(Top Banner Ad)
soil constitution
B2
noun B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Địa chất học

soil constitution

Nghĩa tiếng Việt

thành phần cấu tạo đất cấu tạo đất tính chất đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical, chemical, and biological properties of soil that determine its characteristics and behavior.

Vietnamese Meaning

Thành phần cấu tạo của đất, bao gồm các tính chất vật lý, hóa học và sinh học quyết định đặc điểm và hành vi của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil constitution significantly impacts agricultural productivity."

    "Thành phần cấu tạo của đất ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp."

  • "Understanding the soil constitution is crucial for effective land management."

    "Hiểu rõ thành phần cấu tạo của đất là rất quan trọng để quản lý đất đai hiệu quả."

  • "Changes in soil constitution can indicate environmental degradation."

    "Những thay đổi trong thành phần cấu tạo của đất có thể cho thấy sự suy thoái môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soilless không đất, trồng không cần đất
Adjective unsoiled không bị vấy bẩn, sạch sẽ
Noun constitution cấu tạo, thành phần; hiến pháp
Noun constituent thành phần (cấu tạo); cử tri
Verb constitute cấu thành, hình thành; thiết lập
Adjective constitutional thuộc về cấu tạo/hiến pháp; hợp hiến
Adjective unconstitutional vi hiến, trái với hiến pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (đứng, đặt lên)
Latin
statuere (đặt, để)
Latin
constituere (thiết lập, sắp đặt)
Latin
constitutio (sự thiết lập, cấu trúc)
Latin
solum (đất, nền)
Old French
soill (đất, bùn)
Middle English
soil (đất)
English
constitution (cấu tạo, hiến pháp)
English
soil constitution (cấu tạo đất)

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'soill' có nghĩa là 'đất' hoặc 'bùn'. Gốc sâu xa hơn của nó là từ Latin 'solum', chỉ 'nền đất' hoặc 'đáy'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa ngôn ngữ của chúng ta với chính mảnh đất dưới chân chúng ta, phản ánh tầm quan trọng của đất đai trong cuộc sống con người từ ngàn xưa.

Nguồn gốc của 'Constitution'

Từ 'constitution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constitutio', có nghĩa là 'hành động thiết lập' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó đến từ động từ 'constituere', mang ý nghĩa 'thiết lập' hoặc 'xây dựng'. Với cụm 'soil constitution', nó đề cập đến thành phần hoặc cấu trúc cơ bản, nền tảng của đất, giống như một bản hiến pháp định hình một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ 'soil constitution' đề cập đến tất cả các yếu tố tạo nên một loại đất cụ thể, từ kích thước hạt và khoáng chất đến hàm lượng hữu cơ và vi sinh vật. Nó quan trọng trong việc xác định khả năng hỗ trợ thực vật, thấm nước và các đặc tính quan trọng khác. Nó khác với 'soil composition' (thành phần đất) ở chỗ 'constitution' bao hàm cả các tính chất *và* thành phần.

Prepositions

of

'soil constitution *of*...' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo của một loại đất cụ thể. Ví dụ: 'the soil constitution of the Amazon rainforest'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil constitution
  • good good soil constitution
    (cấu tạo đất tốt)
  • poor poor soil constitution
    (cấu tạo đất kém)
  • physical physical soil constitution
    (cấu tạo vật lý của đất)
  • chemical chemical soil constitution
    (cấu tạo hóa học của đất)
  • organic organic soil constitution
    (cấu tạo hữu cơ của đất)
  • overall overall soil constitution
    (cấu tạo đất tổng thể)
  • favorable favorable soil constitution
    (cấu tạo đất thuận lợi)
Verb + soil constitution
  • analyze analyze soil constitution
    (phân tích cấu tạo đất)
  • determine determine soil constitution
    (xác định cấu tạo đất)
  • assess assess soil constitution
    (đánh giá cấu tạo đất)
  • improve improve soil constitution
    (cải thiện cấu tạo đất)
  • maintain maintain soil constitution
    (duy trì cấu tạo đất)
  • understand understand soil constitution
    (hiểu về cấu tạo đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil constitution

noun
Lật mặt

Thành phần cấu tạo của đất, bao gồm các tính chất vật lý, hóa học và sinh học quyết định đặc điểm và hành vi của đất.

"The soil constitution significantly impacts agricultural productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil constitution".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Môi trường

Khái niệm 'soil constitution' (cấu tạo đất) là một trụ cột trong nông nghiệp và khoa học môi trường hiện đại. Việc hiểu rõ các thành phần vật lý, hóa học và sinh học của đất giúp nông dân và các nhà khoa học đưa ra quyết định canh tác tối ưu, quản lý tài nguyên nước hiệu quả và bảo vệ đất khỏi suy thoái. Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp, chất lượng và cấu tạo của đất luôn được coi là tài sản quý giá nhất, đảm bảo nguồn lương thực và sự thịnh vượng của cộng đồng.

Nền tảng của Sự bền vững

Trên toàn cầu, việc duy trì 'soil constitution' khỏe mạnh là chìa khóa cho sự bền vững của hệ sinh thái và an ninh lương thực. Nhiều quốc gia, bao gồm cả các nước phương Tây, đã và đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu khoa học đất để chống lại xói mòn, suy thoái đất và tác động của biến đổi khí hậu. Việc bảo vệ và cải thiện cấu tạo đất không chỉ là vấn đề khoa học mà còn là một cam kết văn hóa đối với các thế hệ tương lai, đảm bảo môi trường sống và nguồn tài nguyên thiết yếu.