(Top Banner Ad)
sky-high prices
B2
Tính từ B2 Kinh tế

sky-high prices

UK: /ˈskaɪˌhaɪ praɪsɪz/ • US: /ˈskaɪˌhaɪ praɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giá cắt cổ giá trên trời giá đắt như lên trời giá quá đắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely high; exorbitantly expensive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cao; đắt cắt cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky-high prices of housing in the city make it impossible for young people to buy a home."

    "Giá nhà đất cắt cổ ở thành phố khiến những người trẻ tuổi không thể mua được nhà."

  • "Sky-high prices for fuel are hurting small businesses."

    "Giá nhiên liệu cắt cổ đang gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The new medicine comes with sky-high prices, putting it out of reach for many patients."

    "Loại thuốc mới có giá cắt cổ, khiến nhiều bệnh nhân không thể tiếp cận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sky bầu trời
Adjective/Adverb/Noun high cao (tính từ), ở mức cao (trạng từ), điểm cao (danh từ)
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Verb heighten làm tăng lên, nâng cao
Noun price giá cả
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được
Adjective pricey đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský (cloud, mist)
Middle English
sky
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
heigh
Modern English
sky-high (compound adjective, emerged c. 19th-early 20th century)

Nguồn gốc của 'sky-high'

Cụm từ 'sky-high' ghép từ 'sky' (bầu trời) và 'high' (cao). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó cao đến mức chạm tới bầu trời. Về sau, 'sky-high' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mức độ cực kỳ cao, vượt quá bình thường, đặc biệt là khi nói về giá cả, chi phí, hoặc kỳ vọng.

Usage Note

Cụm từ 'sky-high prices' được sử dụng để nhấn mạnh mức giá cao đến mức phi lý, khó chấp nhận. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất bình hoặc ngạc nhiên trước mức giá quá cao. So với các từ đồng nghĩa như 'expensive', 'high', 'costly', 'sky-high' thể hiện mức độ cao hơn rất nhiều và thường ám chỉ giá cả đã vượt quá mức hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sky-high prices
  • charge charge sky-high prices
    (tính giá cắt cổ, hét giá trên trời)
  • pay pay sky-high prices
    (trả giá cắt cổ, trả giá rất cao)
  • face face sky-high prices
    (đối mặt với giá cả trên trời)
  • complain about complain about sky-high prices
    (phàn nàn về giá cả trên trời)
Adjective + sky-high prices
  • unacceptable unacceptable sky-high prices
    (giá cả trên trời không thể chấp nhận được)
  • ridiculous ridiculous sky-high prices
    (giá cả trên trời nực cười)
Preposition + sky-high prices
  • due to due to sky-high prices
    (do giá cả trên trời)
  • at at sky-high prices
    (với giá trên trời)

Idioms

  • sky-high prices

    Giá cả rất cao, giá cắt cổ, giá trên trời (một cụm từ mang tính thành ngữ để chỉ giá cả ở mức cực kỳ cao, vượt quá mức hợp lý).

    "Consumers are struggling with sky-high prices for basic necessities."

    (Người tiêu dùng đang chật vật với giá cả trên trời cho những nhu yếu phẩm cơ bản.)

  • send/push prices sky-high

    Đẩy giá lên rất cao, làm cho giá cả tăng vọt (thường do một yếu tố bên ngoài).

    "The oil crisis sent petrol prices sky-high."

    (Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã đẩy giá xăng lên rất cao.)

  • deal with sky-high prices

    Giải quyết/đối phó với tình trạng giá cả trên trời.

    "Governments are trying to find ways to deal with sky-high prices for food."

    (Các chính phủ đang cố gắng tìm cách đối phó với giá thực phẩm trên trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sky-high prices

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cao; đắt cắt cổ.

"The sky-high prices of housing in the city make it impossible for young people to buy a home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky-high prices".

Lạm phát và chi phí sinh hoạt

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'sky-high prices' thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về lạm phát hoặc khủng hoảng chi phí sinh hoạt (cost of living crisis). Nó phản ánh mối lo ngại của người dân khi giá cả hàng hóa và dịch vụ thiết yếu tăng vọt, gây áp lực lớn lên ngân sách gia đình và khả năng chi trả.

Giá trị và sự hợp lý

'Sky-high prices' cũng thường gợi lên tranh luận về 'giá trị đồng tiền' (value for money). Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, người ta thường mong đợi sự công bằng về giá cả và chất lượng. Khi giá quá cao mà không tương xứng với giá trị, nó có thể dẫn đến sự bất mãn của người tiêu dùng và các cuộc tranh luận về 'ép giá' (price gouging) trong những tình huống đặc biệt như thiên tai hay dịch bệnh.