mass meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large public gathering or assembly of people, especially for the purpose of protesting or supporting a particular issue or cause.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tụ họp công cộng hoặc cuộc tập hợp lớn của mọi người, đặc biệt là cho mục đích phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union organized a mass meeting to discuss the proposed wage cuts."
"Công đoàn đã tổ chức một cuộc mít tinh quần chúng để thảo luận về việc đề xuất cắt giảm lương."
-
"A mass meeting was called to protest the government's new policies."
"Một cuộc mít tinh quần chúng đã được kêu gọi để phản đối các chính sách mới của chính phủ."
-
"Thousands of people attended the mass meeting in the capital city."
"Hàng ngàn người đã tham dự cuộc mít tinh quần chúng ở thủ đô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass | khối lượng; quần chúng |
| Noun | meeting | cuộc họp; buổi gặp mặt |
| Verb | meet | gặp gỡ; đáp ứng |
| Adjective | massive | to lớn; đồ sộ |
| Adverb | massively | một cách to lớn; ồ ạt |
| Compound Noun | mass media | phương tiện truyền thông đại chúng |
| Adjective | mass-produced | sản xuất hàng loạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mass meeting' nhấn mạnh vào quy mô lớn của cuộc tụ họp. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc biểu tình, mít tinh chính trị, hoặc các sự kiện tương tự nơi nhiều người tập trung lại để thể hiện ý kiến hoặc ủng hộ một mục tiêu chung. Khác với 'meeting' thông thường, 'mass meeting' mang tính chất công khai và có quy mô lớn hơn nhiều. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự đoàn kết và sức mạnh tập thể.
Prepositions
Ví dụ: 'The mass meeting was held at the town square.' (Cuộc mít tinh quần chúng được tổ chức tại quảng trường thị trấn.) Hoặc: 'There was a mass meeting in the city center.' (Đã có một cuộc mít tinh quần chúng ở trung tâm thành phố.) Giới từ 'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể, còn 'in' dùng để chỉ khu vực rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large mass meeting (cuộc họp quần chúng lớn)
-
public public mass meeting (cuộc họp quần chúng công khai)
-
political political mass meeting (cuộc họp quần chúng chính trị)
-
protest protest mass meeting (cuộc họp quần chúng biểu tình)
-
urgent urgent mass meeting (cuộc họp quần chúng khẩn cấp)
-
hold hold a mass meeting (tổ chức một cuộc họp quần chúng)
-
attend attend a mass meeting (tham dự một cuộc họp quần chúng)
-
organize organize a mass meeting (tổ chức một cuộc họp quần chúng)
-
address address a mass meeting (phát biểu tại một cuộc họp quần chúng)
-
call for call for a mass meeting (kêu gọi một cuộc họp quần chúng)
-
took place The mass meeting took place. (Cuộc họp quần chúng đã diễn ra.)
-
was held A mass meeting was held. (Một cuộc họp quần chúng đã được tổ chức.)
-
attracted The mass meeting attracted thousands. (Cuộc họp quần chúng đã thu hút hàng ngàn người.)
Idioms
-
A call for a mass meeting
Một lời kêu gọi tổ chức một cuộc họp quần chúng
"There was a strong call for a mass meeting to discuss the new policy."
(Có một lời kêu gọi mạnh mẽ tổ chức một cuộc họp quần chúng để thảo luận về chính sách mới.)
-
To hold a mass meeting
Tổ chức một cuộc họp quần chúng
"The activists decided to hold a mass meeting in the city square."
(Các nhà hoạt động đã quyết định tổ chức một cuộc họp quần chúng tại quảng trường thành phố.)
-
To address a mass meeting
Phát biểu trước một cuộc họp quần chúng
"The leader will address a mass meeting this evening."
(Người lãnh đạo sẽ phát biểu trước một cuộc họp quần chúng tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass meeting
nounMột cuộc tụ họp công cộng hoặc cuộc tập hợp lớn của mọi người, đặc biệt là cho mục đích phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề hoặc mục tiêu cụ thể.
"The union organized a mass meeting to discuss the proposed wage cuts."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mass meeting was organized to protest the new regulations. |
Cuộc mít tinh lớn được tổ chức để phản đối các quy định mới. |
| Phủ định | The planned mass meeting was not well-attended due to the rain. |
Cuộc mít tinh lớn đã được lên kế hoạch nhưng không có nhiều người tham dự do trời mưa. |
| Nghi vấn | Was the mass meeting successful in achieving its objectives? |
Cuộc mít tinh lớn có thành công trong việc đạt được các mục tiêu của nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' mass meeting is scheduled for tomorrow. |
Cuộc họp quần chúng của công nhân được lên kế hoạch vào ngày mai. |
| Phủ định | The students' mass meeting isn't the only way to express their concerns. |
Cuộc họp quần chúng của sinh viên không phải là cách duy nhất để bày tỏ mối quan ngại của họ. |
| Nghi vấn | Is the community's mass meeting going to address the recent issues? |
Cuộc họp quần chúng của cộng đồng có giải quyết các vấn đề gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass meeting".
