(Top Banner Ad)
single proprietorship
B2
Danh từ B2 Kinh tế

single proprietorship

UK: /ˈsɪŋɡəl prəˈpraɪətərˌʃɪp/ • US: /ˈsɪŋɡəl prəˈpraɪətərˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp tư nhân hộ kinh doanh cá thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business owned and run by one person and in which there is no legal distinction between the owner and the business entity.

Vietnamese Meaning

Một hình thức kinh doanh do một cá nhân sở hữu và điều hành, trong đó không có sự phân biệt pháp lý giữa chủ sở hữu và thực thể kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a single proprietorship is often the simplest way to begin a business."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp tư nhân thường là cách đơn giản nhất để bắt đầu kinh doanh."

  • "In a single proprietorship, the owner receives all the profits but is also personally liable for all the business's debts."

    "Trong một doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu nhận tất cả lợi nhuận nhưng cũng phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với tất cả các khoản nợ của doanh nghiệp."

  • "Many small businesses operate as single proprietorships."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor Chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, cửa hàng, tài sản)
Noun proprietress Nữ chủ sở hữu
Noun property Tài sản; của cải; đất đai
Adjective proprietary Độc quyền; thuộc về chủ sở hữu; có tính sở hữu
Noun proprietorship Quyền sở hữu; việc sở hữu
Adjective single Duy nhất; độc thân; một
Noun singularity Sự độc đáo; sự kỳ dị; điểm kỳ dị
Verb single out Chọn ra; tách riêng ra (một người/vật khỏi một nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
proprietas
Latin
proprietarius
English
proprietor
English
proprietorship
English
single proprietorship

Nguồn gốc 'Doanh nghiệp tư nhân'

Cụm từ 'single proprietorship' là một thuật ngữ kinh tế-pháp lý hiện đại, ghép từ 'single' (đơn, một mình) và 'proprietorship' (quyền sở hữu). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' nghĩa là 'một cá thể, riêng lẻ'. 'Proprietorship' bắt nguồn từ 'proprietor' (chủ sở hữu), vốn từ tiếng Latinh 'proprietas' (tài sản, quyền sở hữu). Sự kết hợp này mô tả chính xác mô hình kinh doanh mà chỉ có một cá nhân duy nhất sở hữu và điều hành, nhấn mạnh tính đơn lẻ và quyền làm chủ hoàn toàn của người đó.

Usage Note

Single proprietorship là một hình thức kinh doanh đơn giản, dễ thành lập và quản lý. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của doanh nghiệp. Nó còn được gọi là 'sole proprietorship'. Sự khác biệt chính với các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: công ty trách nhiệm hữu hạn, tập đoàn) là trách nhiệm pháp lý của chủ sở hữu.

Prepositions

of for

of: dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. Ví dụ: 'a single proprietorship of a small business'. for: dùng để chỉ mục đích hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'Liability for a single proprietorship rests with the owner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single proprietorship
  • small small single proprietorship
    (Doanh nghiệp tư nhân nhỏ)
  • successful successful single proprietorship
    (Doanh nghiệp tư nhân thành công)
  • family-owned family-owned single proprietorship
    (Doanh nghiệp tư nhân thuộc sở hữu gia đình)
  • failing failing single proprietorship
    (Doanh nghiệp tư nhân đang thất bại)
Verb + single proprietorship
  • establish establish a single proprietorship
    (Thành lập một doanh nghiệp tư nhân)
  • operate operate a single proprietorship
    (Vận hành một doanh nghiệp tư nhân)
  • run run a single proprietorship
    (Điều hành một doanh nghiệp tư nhân)
  • start start a single proprietorship
    (Khởi nghiệp với một doanh nghiệp tư nhân)
  • dissolve dissolve a single proprietorship
    (Giải thể một doanh nghiệp tư nhân)
Noun + single proprietorship
  • owner of a owner of a single proprietorship
    (Chủ sở hữu của một doanh nghiệp tư nhân)
  • advantages of a advantages of a single proprietorship
    (Những lợi thế của doanh nghiệp tư nhân)
  • disadvantages of a disadvantages of a single proprietorship
    (Những bất lợi của doanh nghiệp tư nhân)
  • challenges of a challenges of a single proprietorship
    (Những thách thức của doanh nghiệp tư nhân)

Idioms

  • to establish a single proprietorship

    Thành lập một doanh nghiệp tư nhân (một cách phổ biến để bắt đầu kinh doanh cá thể)

    "Many small businesses begin by choosing to establish a single proprietorship due to its simplicity."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu bằng cách chọn thành lập một doanh nghiệp tư nhân vì sự đơn giản của nó.)

  • the owner of a single proprietorship

    Chủ sở hữu của một doanh nghiệp tư nhân (người chịu trách nhiệm và hưởng lợi hoàn toàn)

    "As the owner of a single proprietorship, she has complete control over all business decisions."

    (Với tư cách là chủ sở hữu của một doanh nghiệp tư nhân, cô ấy có toàn quyền kiểm soát mọi quyết định kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single proprietorship

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức kinh doanh do một cá nhân sở hữu và điều hành, trong đó không có sự phân biệt pháp lý giữa chủ sở hữu và thực thể kinh doanh.

"Starting a single proprietorship is often the simplest way to begin a business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must establish a single proprietorship to have full control over his business.
Anh ấy phải thành lập một doanh nghiệp tư nhân để có toàn quyền kiểm soát công việc kinh doanh của mình.
Phủ định
She cannot operate as a single proprietorship without registering her business name.
Cô ấy không thể hoạt động như một doanh nghiệp tư nhân nếu không đăng ký tên doanh nghiệp của mình.
Nghi vấn
Could forming a single proprietorship be the simplest way to start your own business?
Liệu việc thành lập một doanh nghiệp tư nhân có phải là cách đơn giản nhất để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That single proprietorship's success is due to hard work.
Sự thành công của doanh nghiệp tư nhân đó là nhờ sự chăm chỉ.
Phủ định
The single proprietorship's financial records aren't available to the public.
Hồ sơ tài chính của doanh nghiệp tư nhân không được công khai cho công chúng.
Nghi vấn
Is this single proprietorship's owner responsible for all the debts?
Chủ sở hữu của doanh nghiệp tư nhân này có chịu trách nhiệm cho tất cả các khoản nợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single proprietorship".

Tinh thần Khởi nghiệp Cá nhân

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc thành lập một 'single proprietorship' (doanh nghiệp tư nhân) thể hiện mạnh mẽ tinh thần 'American Dream' (Giấc mơ Mỹ) – ý chí tự lập, làm chủ và xây dựng sự nghiệp của riêng mình. Đây thường là hình thức pháp lý đầu tiên mà các doanh nhân cá nhân lựa chọn vì sự đơn giản, ít thủ tục hành chính và quyền kiểm soát hoàn toàn đối với công việc kinh doanh.

Trách nhiệm Vô hạn và Rủi ro

Một đặc điểm văn hóa và pháp lý quan trọng của 'single proprietorship' là 'unlimited liability' (trách nhiệm vô hạn). Điều này có nghĩa là chủ sở hữu không chỉ chịu trách nhiệm bằng tài sản kinh doanh mà còn bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình đối với các khoản nợ và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Trong khi mang lại sự linh hoạt và dễ dàng thành lập, nó cũng đặt ra rủi ro tài chính đáng kể cho cá nhân, một khía cạnh mà người Việt Nam cần lưu ý khi tìm hiểu về mô hình này.