specialized skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specific abilities or expertise that are acquired through training, education, or experience in a particular field.
Vietnamese Meaning
Những khả năng hoặc kiến thức chuyên môn cụ thể thu được thông qua đào tạo, giáo dục hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job requires specialized skills in programming and data management."
"Công việc này yêu cầu các kỹ năng chuyên môn về lập trình và quản lý dữ liệu."
-
"Developing specialized skills is crucial for career advancement."
"Phát triển các kỹ năng chuyên môn là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."
-
"She has specialized skills in marketing and public relations."
"Cô ấy có các kỹ năng chuyên môn về marketing và quan hệ công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Noun | specialty | chuyên môn, đặc sản |
| Noun | skill | kỹ năng |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa |
| Adjective | special | đặc biệt |
| Adjective | skilled | lành nghề, có kỹ năng |
| Adjective | skillful | khéo léo, tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'specialized skills' nhấn mạnh sự khác biệt so với các kỹ năng chung chung (general skills) hoặc các kỹ năng mềm (soft skills). Nó thường đề cập đến các kỹ năng kỹ thuật, chuyên môn sâu. Ví dụ, một bác sĩ phẫu thuật có 'specialized skills' trong phẫu thuật tim mạch.
Prepositions
* 'Skills in': Chỉ lĩnh vực mà kỹ năng đó áp dụng. Ví dụ: 'specialized skills in data analysis'.
* 'Skills for': Chỉ mục đích sử dụng của kỹ năng. Ví dụ: 'specialized skills for a particular job'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-level high-level specialized skills (kỹ năng chuyên môn cao cấp)
-
technical technical specialized skills (kỹ năng chuyên môn kỹ thuật)
-
critical critical specialized skills (kỹ năng chuyên môn then chốt)
-
valuable valuable specialized skills (kỹ năng chuyên môn có giá trị)
-
in-demand in-demand specialized skills (kỹ năng chuyên môn đang được yêu cầu cao)
-
acquire acquire specialized skills (tiếp thu kỹ năng chuyên môn)
-
develop develop specialized skills (phát triển kỹ năng chuyên môn)
-
hone hone specialized skills (mài giũa kỹ năng chuyên môn)
-
utilize utilize specialized skills (sử dụng kỹ năng chuyên môn)
-
require require specialized skills (đòi hỏi kỹ năng chuyên môn)
-
a shortage of a shortage of specialized skills (sự thiếu hụt kỹ năng chuyên môn)
-
a need for a need for specialized skills (nhu cầu về kỹ năng chuyên môn)
Idioms
-
a wealth of specialized skills
một kho tàng kỹ năng chuyên môn (ý nói có rất nhiều kỹ năng chuyên môn đa dạng và phong phú)
"She brings a wealth of specialized skills to the team, from coding to project management."
(Cô ấy mang đến một kho tàng kỹ năng chuyên môn cho nhóm, từ lập trình đến quản lý dự án.)
-
a specific set of specialized skills
một bộ kỹ năng chuyên môn cụ thể (nhấn mạnh sự rõ ràng và tập trung của các kỹ năng)
"The role requires a specific set of specialized skills, including advanced data analysis."
(Vai trò này đòi hỏi một bộ kỹ năng chuyên môn cụ thể, bao gồm phân tích dữ liệu nâng cao.)
-
transferable specialized skills
kỹ năng chuyên môn có thể chuyển giao (các kỹ năng có thể áp dụng được ở nhiều ngành nghề hoặc tình huống khác nhau)
"Many IT professionals possess highly transferable specialized skills that are valuable across various industries."
(Nhiều chuyên gia IT sở hữu các kỹ năng chuyên môn có tính chuyển giao cao, có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specialized skills
Noun PhraseNhững khả năng hoặc kiến thức chuyên môn cụ thể thu được thông qua đào tạo, giáo dục hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
"The job requires specialized skills in programming and data management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized skills".
