(Top Banner Ad)
technical job
B1
noun phrase B1 Công nghệ, Kỹ thuật

technical job

UK: /ˈteknɪkəl dʒɒb/ • US: /ˈteknɪkəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc kỹ thuật việc làm kỹ thuật công việc chuyên môn kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that requires specific skills or knowledge, especially in a technical or scientific field.

Vietnamese Meaning

Một công việc đòi hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's looking for a technical job in the IT industry."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một công việc kỹ thuật trong ngành công nghệ thông tin."

  • "Many graduates are seeking technical jobs that offer good salaries."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tìm kiếm những công việc kỹ thuật mang lại mức lương tốt."

  • "The company needs to fill several technical job vacancies."

    "Công ty cần tuyển dụng vào một số vị trí công việc kỹ thuật còn trống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Adverb technically về mặt kỹ thuật
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'technical'

Từ 'technical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ các lĩnh vực chuyên môn đòi hỏi kiến thức và kỹ năng cụ thể. Công việc kỹ thuật ngày nay thường liên quan đến công nghệ, kỹ thuật và các lĩnh vực khoa học ứng dụng.

Usage Note

Cụm từ 'technical job' thường được dùng để phân biệt với các công việc hành chính, quản lý hoặc các công việc không đòi hỏi trình độ chuyên môn kỹ thuật cao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn cần thiết để thực hiện công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical job
  • challenging technical job
    (công việc kỹ thuật đầy thách thức)
  • demanding technical job
    (công việc kỹ thuật đòi hỏi cao)
  • rewarding technical job
    (công việc kỹ thuật đáng làm)
  • highly-skilled technical job
    (công việc kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng cao)
Verb + technical job
  • find a technical job
    (tìm một công việc kỹ thuật)
  • apply for a technical job
    (ứng tuyển vào một công việc kỹ thuật)
  • perform a technical job
    (thực hiện một công việc kỹ thuật)
  • secure a technical job
    (đảm bảo một công việc kỹ thuật)

Idioms

  • That's a technicality.

    Đó chỉ là một chi tiết kỹ thuật.

    "Whether he signed the document is a technicality; the main point is that he agreed to the deal."

    (Việc anh ta có ký vào văn bản hay không chỉ là một chi tiết kỹ thuật; điểm chính là anh ta đã đồng ý với thỏa thuận.)

  • Get technical.

    Đi sâu vào chi tiết kỹ thuật.

    "Let's not get too technical; just give me the basic idea."

    (Đừng đi sâu vào chi tiết kỹ thuật quá; chỉ cần cho tôi ý tưởng cơ bản thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical job

noun phrase
Lật mặt

Một công việc đòi hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.

"He's looking for a technical job in the IT industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical job".

Tầm quan trọng của STEM

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các công việc kỹ thuật thường gắn liền với lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Các quốc gia phương Tây khuyến khích sinh viên theo đuổi các ngành STEM để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chuyên gia kỹ thuật.