site supervision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of overseeing and managing activities at a specific location, typically a construction site, to ensure safety, quality, and adherence to plans and regulations.
Vietnamese Meaning
Sự giám sát và quản lý các hoạt động tại một địa điểm cụ thể, thường là công trường xây dựng, để đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ các kế hoạch và quy định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective site supervision is essential for preventing accidents and ensuring the quality of construction."
"Giám sát công trường hiệu quả là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo chất lượng công trình."
-
"The engineer is responsible for site supervision and ensuring compliance with safety regulations."
"Kỹ sư chịu trách nhiệm giám sát công trường và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn."
-
"Poor site supervision can lead to costly mistakes and delays."
"Giám sát công trường kém có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém và chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | địa điểm, công trường, vị trí |
| Verb | site | đặt, định vị, xây dựng (tại một địa điểm) |
| Noun | supervisor | người giám sát |
| Noun | supervision | sự giám sát, sự quản lý |
| Verb | supervise | giám sát, quản lý |
| Adjective | supervisory | thuộc về giám sát |
| Adjective | on-site | tại chỗ, ở công trường |
| Adverb | on-site | tại chỗ, ở công trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến vai trò của người quản lý hoặc kỹ sư giám sát tại một công trình. Nó bao gồm việc kiểm tra, hướng dẫn và đảm bảo mọi công việc được thực hiện đúng quy trình và tiêu chuẩn.
Prepositions
Sử dụng 'of' khi nói về sự giám sát như một phần của trách nhiệm. Ví dụ: 'The site supervision of the project is crucial.' Sử dụng 'on' khi muốn nhấn mạnh địa điểm giám sát. Ví dụ: 'The project manager focuses on site supervision.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective site supervision (giám sát công trường hiệu quả)
-
close close site supervision (giám sát công trường chặt chẽ)
-
strict strict site supervision (giám sát công trường nghiêm ngặt)
-
adequate adequate site supervision (giám sát công trường đầy đủ/thích đáng)
-
constant constant site supervision (giám sát công trường liên tục)
-
proper proper site supervision (giám sát công trường đúng quy cách)
-
provide provide site supervision (cung cấp/thực hiện giám sát công trường)
-
conduct conduct site supervision (tiến hành giám sát công trường)
-
ensure ensure site supervision (đảm bảo giám sát công trường)
-
carry out carry out site supervision (thực hiện giám sát công trường)
-
manage manage site supervision (quản lý giám sát công trường)
-
require require site supervision (yêu cầu giám sát công trường)
-
level of level of site supervision (mức độ giám sát công trường)
-
importance of importance of site supervision (tầm quan trọng của giám sát công trường)
-
team site supervision team (đội ngũ giám sát công trường)
Idioms
-
under site supervision
dưới sự giám sát công trường
"All work on the construction site must be carried out under strict site supervision."
(Tất cả công việc tại công trường xây dựng phải được thực hiện dưới sự giám sát công trường chặt chẽ.)
-
responsible for site supervision
chịu trách nhiệm giám sát công trường
"The project manager is ultimately responsible for site supervision and safety."
(Giám đốc dự án cuối cùng chịu trách nhiệm giám sát công trường và an toàn.)
-
require site supervision
yêu cầu sự giám sát công trường
"Complex tasks often require constant site supervision to ensure quality."
(Các nhiệm vụ phức tạp thường yêu cầu sự giám sát công trường liên tục để đảm bảo chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site supervision
Danh từSự giám sát và quản lý các hoạt động tại một địa điểm cụ thể, thường là công trường xây dựng, để đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ các kế hoạch và quy định.
"Effective site supervision is essential for preventing accidents and ensuring the quality of construction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site supervision".
