sky-high prices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely high; exorbitantly expensive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cao; đắt cắt cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky-high prices of housing in the city make it impossible for young people to buy a home."
"Giá nhà đất cắt cổ ở thành phố khiến những người trẻ tuổi không thể mua được nhà."
-
"Sky-high prices for fuel are hurting small businesses."
"Giá nhiên liệu cắt cổ đang gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The new medicine comes with sky-high prices, putting it out of reach for many patients."
"Loại thuốc mới có giá cắt cổ, khiến nhiều bệnh nhân không thể tiếp cận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sky | bầu trời |
| Adjective/Adverb/Noun | high | cao (tính từ), ở mức cao (trạng từ), điểm cao (danh từ) |
| Noun | height | chiều cao, đỉnh cao |
| Verb | heighten | làm tăng lên, nâng cao |
| Noun | price | giá cả |
| Verb | price | định giá, ra giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá được |
| Adjective | pricey | đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sky-high prices' được sử dụng để nhấn mạnh mức giá cao đến mức phi lý, khó chấp nhận. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất bình hoặc ngạc nhiên trước mức giá quá cao. So với các từ đồng nghĩa như 'expensive', 'high', 'costly', 'sky-high' thể hiện mức độ cao hơn rất nhiều và thường ám chỉ giá cả đã vượt quá mức hợp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charge charge sky-high prices (tính giá cắt cổ, hét giá trên trời)
-
pay pay sky-high prices (trả giá cắt cổ, trả giá rất cao)
-
face face sky-high prices (đối mặt với giá cả trên trời)
-
complain about complain about sky-high prices (phàn nàn về giá cả trên trời)
-
unacceptable unacceptable sky-high prices (giá cả trên trời không thể chấp nhận được)
-
ridiculous ridiculous sky-high prices (giá cả trên trời nực cười)
-
due to due to sky-high prices (do giá cả trên trời)
-
at at sky-high prices (với giá trên trời)
Idioms
-
sky-high prices
Giá cả rất cao, giá cắt cổ, giá trên trời (một cụm từ mang tính thành ngữ để chỉ giá cả ở mức cực kỳ cao, vượt quá mức hợp lý).
"Consumers are struggling with sky-high prices for basic necessities."
(Người tiêu dùng đang chật vật với giá cả trên trời cho những nhu yếu phẩm cơ bản.)
-
send/push prices sky-high
Đẩy giá lên rất cao, làm cho giá cả tăng vọt (thường do một yếu tố bên ngoài).
"The oil crisis sent petrol prices sky-high."
(Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã đẩy giá xăng lên rất cao.)
-
deal with sky-high prices
Giải quyết/đối phó với tình trạng giá cả trên trời.
"Governments are trying to find ways to deal with sky-high prices for food."
(Các chính phủ đang cố gắng tìm cách đối phó với giá thực phẩm trên trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sky-high prices
Tính từCực kỳ cao; đắt cắt cổ.
"The sky-high prices of housing in the city make it impossible for young people to buy a home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky-high prices".
