sit straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi thẳng lưng, giữ tư thế thẳng khi ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher told the children to sit straight during the lesson."
"Giáo viên bảo các em học sinh ngồi thẳng lưng trong suốt buổi học."
-
"If you sit straight, you won't get back pain."
"Nếu bạn ngồi thẳng lưng, bạn sẽ không bị đau lưng."
-
"She had to sit straight throughout the long ceremony."
"Cô ấy phải ngồi thẳng lưng trong suốt buổi lễ dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sit | ngồi |
| Noun | sitting | sự ngồi; phiên họp |
| Noun | sitter | người giữ trẻ; người mẫu |
| Verb | straighten | làm thẳng, duỗi thẳng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu |
| Noun | straightness | sự thẳng hàng, sự chính trực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động chủ động giữ cho lưng thẳng khi ngồi, thường là để có tư thế tốt hoặc theo yêu cầu. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì tư thế thẳng. So với 'sit upright', 'sit straight' có thể mang sắc thái chỉnh tề và có ý thức hơn về dáng vẻ bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to sit straight (cố gắng ngồi thẳng)
-
learn learn to sit straight (học cách ngồi thẳng)
-
remind remind someone to sit straight (nhắc ai đó ngồi thẳng)
-
always always sit straight (luôn luôn ngồi thẳng)
-
perfectly sit perfectly straight (ngồi thẳng tắp, thẳng hoàn hảo)
-
properly sit properly straight (ngồi thẳng đúng tư thế)
Idioms
-
Sit up straight
Ngồi thẳng lưng (thường là một mệnh lệnh hoặc lời nhắc nhở)
"The teacher told the students to sit up straight in their chairs."
(Cô giáo bảo học sinh ngồi thẳng lưng trên ghế.)
-
Sit bolt upright
Ngồi thẳng đơ/cứng đờ (thường do bất ngờ, sốc hoặc để thể hiện sự chú ý nghiêm túc)
"She sat bolt upright in bed when she heard the sudden noise."
(Cô ấy bật dậy ngồi thẳng đơ trên giường khi nghe thấy tiếng động bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit straight
Cụm động từNgồi thẳng lưng, giữ tư thế thẳng khi ngồi.
"The teacher told the children to sit straight during the lesson."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit straight".
