(Top Banner Ad)
sit erect
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe & Tư thế

sit erect

UK: /sɪt ɪˈrɛkt/ • US: /sɪt ɪˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi thẳng lưng ngồi ngay ngắn giữ tư thế ngồi thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sit with the back straight and the shoulders held back, in a formal or proper manner.

Vietnamese Meaning

Ngồi thẳng lưng và giữ vai ra sau, một cách trang trọng hoặc đúng tư thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher told the students to sit erect during the test."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh ngồi thẳng lưng trong suốt bài kiểm tra."

  • "She tried to sit erect but found it uncomfortable after a while."

    "Cô ấy cố gắng ngồi thẳng lưng nhưng cảm thấy không thoải mái sau một lúc."

  • "Doctors often advise patients with back problems to sit erect."

    "Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân có vấn đề về lưng nên ngồi thẳng lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit Ngồi
Noun seat Chỗ ngồi, ghế
Noun sitting Sự ngồi; buổi họp
Adjective seated Đang ngồi, đã ngồi
Adjective erect Thẳng đứng, thẳng tắp
Verb erect Dựng lên, xây dựng
Noun erection Sự dựng lên, sự xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Tư thế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sitjanan
Old English
sittan
Modern English
sit

Nguồn gốc 'sit' và 'erect'

Từ 'sit' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *sed-, mang ý nghĩa 'ngồi'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic và Old English thành 'sittan' trước khi trở thành 'sit' như ngày nay. Trong khi đó, 'erect' bắt nguồn từ động từ 'erigere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dựng lên' hoặc 'làm cho thẳng đứng', rồi được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'sit erect' là một cụm từ mô tả hành động ngồi với tư thế thẳng và đứng vững.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc duy trì tư thế đúng khi ngồi, thường để có vẻ tự tin, lịch sự hoặc để tránh các vấn đề về sức khỏe liên quan đến tư thế xấu. 'Sit up straight' là một cụm từ tương tự, nhưng 'sit erect' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sit erect
  • always always sit erect
    (luôn luôn ngồi thẳng lưng)
  • proudly proudly sit erect
    (tự hào ngồi thẳng lưng)
  • habitually habitually sit erect
    (thường xuyên ngồi thẳng lưng)
  • gracefully gracefully sit erect
    (duyên dáng ngồi thẳng lưng)
Động từ + to sit erect
  • learn learn to sit erect
    (học cách ngồi thẳng lưng)
  • struggle struggle to sit erect
    (chật vật để ngồi thẳng lưng)
  • manage manage to sit erect
    (xoay sở để ngồi thẳng lưng)
  • try try to sit erect
    (cố gắng ngồi thẳng lưng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sit erect

Cụm động từ
Lật mặt

Ngồi thẳng lưng và giữ vai ra sau, một cách trang trọng hoặc đúng tư thế.

"The teacher told the students to sit erect during the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen sits erect during the ceremony.
Nữ hoàng ngồi thẳng lưng trong suốt buổi lễ.
Phủ định
He doesn't sit erect because of his back pain.
Anh ấy không ngồi thẳng lưng vì bị đau lưng.
Nghi vấn
Do soldiers sit erect during inspection?
Có phải binh lính ngồi thẳng lưng trong quá trình kiểm tra không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sit erect!
Hãy ngồi thẳng lưng!
Phủ định
Don't sit hunched over; sit erect!
Đừng ngồi gập người; hãy ngồi thẳng lưng!
Nghi vấn
Please sit erect.
Xin vui lòng ngồi thẳng lưng.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been sitting erect at her desk for hours.
Cô ấy đã ngồi thẳng lưng tại bàn làm việc hàng giờ rồi.
Phủ định
He hasn't been sitting erect because of his back pain.
Anh ấy đã không ngồi thẳng lưng vì đau lưng.
Nghi vấn
Has she been sitting erect all day?
Cô ấy đã ngồi thẳng lưng cả ngày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit erect".

Tầm quan trọng của tư thế ngồi

Ngồi thẳng lưng được coi trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, không chỉ vì lợi ích sức khỏe (hỗ trợ cột sống, cải thiện hô hấp) mà còn vì ý nghĩa xã hội. Một tư thế ngồi thẳng thường thể hiện sự tự tin, kỷ luật và sự chú ý, tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp và môi trường làm việc.

Ngồi thẳng trong giáo dục và nghi thức

Trong môi trường giáo dục, trẻ em thường được dạy phải ngồi thẳng lưng như một dấu hiệu của sự tôn trọng đối với giáo viên và sự sẵn sàng học hỏi. Tương tự, trong các sự kiện trang trọng hoặc nghi thức, việc ngồi thẳng lưng được xem là hành vi lịch sự và nghiêm túc, thể hiện sự tôn trọng đối với hoàn cảnh và những người xung quanh.