(Top Banner Ad)
site supervision
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

site supervision

UK: /saɪt ˌsuːpəˈvɪʒən/ • US: /saɪt ˌsuːpərˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát công trường quản lý công trường giám thị công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of overseeing and managing activities at a specific location, typically a construction site, to ensure safety, quality, and adherence to plans and regulations.

Vietnamese Meaning

Sự giám sát và quản lý các hoạt động tại một địa điểm cụ thể, thường là công trường xây dựng, để đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ các kế hoạch và quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective site supervision is essential for preventing accidents and ensuring the quality of construction."

    "Giám sát công trường hiệu quả là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo chất lượng công trình."

  • "The engineer is responsible for site supervision and ensuring compliance with safety regulations."

    "Kỹ sư chịu trách nhiệm giám sát công trường và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn."

  • "Poor site supervision can lead to costly mistakes and delays."

    "Giám sát công trường kém có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém và chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, công trường, vị trí
Verb site đặt, định vị, xây dựng (tại một địa điểm)
Noun supervisor người giám sát
Noun supervision sự giám sát, sự quản lý
Verb supervise giám sát, quản lý
Adjective supervisory thuộc về giám sát
Adjective on-site tại chỗ, ở công trường
Adverb on-site tại chỗ, ở công trường

Synonyms

construction supervision (giám sát xây dựng)project oversight (giám sát dự án)site management (quản lý công trường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Latin
supervidere
Old French
site
Old French
supervision
English
site supervision

Nguồn gốc của 'site'

Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi chốn'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'site'. Ngày nay, 'site' thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, đặc biệt là một khu vực xây dựng hoặc một trang web.

Nguồn gốc của 'supervision'

Từ 'supervision' được hình thành từ tiền tố Latin 'super-' (trên, ở trên) và động từ 'videre' (nhìn, xem), tạo thành 'supervidere' (quan sát từ trên cao, giám sát). Qua tiếng Latin Trung cổ và tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'supervision' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'hành động giám sát' hoặc 'kiểm tra công việc'.

Sự kết hợp 'site supervision'

'Site supervision' là một cụm danh từ kép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'site' (công trường, địa điểm) và 'supervision' (sự giám sát). Cụm từ này ra đời để mô tả cụ thể hoạt động giám sát, quản lý và kiểm tra trực tiếp các công việc đang diễn ra tại một địa điểm làm việc hoặc công trường xây dựng, đảm bảo mọi thứ tuân thủ đúng kế hoạch và tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến vai trò của người quản lý hoặc kỹ sư giám sát tại một công trình. Nó bao gồm việc kiểm tra, hướng dẫn và đảm bảo mọi công việc được thực hiện đúng quy trình và tiêu chuẩn.

Prepositions

of on

Sử dụng 'of' khi nói về sự giám sát như một phần của trách nhiệm. Ví dụ: 'The site supervision of the project is crucial.' Sử dụng 'on' khi muốn nhấn mạnh địa điểm giám sát. Ví dụ: 'The project manager focuses on site supervision.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site supervision
  • effective effective site supervision
    (giám sát công trường hiệu quả)
  • close close site supervision
    (giám sát công trường chặt chẽ)
  • strict strict site supervision
    (giám sát công trường nghiêm ngặt)
  • adequate adequate site supervision
    (giám sát công trường đầy đủ/thích đáng)
  • constant constant site supervision
    (giám sát công trường liên tục)
  • proper proper site supervision
    (giám sát công trường đúng quy cách)
Verb + site supervision
  • provide provide site supervision
    (cung cấp/thực hiện giám sát công trường)
  • conduct conduct site supervision
    (tiến hành giám sát công trường)
  • ensure ensure site supervision
    (đảm bảo giám sát công trường)
  • carry out carry out site supervision
    (thực hiện giám sát công trường)
  • manage manage site supervision
    (quản lý giám sát công trường)
  • require require site supervision
    (yêu cầu giám sát công trường)
Noun + site supervision
  • level of level of site supervision
    (mức độ giám sát công trường)
  • importance of importance of site supervision
    (tầm quan trọng của giám sát công trường)
  • team site supervision team
    (đội ngũ giám sát công trường)

Idioms

  • under site supervision

    dưới sự giám sát công trường

    "All work on the construction site must be carried out under strict site supervision."

    (Tất cả công việc tại công trường xây dựng phải được thực hiện dưới sự giám sát công trường chặt chẽ.)

  • responsible for site supervision

    chịu trách nhiệm giám sát công trường

    "The project manager is ultimately responsible for site supervision and safety."

    (Giám đốc dự án cuối cùng chịu trách nhiệm giám sát công trường và an toàn.)

  • require site supervision

    yêu cầu sự giám sát công trường

    "Complex tasks often require constant site supervision to ensure quality."

    (Các nhiệm vụ phức tạp thường yêu cầu sự giám sát công trường liên tục để đảm bảo chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site supervision

Danh từ
Lật mặt

Sự giám sát và quản lý các hoạt động tại một địa điểm cụ thể, thường là công trường xây dựng, để đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ các kế hoạch và quy định.

"Effective site supervision is essential for preventing accidents and ensuring the quality of construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site supervision".

Văn hóa an toàn và chất lượng trong xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành xây dựng, an toàn lao động và chất lượng công trình được ưu tiên hàng đầu. Giám sát công trường (site supervision) không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một phần thiết yếu của văn hóa làm việc, nhằm ngăn ngừa tai nạn, đảm bảo tuân thủ các quy định nghiêm ngặt và duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao cho mọi dự án. Đây là một minh chứng cho sự coi trọng tính mạng con người và độ bền vững của công trình.

Trách nhiệm và sự minh bạch trong quản lý dự án

Vai trò của người giám sát công trường (site supervisor) thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý và chuyên môn đáng kể. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh của văn hóa phương Tây vào trách nhiệm giải trình và vai trò được xác định rõ ràng trong quản lý dự án. Việc giám sát minh bạch không chỉ giúp đảm bảo tiến độ mà còn tạo niềm tin cho các bên liên quan, từ chủ đầu tư đến người lao động, về một môi trường làm việc có tổ chức và đáng tin cậy.