(Top Banner Ad)
speak impulsively
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp

speak impulsively

UK: /spiːk ɪmˈpʌlsɪvli/ • US: /spiːk ɪmˈpʌlsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

nói năng bốc đồng nói không suy nghĩ vạ miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak without thinking carefully about the consequences of your words.

Vietnamese Meaning

Nói một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He often speaks impulsively and regrets it later."

    "Anh ấy thường nói một cách bốc đồng và hối hận sau đó."

  • "It's important to learn to control your impulses and not speak impulsively in important meetings."

    "Điều quan trọng là học cách kiểm soát sự bốc đồng và không nói một cách bốc đồng trong các cuộc họp quan trọng."

  • "She spoke impulsively, revealing a secret she wasn't supposed to tell."

    "Cô ấy nói một cách bốc đồng, tiết lộ một bí mật mà cô ấy không nên kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài nói, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể nói ra, khủng khiếp
Noun impulse sự thôi thúc, xung động
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness tính bốc đồng, tính hấp tấp
Adverb impulsively một cách bốc đồng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spreg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
impellere (to drive, push)
Latin
impulsus (past participle of impellere)
English
impulse
English
impulsive
English
impulsively

Nguồn gốc của 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ từ *spreg- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'bung ra, phân tán, văng ra'. Điều này gợi lên hình ảnh của lời nói tuôn trào, lan tỏa từ một người. Sau đó, nó phát triển qua các giai đoạn của tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để trở thành động từ 'nói' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Impulsively'

Từ 'impulsively' bắt nguồn từ 'impulse', mà 'impulse' lại xuất phát từ động từ 'impellere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thúc đẩy, đẩy tới'. Từ đó, 'impulsus' là dạng quá khứ phân từ, ám chỉ một sự thôi thúc hay hành động tự phát, không suy nghĩ kỹ. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ mô tả cách hành động, tức là 'một cách bốc đồng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động nói ra mà không hề có sự cân nhắc trước, thường dẫn đến những lời nói thiếu tế nhị, gây tổn thương hoặc hối tiếc. Khác với 'speak frankly' (nói thẳng thắn), 'speak impulsively' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và chín chắn trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + speak impulsively
  • always always speak impulsively
    (luôn nói năng bốc đồng)
  • often often speak impulsively
    (thường nói năng bốc đồng)
  • rarely rarely speak impulsively
    (hiếm khi nói năng bốc đồng)
  • never never speak impulsively
    (không bao giờ nói năng bốc đồng)
Verb Phrase + speak impulsively
  • tend to tend to speak impulsively
    (có xu hướng nói năng bốc đồng)
  • regret regret speaking impulsively
    (hối hận vì đã nói năng bốc đồng)
  • learn not to learn not to speak impulsively
    (học cách không nói năng bốc đồng)
  • prone to prone to speak impulsively
    (dễ có xu hướng nói năng bốc đồng)

Idioms

  • Regret speaking impulsively

    Hối hận vì đã nói năng bốc đồng/không suy nghĩ kỹ

    "She often regrets speaking impulsively, especially when she's upset."

    (Cô ấy thường hối hận vì đã nói năng bốc đồng, đặc biệt là khi cô ấy buồn bực.)

  • Prone to speak impulsively

    Dễ/có xu hướng nói năng bốc đồng

    "He is prone to speak impulsively when he's under pressure, which sometimes causes problems."

    (Anh ấy dễ nói năng bốc đồng khi chịu áp lực, điều này đôi khi gây ra rắc rối.)

  • To avoid speaking impulsively

    Để tránh nói năng bốc đồng

    "Take a deep breath and count to ten to avoid speaking impulsively."

    (Hãy hít thở sâu và đếm đến mười để tránh nói năng bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak impulsively

Verb phrase
Lật mặt

Nói một cách bốc đồng, không suy nghĩ kỹ về hậu quả của lời nói.

"He often speaks impulsively and regrets it later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was speaking impulsively when she revealed the surprise.
Cô ấy đã nói một cách bốc đồng khi cô tiết lộ điều bất ngờ.
Phủ định
They were not speaking impulsively during the negotiation; they were carefully considering each word.
Họ đã không nói một cách bốc đồng trong cuộc đàm phán; họ đã cân nhắc cẩn thận từng lời nói.
Nghi vấn
Was he speaking impulsively, or did he truly mean what he said?
Có phải anh ấy đang nói một cách bốc đồng, hay anh ấy thực sự có ý như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak impulsively".

Nguyên tắc 'Nghĩ trước khi nói'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nguyên tắc 'Think Before You Speak' (Nghĩ trước khi nói) là một lời khuyên được coi trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy xét cẩn thận hậu quả của lời nói trước khi thốt ra, nhằm duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa và tránh hiểu lầm.

Ảnh hưởng đến quan hệ xã hội và sự nghiệp

Việc nói năng bốc đồng thường được xem là thiếu chín chắn và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Trong công việc, điều này có thể dẫn đến việc mất đi sự tin tưởng, cơ hội bị bỏ lỡ hoặc thậm chí là mâu thuẫn. Trong đời sống cá nhân, nó có thể làm tổn thương người khác và phá vỡ các mối quan hệ.