dixie culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The culture of the Southern United States, especially the traditions and beliefs associated with the pre-Civil War era, including its emphasis on agriculture, states' rights, and racial hierarchy.
Vietnamese Meaning
Văn hóa của miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các truyền thống và tín ngưỡng gắn liền với thời kỳ trước Nội chiến, bao gồm sự nhấn mạnh vào nông nghiệp, quyền của các bang và hệ thống phân cấp chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum exhibit explores the complexities of Dixie culture, including both its charming traditions and its painful history of racial injustice."
"Cuộc triển lãm bảo tàng khám phá sự phức tạp của văn hóa Dixie, bao gồm cả những truyền thống quyến rũ và lịch sử đau thương về sự bất công chủng tộc."
-
"Some argue that Dixie culture is romanticized, ignoring the realities of slavery."
"Một số người cho rằng văn hóa Dixie được lãng mạn hóa, bỏ qua thực tế của chế độ nô lệ."
-
"Many aspects of Dixie culture, such as its cuisine and music, have influenced American culture as a whole."
"Nhiều khía cạnh của văn hóa Dixie, chẳng hạn như ẩm thực và âm nhạc, đã ảnh hưởng đến văn hóa Mỹ nói chung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa hoài niệm về quá khứ hoặc chỉ trích những khía cạnh bảo thủ, phân biệt chủng tộc trong văn hóa miền Nam. Mức độ tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Ví dụ: 'the aspects of dixie culture' (những khía cạnh của văn hóa Dixie), 'dixie culture in the 19th century' (văn hóa Dixie trong thế kỷ 19). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của văn hóa Dixie. 'In' được dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm liên quan đến văn hóa Dixie.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional dixie culture (văn hóa Dixie truyền thống)
-
distinct distinct dixie culture (văn hóa Dixie đặc trưng)
-
rich rich dixie culture (văn hóa Dixie phong phú)
-
preserve preserve dixie culture (bảo tồn văn hóa Dixie)
-
explore explore dixie culture (khám phá văn hóa Dixie)
-
understand understand dixie culture (hiểu văn hóa Dixie)
Idioms
-
the heart of Dixie culture
trung tâm/cốt lõi của văn hóa Dixie
"Many visitors come to Alabama, known as the heart of Dixie, to experience the heart of Dixie culture."
(Nhiều du khách đến Alabama, được mệnh danh là trái tim của Dixie, để trải nghiệm cốt lõi của văn hóa Dixie.)
-
a taste of Dixie culture
trải nghiệm một phần văn hóa Dixie
"Eating authentic barbecue and listening to blues music offers a taste of Dixie culture."
(Ăn thịt nướng truyền thống và nghe nhạc blues mang lại một phần trải nghiệm văn hóa Dixie.)
-
rooted in Dixie culture
có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Dixie
"Many Southern traditions are deeply rooted in Dixie culture."
(Nhiều truyền thống miền Nam có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Dixie.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dixie culture
nounVăn hóa của miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các truyền thống và tín ngưỡng gắn liền với thời kỳ trước Nội chiến, bao gồm sự nhấn mạnh vào nông nghiệp, quyền của các bang và hệ thống phân cấp chủng tộc.
"The museum exhibit explores the complexities of Dixie culture, including both its charming traditions and its painful history of racial injustice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dixie culture".
