(Top Banner Ad)
mass meeting
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

mass meeting

UK: /mæs ˈmiːtɪŋ/ • US: /mæs ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc mít tinh quần chúng cuộc biểu tình lớn cuộc tập hợp quần chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large public gathering or assembly of people, especially for the purpose of protesting or supporting a particular issue or cause.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tụ họp công cộng hoặc cuộc tập hợp lớn của mọi người, đặc biệt là cho mục đích phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union organized a mass meeting to discuss the proposed wage cuts."

    "Công đoàn đã tổ chức một cuộc mít tinh quần chúng để thảo luận về việc đề xuất cắt giảm lương."

  • "A mass meeting was called to protest the government's new policies."

    "Một cuộc mít tinh quần chúng đã được kêu gọi để phản đối các chính sách mới của chính phủ."

  • "Thousands of people attended the mass meeting in the capital city."

    "Hàng ngàn người đã tham dự cuộc mít tinh quần chúng ở thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng; quần chúng
Noun meeting cuộc họp; buổi gặp mặt
Verb meet gặp gỡ; đáp ứng
Adjective massive to lớn; đồ sộ
Adverb massively một cách to lớn; ồ ạt
Compound Noun mass media phương tiện truyền thông đại chúng
Adjective mass-produced sản xuất hàng loạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μᾶζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
Old English
mētan (to meet)
Old English
mēting (a gathering)
English
mass (meaning 'a large body of people')
English
mass meeting (compound)

Nguồn gốc của 'Mass'

Từ 'mass' trong 'mass meeting' mang ý nghĩa 'một khối lượng lớn' hoặc 'một nhóm người đông đảo'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (bột nhào, khối), qua tiếng Latin 'massa', rồi tiếng Pháp cổ 'masse'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ một vật thể vật lý sang một tập hợp lớn người.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mētan' (gặp gỡ) và danh từ 'mēting' (một cuộc gặp gỡ, một cuộc tụ họp). Nó đơn giản mô tả hành động hoặc sự kiện mà mọi người cùng nhau tập trung.

Sự kết hợp của 'Mass Meeting'

Cụm từ 'mass meeting' là sự kết hợp của hai từ 'mass' và 'meeting' trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ một cuộc tụ họp công cộng có quy mô lớn, thường mang tính chất chính trị hoặc xã hội, nơi đông đảo người dân cùng tham gia để thảo luận hoặc biểu tình về một vấn đề chung.

Usage Note

Cụm từ 'mass meeting' nhấn mạnh vào quy mô lớn của cuộc tụ họp. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc biểu tình, mít tinh chính trị, hoặc các sự kiện tương tự nơi nhiều người tập trung lại để thể hiện ý kiến hoặc ủng hộ một mục tiêu chung. Khác với 'meeting' thông thường, 'mass meeting' mang tính chất công khai và có quy mô lớn hơn nhiều. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự đoàn kết và sức mạnh tập thể.

Prepositions

at in

Ví dụ: 'The mass meeting was held at the town square.' (Cuộc mít tinh quần chúng được tổ chức tại quảng trường thị trấn.) Hoặc: 'There was a mass meeting in the city center.' (Đã có một cuộc mít tinh quần chúng ở trung tâm thành phố.) Giới từ 'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể, còn 'in' dùng để chỉ khu vực rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass meeting
  • large large mass meeting
    (cuộc họp quần chúng lớn)
  • public public mass meeting
    (cuộc họp quần chúng công khai)
  • political political mass meeting
    (cuộc họp quần chúng chính trị)
  • protest protest mass meeting
    (cuộc họp quần chúng biểu tình)
  • urgent urgent mass meeting
    (cuộc họp quần chúng khẩn cấp)
Verb + mass meeting
  • hold hold a mass meeting
    (tổ chức một cuộc họp quần chúng)
  • attend attend a mass meeting
    (tham dự một cuộc họp quần chúng)
  • organize organize a mass meeting
    (tổ chức một cuộc họp quần chúng)
  • address address a mass meeting
    (phát biểu tại một cuộc họp quần chúng)
  • call for call for a mass meeting
    (kêu gọi một cuộc họp quần chúng)
Mass meeting + Verb
  • took place The mass meeting took place.
    (Cuộc họp quần chúng đã diễn ra.)
  • was held A mass meeting was held.
    (Một cuộc họp quần chúng đã được tổ chức.)
  • attracted The mass meeting attracted thousands.
    (Cuộc họp quần chúng đã thu hút hàng ngàn người.)

Idioms

  • A call for a mass meeting

    Một lời kêu gọi tổ chức một cuộc họp quần chúng

    "There was a strong call for a mass meeting to discuss the new policy."

    (Có một lời kêu gọi mạnh mẽ tổ chức một cuộc họp quần chúng để thảo luận về chính sách mới.)

  • To hold a mass meeting

    Tổ chức một cuộc họp quần chúng

    "The activists decided to hold a mass meeting in the city square."

    (Các nhà hoạt động đã quyết định tổ chức một cuộc họp quần chúng tại quảng trường thành phố.)

  • To address a mass meeting

    Phát biểu trước một cuộc họp quần chúng

    "The leader will address a mass meeting this evening."

    (Người lãnh đạo sẽ phát biểu trước một cuộc họp quần chúng tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc tụ họp công cộng hoặc cuộc tập hợp lớn của mọi người, đặc biệt là cho mục đích phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể.

"The union organized a mass meeting to discuss the proposed wage cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mass meeting was organized to protest the new regulations.
Cuộc mít tinh lớn được tổ chức để phản đối các quy định mới.
Phủ định
The planned mass meeting was not well-attended due to the rain.
Cuộc mít tinh lớn đã được lên kế hoạch nhưng không có nhiều người tham dự do trời mưa.
Nghi vấn
Was the mass meeting successful in achieving its objectives?
Cuộc mít tinh lớn có thành công trong việc đạt được các mục tiêu của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' mass meeting is scheduled for tomorrow.
Cuộc họp quần chúng của công nhân được lên kế hoạch vào ngày mai.
Phủ định
The students' mass meeting isn't the only way to express their concerns.
Cuộc họp quần chúng của sinh viên không phải là cách duy nhất để bày tỏ mối quan ngại của họ.
Nghi vấn
Is the community's mass meeting going to address the recent issues?
Cuộc họp quần chúng của cộng đồng có giải quyết các vấn đề gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass meeting".

Chức năng dân chủ và xã hội

Các cuộc họp quần chúng ('mass meetings') là một phần quan trọng trong các nền dân chủ, cung cấp một diễn đàn cho công dân thể hiện quan điểm, thảo luận các vấn đề công cộng và tập hợp lực lượng để thúc đẩy thay đổi xã hội hoặc chính trị. Chúng thường gắn liền với các phong trào biểu tình, vận động chính trị và quyền tự do ngôn luận, đóng vai trò như một công cụ để quần chúng phát huy tiếng nói của mình.

Lịch sử và các phong trào xã hội

Trong lịch sử, các cuộc họp quần chúng đã đóng vai trò then chốt trong việc định hình dư luận và tạo động lực cho nhiều phong trào xã hội lớn. Ví dụ, trong phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ (suffragette movement), phong trào dân quyền (civil rights movement) hay các cuộc biểu tình chống chiến tranh, các cuộc họp quần chúng là nơi tập hợp, truyền cảm hứng và củng cố tinh thần đấu tranh cho hàng ngàn người.