(Top Banner Ad)
skin perfecting
B2
adjective B2 Cosmetics/Beauty

skin perfecting

UK: /skɪn ˈpɜːfɪktɪŋ/ • US: /skɪn ˈpɜːrfɪktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thiện da cải thiện làn da làm đẹp da dưỡng da hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to improve the appearance and quality of the skin, making it look flawless or ideal.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để cải thiện vẻ ngoài và chất lượng của da, làm cho da trông hoàn hảo hoặc lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This skin perfecting serum helps to minimize the appearance of pores and fine lines."

    "Serum hoàn thiện da này giúp giảm thiểu sự xuất hiện của lỗ chân lông và nếp nhăn."

  • "The new skin perfecting foundation provides full coverage and a natural look."

    "Kem nền hoàn thiện da mới này cung cấp độ che phủ tối đa và vẻ ngoài tự nhiên."

  • "She uses a skin perfecting toner every day to balance her skin's pH."

    "Cô ấy sử dụng toner hoàn thiện da mỗi ngày để cân bằng độ pH cho da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Noun skinner người lột da, thợ thuộc da
Adjective skin-deep chỉ vẻ ngoài, nông cạn
Adjective skinny gầy nhom
Verb skin lột da, bong da
Noun perfection sự hoàn hảo
Noun perfectionist người theo chủ nghĩa hoàn hảo
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adjective perfect hoàn hảo, tuyệt vời
Adverb perfectly một cách hoàn hảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics/Beauty

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Middle English
skin
Latin
perficere
Old French
parfit
Middle English
perfect
Modern English
skin perfecting (compound)

Nguồn gốc của 'Skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', nghĩa là 'da động vật'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành từ 'skin' mà chúng ta sử dụng ngày nay để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài cơ thể.

Nguồn gốc của 'Perfecting'

Phần 'perfecting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho hoàn chỉnh'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'perfect' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên không tì vết hoặc lý tưởng.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'skin perfecting' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phổ biến trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó mô tả các sản phẩm, liệu pháp hoặc thành phần được thiết kế để cải thiện vẻ ngoài của da, làm cho da mịn màng, đều màu và không khuyết điểm.

Usage Note

The term 'skin perfecting' is commonly used in the cosmetics and skincare industry to describe products or treatments that aim to reduce blemishes, even out skin tone, minimize pores, and generally enhance the skin's overall appearance. It implies a process of making the skin closer to a desired ideal. It often suggests a quick or noticeable improvement.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'skin perfecting'
  • cream skin perfecting cream
    (kem dưỡng làm đẹp da)
  • serum skin perfecting serum
    (tinh chất làm đẹp da)
  • foundation skin perfecting foundation
    (kem nền làm đẹp da)
  • treatment skin perfecting treatment
    (liệu pháp làm đẹp da)
  • routine skin perfecting routine
    (quy trình làm đẹp da)
Động từ đi kèm với sản phẩm 'skin perfecting'
  • apply apply skin perfecting products
    (thoa các sản phẩm làm đẹp da)
  • achieve achieve skin perfecting results
    (đạt được kết quả làm đẹp da)

Idioms

  • skin perfecting formula

    công thức làm đẹp da

    "This serum contains a unique skin perfecting formula for radiant results."

    (Tinh chất này chứa một công thức làm đẹp da độc đáo cho kết quả rạng rỡ.)

  • skin perfecting ingredients

    thành phần làm đẹp da

    "Look for products with natural skin perfecting ingredients to enhance your glow."

    (Hãy tìm những sản phẩm có thành phần tự nhiên giúp làm đẹp da để tăng cường vẻ rạng rỡ của bạn.)

  • ultimate skin perfecting

    sự hoàn thiện da tối ưu

    "This range promises ultimate skin perfecting for all skin types, addressing multiple concerns."

    (Dòng sản phẩm này hứa hẹn mang lại sự hoàn thiện da tối ưu cho mọi loại da, giải quyết nhiều vấn đề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin perfecting

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để cải thiện vẻ ngoài và chất lượng của da, làm cho da trông hoàn hảo hoặc lý tưởng.

"This skin perfecting serum helps to minimize the appearance of pores and fine lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use this cream daily, your skin is perfecting.
Nếu bạn sử dụng loại kem này hàng ngày, làn da của bạn đang trở nên hoàn hảo hơn.
Phủ định
If you don't exfoliate regularly, your skin doesn't perfect itself.
Nếu bạn không tẩy tế bào chết thường xuyên, làn da của bạn sẽ không tự hoàn thiện.
Nghi vấn
If the product is applied correctly, does the skin perfect easily?
Nếu sản phẩm được thoa đúng cách, làn da có dễ dàng trở nên hoàn hảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin perfecting".

Chuẩn mực vẻ đẹp và làn da lý tưởng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và châu Á, làn da mịn màng, đều màu, không tì vết được coi là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp lý tưởng. Cụm từ 'skin perfecting' phản ánh mong muốn chung này, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Ảnh hưởng của truyền thông và quảng cáo

Các chiến dịch quảng cáo thường sử dụng thuật ngữ 'skin perfecting' để mô tả khả năng biến đổi làn da của sản phẩm, tạo ra hình ảnh 'hoàn hảo' không tì vết. Điều này góp phần định hình nhận thức về cái đẹp và tạo áp lực xã hội về việc sở hữu một làn da đẹp không tì vết.