(Top Banner Ad)
specialized skills
B2
Noun Phrase B2 Chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực

specialized skills

UK: /ˈspeʃəˌlaɪzd skɪlz/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng chuyên môn kỹ năng đặc thù kỹ năng chuyên biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific abilities or expertise that are acquired through training, education, or experience in a particular field.

Vietnamese Meaning

Những khả năng hoặc kiến thức chuyên môn cụ thể thu được thông qua đào tạo, giáo dục hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job requires specialized skills in programming and data management."

    "Công việc này yêu cầu các kỹ năng chuyên môn về lập trình và quản lý dữ liệu."

  • "Developing specialized skills is crucial for career advancement."

    "Phát triển các kỹ năng chuyên môn là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "She has specialized skills in marketing and public relations."

    "Cô ấy có các kỹ năng chuyên môn về marketing và quan hệ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia
Noun specialty chuyên môn, đặc sản
Noun skill kỹ năng
Verb specialize chuyên môn hóa
Adjective special đặc biệt
Adjective skilled lành nghề, có kỹ năng
Adjective skillful khéo léo, tài năng

Synonyms

Antonyms

general skills (kỹ năng chung)basic skills (kỹ năng cơ bản)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
English
specialize
English
specialized
Old Norse
skil
Old English
scile
English
skill

Nguồn gốc của 'Specialized'

Từ 'specialized' bắt nguồn từ 'special', có gốc từ 'specialis' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'đặc biệt, riêng biệt'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại hoặc loài cụ thể. Theo thời gian, nó phát triển thành 'specialize' (chuyên môn hóa) và sau đó là 'specialized' (đã được chuyên môn hóa), mô tả một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, tinh thông.

Nguồn gốc của 'Skills'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'phân biệt, kiến thức' hoặc 'khả năng phân tích'. Nó cũng liên quan đến từ 'scile' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'lý do, kiến thức'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng hiểu biết và phân biệt. Ngày nay, 'skill' dùng để chỉ khả năng thực hiện một công việc cụ thể một cách thành thạo hoặc hiệu quả.

Sự kết hợp 'Specialized Skills'

Khi 'specialized' và 'skills' kết hợp, chúng tạo thành 'specialized skills' (kỹ năng chuyên môn). Cụm từ này mô tả những khả năng hoặc kiến thức được đào tạo sâu, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, giúp một người thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự tinh thông và hiểu biết đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'specialized skills' nhấn mạnh sự khác biệt so với các kỹ năng chung chung (general skills) hoặc các kỹ năng mềm (soft skills). Nó thường đề cập đến các kỹ năng kỹ thuật, chuyên môn sâu. Ví dụ, một bác sĩ phẫu thuật có 'specialized skills' trong phẫu thuật tim mạch.

Prepositions

in for

* 'Skills in': Chỉ lĩnh vực mà kỹ năng đó áp dụng. Ví dụ: 'specialized skills in data analysis'.
* 'Skills for': Chỉ mục đích sử dụng của kỹ năng. Ví dụ: 'specialized skills for a particular job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized skills
  • high-level high-level specialized skills
    (kỹ năng chuyên môn cao cấp)
  • technical technical specialized skills
    (kỹ năng chuyên môn kỹ thuật)
  • critical critical specialized skills
    (kỹ năng chuyên môn then chốt)
  • valuable valuable specialized skills
    (kỹ năng chuyên môn có giá trị)
  • in-demand in-demand specialized skills
    (kỹ năng chuyên môn đang được yêu cầu cao)
Verb + specialized skills
  • acquire acquire specialized skills
    (tiếp thu kỹ năng chuyên môn)
  • develop develop specialized skills
    (phát triển kỹ năng chuyên môn)
  • hone hone specialized skills
    (mài giũa kỹ năng chuyên môn)
  • utilize utilize specialized skills
    (sử dụng kỹ năng chuyên môn)
  • require require specialized skills
    (đòi hỏi kỹ năng chuyên môn)
Noun + specialized skills
  • a shortage of a shortage of specialized skills
    (sự thiếu hụt kỹ năng chuyên môn)
  • a need for a need for specialized skills
    (nhu cầu về kỹ năng chuyên môn)

Idioms

  • a wealth of specialized skills

    một kho tàng kỹ năng chuyên môn (ý nói có rất nhiều kỹ năng chuyên môn đa dạng và phong phú)

    "She brings a wealth of specialized skills to the team, from coding to project management."

    (Cô ấy mang đến một kho tàng kỹ năng chuyên môn cho nhóm, từ lập trình đến quản lý dự án.)

  • a specific set of specialized skills

    một bộ kỹ năng chuyên môn cụ thể (nhấn mạnh sự rõ ràng và tập trung của các kỹ năng)

    "The role requires a specific set of specialized skills, including advanced data analysis."

    (Vai trò này đòi hỏi một bộ kỹ năng chuyên môn cụ thể, bao gồm phân tích dữ liệu nâng cao.)

  • transferable specialized skills

    kỹ năng chuyên môn có thể chuyển giao (các kỹ năng có thể áp dụng được ở nhiều ngành nghề hoặc tình huống khác nhau)

    "Many IT professionals possess highly transferable specialized skills that are valuable across various industries."

    (Nhiều chuyên gia IT sở hữu các kỹ năng chuyên môn có tính chuyển giao cao, có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized skills

Noun Phrase
Lật mặt

Những khả năng hoặc kiến thức chuyên môn cụ thể thu được thông qua đào tạo, giáo dục hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

"The job requires specialized skills in programming and data management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized skills".

Tầm quan trọng trong thị trường lao động hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, các kỹ năng chuyên môn (specialized skills) trở nên vô cùng quan trọng. Các nhà tuyển dụng ngày càng tìm kiếm những ứng viên có kiến thức và kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể để giải quyết các vấn đề phức tạp và thúc đẩy đổi mới. Việc có kỹ năng chuyên môn cao thường giúp cá nhân có lợi thế cạnh tranh, cơ hội nghề nghiệp tốt hơn và mức lương cao hơn.

Học tập suốt đời và phát triển nghề nghiệp

Khái niệm 'specialized skills' cũng gắn liền với văn hóa học tập suốt đời (lifelong learning) ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển. Để duy trì sự phù hợp và tiến bộ trong sự nghiệp, các chuyên gia được khuyến khích liên tục 'nâng cấp' (upskilling) và 'tái đào tạo' (reskilling) để thích nghi với những thay đổi của công nghệ và thị trường. Các chứng chỉ chuyên môn, khóa học nâng cao và học nghề là những cách phổ biến để phát triển và chứng nhận các kỹ năng chuyên môn này.