sound state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or mode of existence pertaining to sound, often referring to its quality, properties, or measurement.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc phương thức tồn tại liên quan đến âm thanh, thường đề cập đến chất lượng, thuộc tính hoặc phép đo của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment measured the variations in the sound state of the chamber."
"Thí nghiệm đo lường sự thay đổi trong trạng thái âm thanh của buồng."
-
"The recording captured the sound state of the forest at dawn."
"Bản ghi âm đã ghi lại trạng thái âm thanh của khu rừng vào lúc bình minh."
-
"Analyzing the sound state of the engine can help diagnose potential problems."
"Phân tích trạng thái âm thanh của động cơ có thể giúp chẩn đoán các vấn đề tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sound | khỏe mạnh, lành lặn, tốt (trong tình trạng) |
| Noun | soundness | sự khỏe mạnh, sự lành lặn, tình trạng tốt/vững chắc |
| Adverb | soundly | một cách khỏe mạnh, một cách vững chắc |
| Adjective | unsound | không khỏe mạnh, không lành lặn, không vững chắc |
| Noun | state | trạng thái, tình trạng |
| Noun | status | địa vị, tình trạng hiện tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sound state' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, liên quan đến việc phân tích và mô tả âm thanh. Nó có thể đề cập đến trạng thái vật lý của môi trường truyền âm (ví dụ: nhiệt độ, áp suất) ảnh hưởng đến tốc độ và cường độ âm thanh, hoặc trạng thái tâm lý của người nghe (ví dụ: sự tập trung, cảm xúc) ảnh hưởng đến nhận thức về âm thanh. Cần phân biệt với 'state of sound', có thể đơn giản chỉ trạng thái âm thanh đang tồn tại.
Prepositions
- 'in a sound state': chỉ trạng thái bên trong, điều kiện của âm thanh.
- 'of sound': liên quan đến, thuộc về âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a sound state (duy trì một trạng thái tốt/lành mạnh)
-
ensure ensure a sound state (đảm bảo một trạng thái tốt/lành mạnh)
-
achieve achieve a sound state (đạt được một trạng thái tốt/lành mạnh)
-
in in a sound state (trong một trạng thái tốt/lành mạnh)
-
to return to a sound state (trở lại trạng thái tốt/lành mạnh)
-
overall an overall sound state (một trạng thái tổng thể tốt/vững chắc)
Idioms
-
in a sound state
trong một trạng thái tốt, khỏe mạnh, ổn định hoặc không có khuyết điểm
"The bridge was inspected and found to be in a sound state, despite its age."
(Cây cầu đã được kiểm tra và được xác định là ở trong tình trạng tốt, mặc dù đã cũ.)
-
maintain a sound state
duy trì một trạng thái tốt, khỏe mạnh hoặc ổn định
"Regular exercise helps to maintain a sound state of physical health."
(Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì một trạng thái sức khỏe thể chất lành mạnh.)
-
return to a sound state
trở lại trạng thái tốt, khỏe mạnh hoặc ổn định sau một thời kỳ khó khăn hoặc suy giảm
"After the economic downturn, the government implemented policies to return the country to a sound state."
(Sau cuộc suy thoái kinh tế, chính phủ đã thực hiện các chính sách để đưa đất nước trở lại trạng thái ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound state
nounMột trạng thái hoặc phương thức tồn tại liên quan đến âm thanh, thường đề cập đến chất lượng, thuộc tính hoặc phép đo của nó.
"The experiment measured the variations in the sound state of the chamber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound state".
