sound unusual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a particular impression or seem a particular way when heard.
Vietnamese Meaning
Để tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách cụ thể khi nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That sounds unusual; can you explain further?"
"Điều đó nghe có vẻ lạ; bạn có thể giải thích thêm không?"
-
"The music sounded unusual, mixing classical and electronic elements."
"Âm nhạc nghe có vẻ khác thường, pha trộn các yếu tố cổ điển và điện tử."
-
"Her explanation sounded unusual, but I had no reason to doubt her."
"Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ lạ, nhưng tôi không có lý do gì để nghi ngờ cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'sound unusual', 'sound' là một động từ liên hệ (linking verb), nối chủ ngữ với một tính từ ('unusual') để mô tả trạng thái hoặc thuộc tính của chủ ngữ. Nó không diễn tả hành động trực tiếp. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'nghe có vẻ', 'có vẻ như'.
'Unusual' chỉ sự khác biệt so với những gì thường thấy, có thể mang sắc thái tích cực (độc đáo, thú vị) hoặc tiêu cực (kỳ lạ, đáng ngờ) tùy ngữ cảnh. Nó mạnh hơn 'different' nhưng yếu hơn 'bizarre'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite sound unusual (khá nghe có vẻ bất thường)
-
very very sound unusual (rất nghe có vẻ bất thường)
-
rather rather sound unusual (tương đối nghe có vẻ bất thường)
-
a bit a bit sound unusual (hơi nghe có vẻ bất thường)
-
slightly slightly sound unusual (một chút nghe có vẻ bất thường)
-
surprisingly surprisingly sound unusual (nghe có vẻ bất thường một cách đáng ngạc nhiên)
-
make something make something sound unusual (làm cho điều gì đó nghe có vẻ bất thường)
-
find something find something sound unusual (thấy điều gì đó nghe có vẻ bất thường)
-
seem to seem to sound unusual (dường như nghe có vẻ bất thường)
Idioms
-
It sounds unusual, but...
Nghe có vẻ lạ, nhưng sự thật là...
"It sounds unusual, but pineapple on pizza is actually quite popular in some places."
(Nghe có vẻ lạ, nhưng pizza có dứa thực ra khá phổ biến ở một số nơi.)
-
Something about that sounds unusual.
Có điều gì đó về chuyện đó nghe có vẻ bất thường/đáng ngờ.
"He said he was at home all day, but something about that sounds unusual given his car was seen downtown."
(Anh ấy nói anh ấy ở nhà cả ngày, nhưng có điều gì đó về chuyện đó nghe có vẻ bất thường khi xe của anh ấy được nhìn thấy ở trung tâm thành phố.)
-
Does that sound unusual to you?
Điều đó có nghe có vẻ bất thường đối với bạn không?
"He left without saying goodbye. Does that sound unusual to you?"
(Anh ấy bỏ đi mà không nói lời tạm biệt. Điều đó có nghe có vẻ bất thường đối với bạn không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound unusual
Động từ (liên hệ)Để tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách cụ thể khi nghe thấy.
"That sounds unusual; can you explain further?"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That music sounds unusual to me. |
Âm nhạc đó nghe có vẻ lạ đối với tôi. |
| Phủ định | This doesn't sound unusual, it's quite common. |
Điều này nghe không có gì lạ, nó khá phổ biến. |
| Nghi vấn | Does this sound unusual to you? |
Điều này nghe có vẻ lạ đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound unusual".
