technical job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that requires specific skills or knowledge, especially in a technical or scientific field.
Vietnamese Meaning
Một công việc đòi hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's looking for a technical job in the IT industry."
"Anh ấy đang tìm kiếm một công việc kỹ thuật trong ngành công nghệ thông tin."
-
"Many graduates are seeking technical jobs that offer good salaries."
"Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tìm kiếm những công việc kỹ thuật mang lại mức lương tốt."
-
"The company needs to fill several technical job vacancies."
"Công ty cần tuyển dụng vào một số vị trí công việc kỹ thuật còn trống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Noun | technology | công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'technical job' thường được dùng để phân biệt với các công việc hành chính, quản lý hoặc các công việc không đòi hỏi trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging technical job (công việc kỹ thuật đầy thách thức)
-
demanding technical job (công việc kỹ thuật đòi hỏi cao)
-
rewarding technical job (công việc kỹ thuật đáng làm)
-
highly-skilled technical job (công việc kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng cao)
-
find a technical job (tìm một công việc kỹ thuật)
-
apply for a technical job (ứng tuyển vào một công việc kỹ thuật)
-
perform a technical job (thực hiện một công việc kỹ thuật)
-
secure a technical job (đảm bảo một công việc kỹ thuật)
Idioms
-
That's a technicality.
Đó chỉ là một chi tiết kỹ thuật.
"Whether he signed the document is a technicality; the main point is that he agreed to the deal."
(Việc anh ta có ký vào văn bản hay không chỉ là một chi tiết kỹ thuật; điểm chính là anh ta đã đồng ý với thỏa thuận.)
-
Get technical.
Đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.
"Let's not get too technical; just give me the basic idea."
(Đừng đi sâu vào chi tiết kỹ thuật quá; chỉ cần cho tôi ý tưởng cơ bản thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical job
noun phraseMột công việc đòi hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.
"He's looking for a technical job in the IT industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical job".
