noun multiplication phép nhân, sự gia tăng
Noun multiplier số nhân, yếu tố nhân
Noun multiplicity sự đa dạng, sự nhiều về số lượng
Noun payment khoản thanh toán, sự thanh toán
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, tiền công, sự thanh toán
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Noun payee người được trả tiền, người thụ hưởng
Noun payer người trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (nhiều)
Latin
plicare (gấp, cuộn)
Old French
multiple
Latin
pacare (xoa dịu, làm hài lòng)
Old French
payer (thanh toán)
Old French
paiement
English
multiple payments

Nguồn gốc của 'Multiple Payments'

Cụm từ 'multiple payments' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Multiple' xuất phát từ tiếng Latin 'multus' (nhiều) và 'plicare' (gấp, cuộn), mang ý nghĩa 'có nhiều phần'. 'Payment' đến từ tiếng Pháp cổ 'paiement', gốc từ động từ 'payer' (thanh toán), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare' (xoa dịu, làm hài lòng) – ý chỉ việc 'xoa dịu' một khoản nợ. Khi ghép lại, 'multiple payments' mô tả hành động thanh toán một món nợ hoặc chi phí theo nhiều đợt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua hàng trả góp, các khoản vay, hoặc các dịch vụ có chi phí lớn được chia nhỏ để thanh toán dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh sự lặp lại và phân kỳ thời gian của các khoản thanh toán. Khác với 'single payment' (thanh toán một lần), 'multiple payments' cho thấy một thỏa thuận thanh toán kéo dài.

Prepositions

for on

'payments for': đề cập đến mục đích của các khoản thanh toán (ví dụ: 'multiple payments for a car'). 'payments on': thường dùng để chỉ các khoản thanh toán cho một khoản nợ hoặc khoản vay (ví dụ: 'multiple payments on a loan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple payments
  • flexible flexible multiple payments
    (các khoản thanh toán nhiều lần linh hoạt)
  • regular regular multiple payments
    (các khoản thanh toán nhiều lần đều đặn)
  • interest-free interest-free multiple payments
    (các khoản thanh toán nhiều lần không lãi suất)
  • convenient convenient multiple payments
    (các khoản thanh toán nhiều lần tiện lợi)
Verb + multiple payments
  • make make multiple payments
    (thực hiện nhiều khoản thanh toán)
  • arrange arrange multiple payments
    (sắp xếp nhiều khoản thanh toán)
  • offer offer multiple payments
    (cung cấp lựa chọn nhiều khoản thanh toán)
  • accept accept multiple payments
    (chấp nhận nhiều khoản thanh toán)
  • divide into divide into multiple payments
    (chia thành nhiều khoản thanh toán)
Noun + multiple payments
  • plan for plan for multiple payments
    (kế hoạch thanh toán nhiều lần)
  • option for option for multiple payments
    (lựa chọn thanh toán nhiều lần)
  • system for system for multiple payments
    (hệ thống thanh toán nhiều lần)

Idioms

  • Spread across multiple payments

    Dàn trải, chia nhỏ khoản tiền ra thanh toán theo nhiều đợt.

    "You can spread the cost of the course across multiple payments."

    (Bạn có thể dàn trải chi phí khóa học ra thành nhiều đợt thanh toán.)

  • Break down into multiple payments

    Chia tổng số tiền thành các khoản thanh toán nhỏ hơn, nhiều lần.

    "The total amount can be broken down into multiple payments over six months."

    (Tổng số tiền có thể được chia nhỏ thành nhiều khoản thanh toán trong vòng sáu tháng.)

  • Offer multiple payment options

    Cung cấp nhiều lựa chọn hình thức thanh toán hoặc chia nhỏ thanh toán.

    "Many online stores now offer multiple payment options, including installments."

    (Nhiều cửa hàng trực tuyến hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán, bao gồm cả trả góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple payments

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các khoản thanh toán riêng biệt được thực hiện vào các thời điểm khác nhau cho cùng một hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc một kế hoạch thanh toán bao gồm nhiều đợt.

"The company offers multiple payments for their expensive products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would opt for multiple payments to manage my budget better.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ chọn thanh toán nhiều lần để quản lý ngân sách của mình tốt hơn.
Phủ định
If the item weren't so expensive, I wouldn't need multiple payments to afford it.
Nếu món đồ không quá đắt, tôi sẽ không cần thanh toán nhiều lần để mua nó.
Nghi vấn
Would you consider buying that house if they offered multiple payment options?
Bạn có cân nhắc mua căn nhà đó không nếu họ cung cấp các lựa chọn thanh toán nhiều lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple payments".

Kế hoạch trả góp (Installment Plans)

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'multiple payments' gắn liền chặt chẽ với các 'kế hoạch trả góp' (installment plans). Đây là một phương thức thanh toán phổ biến cho phép người tiêu dùng mua các mặt hàng đắt tiền như ô tô, đồ điện tử, nội thất bằng cách trả một phần nhỏ trước và sau đó là các khoản thanh toán định kỳ trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giúp các mặt hàng trở nên dễ tiếp cận hơn với những người không có đủ tiền để trả toàn bộ cùng một lúc.

Quản lý ngân sách và nợ (Budgeting & Debt Management)

Việc sử dụng 'multiple payments' cũng là một công cụ quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân. Nó giúp các cá nhân và gia đình phân chia các khoản chi lớn thành những phần nhỏ hơn, dễ kiểm soát hơn, từ đó lập ngân sách hiệu quả hơn. Đối với việc quản lý nợ, việc trả nợ theo nhiều khoản nhỏ định kỳ giúp giảm gánh nặng tài chính và tránh tình trạng vỡ nợ.