(Top Banner Ad)
sound unusual
B1
Động từ (liên hệ) B1 Chung

sound unusual

UK: /saʊnd/ /ʌnˈjuːʒuəl/ • US: /saʊnd/ /ʌnˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ lạ nghe có vẻ khác thường nghe không bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a particular impression or seem a particular way when heard.

Vietnamese Meaning

Để tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách cụ thể khi nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That sounds unusual; can you explain further?"

    "Điều đó nghe có vẻ lạ; bạn có thể giải thích thêm không?"

  • "The music sounded unusual, mixing classical and electronic elements."

    "Âm nhạc nghe có vẻ khác thường, pha trộn các yếu tố cổ điển và điện tử."

  • "Her explanation sounded unusual, but I had no reason to doubt her."

    "Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ lạ, nhưng tôi không có lý do gì để nghi ngờ cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng ồn
Noun unusualness sự bất thường, sự khác lạ
Adjective unusual bất thường, khác lạ
Adjective sounding có vẻ, nghe như
Adverb unusually một cách bất thường, lạ thường
Adverb usually thường xuyên, thông thường
Verb sound nghe có vẻ, phát ra âm thanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc động từ 'sound')
*swen- (rung động, phát ra âm thanh)
Latin (gốc động từ 'sound')
sonus (âm thanh, tiếng ồn)
Old French (gốc động từ 'sound')
son (âm thanh)
Middle English (gốc động từ 'sound')
soun (âm thanh, tiếng ồn). Từ đó phát triển nghĩa 'nghe có vẻ, dường như'.
Modern English (động từ 'sound')
sound (nghe có vẻ, dường như)
Old English (tiền tố của 'unusual')
un- (không)
Latin (gốc của 'usual')
usus (sự sử dụng) -> usualis (thông thường)
Modern English (tính từ 'unusual')
unusual (không thông thường, bất thường)

Nguồn gốc của 'sound' (nghe có vẻ)

Động từ 'sound' trong cụm 'sound unusual' có nghĩa là 'nghe có vẻ' hoặc 'dường như'. Nghĩa này phát triển từ danh từ 'sound' (âm thanh, tiếng ồn), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus'. Ban đầu, nó chỉ việc tạo ra âm thanh, sau đó mở rộng để chỉ việc tạo ra một ấn tượng hoặc cảm giác nào đó cho người nghe, dù không nhất thiết phải bằng âm thanh.

Nguồn gốc của 'unusual'

'Unusual' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và từ 'usual' (thông thường). 'Usual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus' (sử dụng), sau đó phát triển thành 'usualis' (thông thường). Vì vậy, 'unusual' có nghĩa là 'không thông thường' hay 'khác lạ'.

Usage Note

Trong cụm 'sound unusual', 'sound' là một động từ liên hệ (linking verb), nối chủ ngữ với một tính từ ('unusual') để mô tả trạng thái hoặc thuộc tính của chủ ngữ. Nó không diễn tả hành động trực tiếp. 'Sound' ở đây mang nghĩa là 'nghe có vẻ', 'có vẻ như'.
'Unusual' chỉ sự khác biệt so với những gì thường thấy, có thể mang sắc thái tích cực (độc đáo, thú vị) hoặc tiêu cực (kỳ lạ, đáng ngờ) tùy ngữ cảnh. Nó mạnh hơn 'different' nhưng yếu hơn 'bizarre'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound unusual
  • quite quite sound unusual
    (khá nghe có vẻ bất thường)
  • very very sound unusual
    (rất nghe có vẻ bất thường)
  • rather rather sound unusual
    (tương đối nghe có vẻ bất thường)
  • a bit a bit sound unusual
    (hơi nghe có vẻ bất thường)
  • slightly slightly sound unusual
    (một chút nghe có vẻ bất thường)
  • surprisingly surprisingly sound unusual
    (nghe có vẻ bất thường một cách đáng ngạc nhiên)
Verb/Phrase + sound unusual
  • make something make something sound unusual
    (làm cho điều gì đó nghe có vẻ bất thường)
  • find something find something sound unusual
    (thấy điều gì đó nghe có vẻ bất thường)
  • seem to seem to sound unusual
    (dường như nghe có vẻ bất thường)

Idioms

  • It sounds unusual, but...

    Nghe có vẻ lạ, nhưng sự thật là...

    "It sounds unusual, but pineapple on pizza is actually quite popular in some places."

    (Nghe có vẻ lạ, nhưng pizza có dứa thực ra khá phổ biến ở một số nơi.)

  • Something about that sounds unusual.

    Có điều gì đó về chuyện đó nghe có vẻ bất thường/đáng ngờ.

    "He said he was at home all day, but something about that sounds unusual given his car was seen downtown."

    (Anh ấy nói anh ấy ở nhà cả ngày, nhưng có điều gì đó về chuyện đó nghe có vẻ bất thường khi xe của anh ấy được nhìn thấy ở trung tâm thành phố.)

  • Does that sound unusual to you?

    Điều đó có nghe có vẻ bất thường đối với bạn không?

    "He left without saying goodbye. Does that sound unusual to you?"

    (Anh ấy bỏ đi mà không nói lời tạm biệt. Điều đó có nghe có vẻ bất thường đối với bạn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound unusual

Động từ (liên hệ)
Lật mặt

Để tạo ra một ấn tượng cụ thể hoặc có vẻ như một cách cụ thể khi nghe thấy.

"That sounds unusual; can you explain further?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That music sounds unusual to me.
Âm nhạc đó nghe có vẻ lạ đối với tôi.
Phủ định
This doesn't sound unusual, it's quite common.
Điều này nghe không có gì lạ, nó khá phổ biến.
Nghi vấn
Does this sound unusual to you?
Điều này nghe có vẻ lạ đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound unusual".

Sự tò mò và hoài nghi trước điều 'bất thường'

Trong văn hóa phương Tây, khi điều gì đó 'sound unusual' (nghe có vẻ bất thường), nó thường kích thích cả sự tò mò lẫn một mức độ hoài nghi. Mọi người có thể muốn tìm hiểu thêm về điều đó để hiểu rõ bản chất của sự khác lạ, hoặc cảnh giác nếu nó có vẻ tiềm ẩn rủi ro hoặc không đáng tin cậy. Điều này phản ánh tư duy khuyến khích sự đổi mới nhưng cũng đề cao sự lý trí và kiểm chứng.

Đánh giá sự khác biệt: Tích cực hay Tiêu cực?

'Sound unusual' có thể được nhìn nhận tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, thời trang hoặc công nghệ, một ý tưởng 'sound unusual' có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo, đột phá. Ngược lại, trong các tình huống xã hội hoặc tài chính, một đề xuất 'sound unusual' có thể là lời cảnh báo về sự không đáng tin cậy hoặc nguy hiểm, yêu cầu sự thận trọng. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong cách người phương Tây tiếp nhận cái mới và cái khác biệt.