(Top Banner Ad)
dixie culture
B2
noun B2 Nghiên cứu văn hóa, Lịch sử Hoa Kỳ

dixie culture

UK: /ˈdɪksi ˈkʌltʃər/ • US: /ˈdɪksi ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

Văn hóa miền Nam Hoa Kỳ Văn hóa Dixie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture of the Southern United States, especially the traditions and beliefs associated with the pre-Civil War era, including its emphasis on agriculture, states' rights, and racial hierarchy.

Vietnamese Meaning

Văn hóa của miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các truyền thống và tín ngưỡng gắn liền với thời kỳ trước Nội chiến, bao gồm sự nhấn mạnh vào nông nghiệp, quyền của các bang và hệ thống phân cấp chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum exhibit explores the complexities of Dixie culture, including both its charming traditions and its painful history of racial injustice."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng khám phá sự phức tạp của văn hóa Dixie, bao gồm cả những truyền thống quyến rũ và lịch sử đau thương về sự bất công chủng tộc."

  • "Some argue that Dixie culture is romanticized, ignoring the realities of slavery."

    "Một số người cho rằng văn hóa Dixie được lãng mạn hóa, bỏ qua thực tế của chế độ nô lệ."

  • "Many aspects of Dixie culture, such as its cuisine and music, have influenced American culture as a whole."

    "Nhiều khía cạnh của văn hóa Dixie, chẳng hạn như ẩm thực và âm nhạc, đã ảnh hưởng đến văn hóa Mỹ nói chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dixie Tên gọi không chính thức của các bang miền Nam Hoa Kỳ.
Adjective Dixie Thuộc về miền Nam Hoa Kỳ.
Noun culture Văn hóa.
Adjective cultural Thuộc về văn hóa.
Adverb culturally Về mặt văn hóa.
Noun culturist Người nghiên cứu hoặc ủng hộ văn hóa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Lịch sử Hoa Kỳ

Etymology (Nguồn gốc)

French
dix
English
Dixie
English
dixie culture

Nguồn gốc của 'Dixie'

Thuật ngữ 'Dixie' có một vài giả thuyết về nguồn gốc. Một trong số đó cho rằng nó xuất phát từ từ 'dix' (số mười) trong tiếng Pháp, được in trên các tờ tiền mười đô la do một ngân hàng ở New Orleans phát hành vào đầu thế kỷ 19. Những tờ tiền này được gọi là 'Dixies' bởi người nói tiếng Anh, và từ đó khu vực phía Nam Hoa Kỳ, nơi những tờ tiền này phổ biến, được biết đến với cái tên 'Dixie'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa hoài niệm về quá khứ hoặc chỉ trích những khía cạnh bảo thủ, phân biệt chủng tộc trong văn hóa miền Nam. Mức độ tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the aspects of dixie culture' (những khía cạnh của văn hóa Dixie), 'dixie culture in the 19th century' (văn hóa Dixie trong thế kỷ 19). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của văn hóa Dixie. 'In' được dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm liên quan đến văn hóa Dixie.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dixie culture
  • traditional traditional dixie culture
    (văn hóa Dixie truyền thống)
  • distinct distinct dixie culture
    (văn hóa Dixie đặc trưng)
  • rich rich dixie culture
    (văn hóa Dixie phong phú)
Verb + dixie culture
  • preserve preserve dixie culture
    (bảo tồn văn hóa Dixie)
  • explore explore dixie culture
    (khám phá văn hóa Dixie)
  • understand understand dixie culture
    (hiểu văn hóa Dixie)

Idioms

  • the heart of Dixie culture

    trung tâm/cốt lõi của văn hóa Dixie

    "Many visitors come to Alabama, known as the heart of Dixie, to experience the heart of Dixie culture."

    (Nhiều du khách đến Alabama, được mệnh danh là trái tim của Dixie, để trải nghiệm cốt lõi của văn hóa Dixie.)

  • a taste of Dixie culture

    trải nghiệm một phần văn hóa Dixie

    "Eating authentic barbecue and listening to blues music offers a taste of Dixie culture."

    (Ăn thịt nướng truyền thống và nghe nhạc blues mang lại một phần trải nghiệm văn hóa Dixie.)

  • rooted in Dixie culture

    có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Dixie

    "Many Southern traditions are deeply rooted in Dixie culture."

    (Nhiều truyền thống miền Nam có nguồn gốc sâu xa từ văn hóa Dixie.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dixie culture

noun
Lật mặt

Văn hóa của miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các truyền thống và tín ngưỡng gắn liền với thời kỳ trước Nội chiến, bao gồm sự nhấn mạnh vào nông nghiệp, quyền của các bang và hệ thống phân cấp chủng tộc.

"The museum exhibit explores the complexities of Dixie culture, including both its charming traditions and its painful history of racial injustice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dixie culture".

Sự hiếu khách miền Nam và Ẩm thực đặc trưng

Văn hóa Dixie nổi tiếng với 'sự hiếu khách miền Nam' (Southern hospitality), nơi mọi người thường được chào đón nồng nhiệt và thân thiện. Ẩm thực cũng là một phần không thể thiếu, với các món ăn đặc trưng như thịt nướng (barbecue), gà rán, và các món ăn 'soul food' phong phú, cùng với ảnh hưởng sâu sắc từ nhạc blues, nhạc đồng quê và jazz.

Lịch sử và Di sản

Văn hóa Dixie mang đậm dấu ấn lịch sử của các bang miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là giai đoạn trước Nội chiến và chính Nội chiến. Điều này đã định hình các giá trị, phong tục và thậm chí cả phương ngữ. Di sản lịch sử này, dù phức tạp, vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến bản sắc và cách sống của người dân trong khu vực.