(Top Banner Ad)
soft breeze
B1
adjective (soft) B1 Thời tiết, Mô tả Cảnh quan

soft breeze

UK: /sɒft briːz/ • US: /sɔft briz/

Nghĩa tiếng Việt

gió hiu hiu gió nhẹ làn gió nhẹ gió thoảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant to touch, not rough or hard; gentle and quiet.

Vietnamese Meaning

Mềm mại khi chạm vào, không thô ráp hoặc cứng; nhẹ nhàng và yên tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soft breeze rustled the leaves."

    "Cơn gió nhẹ làm xào xạc những chiếc lá."

  • "A soft breeze was blowing through the trees."

    "Một làn gió nhẹ thổi qua những hàng cây."

  • "The soft breeze felt refreshing on my skin."

    "Cơn gió nhẹ khiến làn da tôi cảm thấy sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, dịu nhẹ, êm ái
Adverb softly một cách nhẹ nhàng, êm ái, khe khẽ
Verb soften làm mềm đi, làm dịu bớt, làm yếu đi
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng, sự êm ái
Noun breeze gió nhẹ, làn gió thoảng
Adjective breezy có gió nhẹ, thoáng mát; vui vẻ, thoải mái (kiểu tính cách)
Verb to breeze đi lướt qua, làm điều gì đó dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*samftaz
Old English
sōfte
Spanish/Portuguese
brisa

Nguồn gốc của 'Soft'

Từ 'soft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sōfte', mang ý nghĩa 'nhẹ nhàng, êm dịu'. Ban đầu, nó còn liên quan đến sự 'mịn màng' hoặc 'dễ chịu khi chạm vào', cho thấy một sự mềm mại không chỉ về cảm giác mà còn về tính chất.

Sự tiến hóa của 'Breeze'

Từ 'breeze' có lịch sử thú vị. Ban đầu, vào thế kỷ 16, nó được mượn từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha ('brisa') để chỉ một cơn gió mạnh, lạnh từ phía đông bắc. Nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã 'mềm' đi, và từ cuối thế kỷ 17, 'breeze' chủ yếu dùng để miêu tả một làn gió nhẹ, êm ái, giống như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Trong cụm 'soft breeze', 'soft' mô tả tính chất nhẹ nhàng, dịu dàng của cơn gió. Nó không mang nghĩa đen về độ mềm mại như khi nói về vật liệu. Nó nhấn mạnh sự dễ chịu, không gây khó chịu hoặc mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft breeze
  • gentle a gentle soft breeze
    (một làn gió nhẹ nhàng êm ái)
  • cool a cool soft breeze
    (một làn gió mát dịu)
  • refreshing a refreshing soft breeze
    (một làn gió nhẹ sảng khoái)
Verb + soft breeze
  • feel feel the soft breeze
    (cảm nhận làn gió nhẹ)
  • enjoy enjoy the soft breeze
    (tận hưởng làn gió nhẹ)
Soft breeze + Verb
  • whispers a soft breeze whispers through the leaves
    (làn gió nhẹ thì thầm qua kẽ lá)
  • caressed the soft breeze caressed her hair
    (làn gió nhẹ mơn man mái tóc cô ấy)
  • carried the soft breeze carried the scent of flowers
    (làn gió nhẹ mang theo hương hoa)

Idioms

  • a soft breeze whispering through the trees

    Một làn gió nhẹ lướt qua kẽ lá cây, tạo âm thanh rì rào êm dịu; thường gợi lên cảm giác thanh bình, yên ả.

    "We sat by the lake, listening to a soft breeze whispering through the trees."

    (Chúng tôi ngồi bên hồ, lắng nghe làn gió nhẹ thì thầm qua kẽ lá.)

  • carried on a soft breeze

    Được gió nhẹ mang đi (thường dùng cho âm thanh, mùi hương); gợi ý sự lan tỏa nhẹ nhàng, không cưỡng ép.

    "The sweet scent of jasmine was carried on a soft breeze."

    (Mùi hương hoa nhài ngọt ngào được làn gió nhẹ mang đi.)

  • feel the soft breeze on one's skin

    Cảm nhận được sự mơn man của làn gió nhẹ trên da; một trải nghiệm giác quan phổ biến, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái.

    "It was wonderful to lie on the beach and feel the soft breeze on my skin."

    (Thật tuyệt vời khi nằm trên bãi biển và cảm nhận làn gió nhẹ mơn man trên da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft breeze

adjective (soft)
Lật mặt

Mềm mại khi chạm vào, không thô ráp hoặc cứng; nhẹ nhàng và yên tĩnh.

"The soft breeze rustled the leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft breeze".

Biểu tượng của sự thanh bình và lãng mạn

Trong văn học, thơ ca và nghệ thuật phương Tây, 'soft breeze' thường được sử dụng để miêu tả những cảnh vật yên bình, tĩnh lặng hoặc những khoảnh khắc lãng mạn. Nó gợi lên hình ảnh mùa xuân tươi mới, những buổi tối hè dịu mát, hay những khung cảnh thiên nhiên thơ mộng, mang lại cảm giác thư thái và vẻ đẹp nhẹ nhàng.

Tác động tâm lý và thư giãn

Cảm giác làn gió nhẹ mơn man trên da thường được liên kết với việc giảm căng thẳng, thư giãn và cải thiện tâm trạng. Nhiều người tìm đến cảm giác này như một cách để giải tỏa áp lực, cảm thấy sảng khoái và gần gũi hơn với thiên nhiên, tượng trưng cho sự thanh lọc và làm mới tinh thần.