(Top Banner Ad)
sound state
B2
noun B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật âm thanh, Tâm lý học

sound state

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái âm thanh điều kiện âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or mode of existence pertaining to sound, often referring to its quality, properties, or measurement.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc phương thức tồn tại liên quan đến âm thanh, thường đề cập đến chất lượng, thuộc tính hoặc phép đo của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment measured the variations in the sound state of the chamber."

    "Thí nghiệm đo lường sự thay đổi trong trạng thái âm thanh của buồng."

  • "The recording captured the sound state of the forest at dawn."

    "Bản ghi âm đã ghi lại trạng thái âm thanh của khu rừng vào lúc bình minh."

  • "Analyzing the sound state of the engine can help diagnose potential problems."

    "Phân tích trạng thái âm thanh của động cơ có thể giúp chẩn đoán các vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound khỏe mạnh, lành lặn, tốt (trong tình trạng)
Noun soundness sự khỏe mạnh, sự lành lặn, tình trạng tốt/vững chắc
Adverb soundly một cách khỏe mạnh, một cách vững chắc
Adjective unsound không khỏe mạnh, không lành lặn, không vững chắc
Noun state trạng thái, tình trạng
Noun status địa vị, tình trạng hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật âm thanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'sound')
*swem-
Proto-Germanic (for 'sound')
*sundaz
Old English (for 'sound')
gesund
Middle English (for 'sound')
sound
Modern English (for 'sound')
sound
Proto-Indo-European (for 'state')
*steh₂-
Latin (for 'state')
status
Old French (for 'state')
estat
Middle English (for 'state')
state
Modern English (for 'state')
state

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' trong cụm 'sound state' mang nghĩa 'khỏe mạnh, lành lặn, không có khuyết điểm'. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund', có nghĩa là 'khỏe mạnh, an toàn'. Từ này lại có liên quan đến các gốc từ chỉ 'bơi lội' hoặc 'vượt qua'. Ý tưởng về sự 'lành lặn' hoặc 'toàn vẹn' đã phát triển từ đó, ám chỉ một tình trạng không bị tổn hại và tốt đẹp.

Nguồn gốc của 'State'

Danh từ 'state' trong 'sound state' có nghĩa là 'trạng thái, tình trạng'. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'sự đứng vững, vị trí, điều kiện'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'stare' (đứng). Từ đó, 'state' đã phát triển để mô tả tình hình hoặc điều kiện hiện tại của một người, vật hay sự việc.

Sự kết hợp của 'Sound State'

Khi kết hợp, 'sound state' mô tả một tình trạng 'tốt, khỏe mạnh, vững chắc hoặc ổn định'. Đây không phải là một từ đơn mà là một cụm từ, nơi 'sound' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'state', tạo nên ý nghĩa về một tình trạng lý tưởng, không có vấn đề hoặc khuyết điểm.

Usage Note

Cụm từ 'sound state' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, liên quan đến việc phân tích và mô tả âm thanh. Nó có thể đề cập đến trạng thái vật lý của môi trường truyền âm (ví dụ: nhiệt độ, áp suất) ảnh hưởng đến tốc độ và cường độ âm thanh, hoặc trạng thái tâm lý của người nghe (ví dụ: sự tập trung, cảm xúc) ảnh hưởng đến nhận thức về âm thanh. Cần phân biệt với 'state of sound', có thể đơn giản chỉ trạng thái âm thanh đang tồn tại.

Prepositions

in of

- 'in a sound state': chỉ trạng thái bên trong, điều kiện của âm thanh.
- 'of sound': liên quan đến, thuộc về âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "sound state"
  • maintain maintain a sound state
    (duy trì một trạng thái tốt/lành mạnh)
  • ensure ensure a sound state
    (đảm bảo một trạng thái tốt/lành mạnh)
  • achieve achieve a sound state
    (đạt được một trạng thái tốt/lành mạnh)
Cụm giới từ với "sound state"
  • in in a sound state
    (trong một trạng thái tốt/lành mạnh)
  • to return to a sound state
    (trở lại trạng thái tốt/lành mạnh)
Tính từ bổ nghĩa cho "sound state"
  • overall an overall sound state
    (một trạng thái tổng thể tốt/vững chắc)

Idioms

  • in a sound state

    trong một trạng thái tốt, khỏe mạnh, ổn định hoặc không có khuyết điểm

    "The bridge was inspected and found to be in a sound state, despite its age."

    (Cây cầu đã được kiểm tra và được xác định là ở trong tình trạng tốt, mặc dù đã cũ.)

  • maintain a sound state

    duy trì một trạng thái tốt, khỏe mạnh hoặc ổn định

    "Regular exercise helps to maintain a sound state of physical health."

    (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì một trạng thái sức khỏe thể chất lành mạnh.)

  • return to a sound state

    trở lại trạng thái tốt, khỏe mạnh hoặc ổn định sau một thời kỳ khó khăn hoặc suy giảm

    "After the economic downturn, the government implemented policies to return the country to a sound state."

    (Sau cuộc suy thoái kinh tế, chính phủ đã thực hiện các chính sách để đưa đất nước trở lại trạng thái ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound state

noun
Lật mặt

Một trạng thái hoặc phương thức tồn tại liên quan đến âm thanh, thường đề cập đến chất lượng, thuộc tính hoặc phép đo của nó.

"The experiment measured the variations in the sound state of the chamber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound state".

Tinh thần minh mẫn trong thể xác khỏe mạnh

Khái niệm 'sound state' (trạng thái lành mạnh/vững chắc) có mối liên hệ sâu sắc với câu châm ngôn Latin cổ 'Mens sana in corpore sano' (tạm dịch: tinh thần minh mẫn trong thể xác khỏe mạnh). Châm ngôn này, có nguồn gốc từ nhà thơ La Mã Juvenal, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cả sức khỏe thể chất và tinh thần để có một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc. Nó phản ánh giá trị văn hóa lâu đời ở phương Tây về việc chăm sóc toàn diện bản thân, coi trọng cả thể chất và tinh thần ở 'trạng thái tốt' nhất.

Giá trị của sự vững chắc và đáng tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'soundness' (sự vững chắc, lành mạnh, không có khuyết điểm) được coi trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ 'sound financial state' (tình trạng tài chính vững mạnh) đến 'sound judgment' (phán đoán đúng đắn) hay 'sound engineering' (kỹ thuật vững chắc), tất cả đều thể hiện sự đánh giá cao đối với tính ổn định, độ tin cậy, khả năng hoạt động tốt và không có khiếm khuyết. 'Sound state' do đó gợi lên hình ảnh về một tình trạng lý tưởng, đáng mong muốn, phản ánh các giá trị cốt lõi về sự ổn định và chất lượng.