sit erect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sit with the back straight and the shoulders held back, in a formal or proper manner.
Vietnamese Meaning
Ngồi thẳng lưng và giữ vai ra sau, một cách trang trọng hoặc đúng tư thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher told the students to sit erect during the test."
"Giáo viên yêu cầu học sinh ngồi thẳng lưng trong suốt bài kiểm tra."
-
"She tried to sit erect but found it uncomfortable after a while."
"Cô ấy cố gắng ngồi thẳng lưng nhưng cảm thấy không thoải mái sau một lúc."
-
"Doctors often advise patients with back problems to sit erect."
"Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân có vấn đề về lưng nên ngồi thẳng lưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc duy trì tư thế đúng khi ngồi, thường để có vẻ tự tin, lịch sự hoặc để tránh các vấn đề về sức khỏe liên quan đến tư thế xấu. 'Sit up straight' là một cụm từ tương tự, nhưng 'sit erect' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always sit erect (luôn luôn ngồi thẳng lưng)
-
proudly proudly sit erect (tự hào ngồi thẳng lưng)
-
habitually habitually sit erect (thường xuyên ngồi thẳng lưng)
-
gracefully gracefully sit erect (duyên dáng ngồi thẳng lưng)
-
learn learn to sit erect (học cách ngồi thẳng lưng)
-
struggle struggle to sit erect (chật vật để ngồi thẳng lưng)
-
manage manage to sit erect (xoay sở để ngồi thẳng lưng)
-
try try to sit erect (cố gắng ngồi thẳng lưng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit erect
Cụm động từNgồi thẳng lưng và giữ vai ra sau, một cách trang trọng hoặc đúng tư thế.
"The teacher told the students to sit erect during the test."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen sits erect during the ceremony. |
Nữ hoàng ngồi thẳng lưng trong suốt buổi lễ. |
| Phủ định | He doesn't sit erect because of his back pain. |
Anh ấy không ngồi thẳng lưng vì bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Do soldiers sit erect during inspection? |
Có phải binh lính ngồi thẳng lưng trong quá trình kiểm tra không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sit erect! |
Hãy ngồi thẳng lưng! |
| Phủ định | Don't sit hunched over; sit erect! |
Đừng ngồi gập người; hãy ngồi thẳng lưng! |
| Nghi vấn | Please sit erect. |
Xin vui lòng ngồi thẳng lưng. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been sitting erect at her desk for hours. |
Cô ấy đã ngồi thẳng lưng tại bàn làm việc hàng giờ rồi. |
| Phủ định | He hasn't been sitting erect because of his back pain. |
Anh ấy đã không ngồi thẳng lưng vì đau lưng. |
| Nghi vấn | Has she been sitting erect all day? |
Cô ấy đã ngồi thẳng lưng cả ngày sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit erect".
