specific application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular use or purpose for which something is designed or intended; a practical use of something, especially a theory, discovery, etc.
Vietnamese Meaning
Một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định cho; một ứng dụng thực tế của một cái gì đó, đặc biệt là một lý thuyết, khám phá, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This software has a specific application for financial modeling."
"Phần mềm này có một ứng dụng cụ thể cho việc mô hình hóa tài chính."
-
"The new drug has a specific application in treating a rare form of cancer."
"Thuốc mới có một ứng dụng cụ thể trong điều trị một dạng ung thư hiếm gặp."
-
"This tool was designed with a specific application in mind: repairing small electronic devices."
"Công cụ này được thiết kế với một ứng dụng cụ thể trong tâm trí: sửa chữa các thiết bị điện tử nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | specific | cụ thể, đặc trưng, riêng biệt |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Noun | specificity | tính đặc hiệu, sự cụ thể |
| Verb | specify | chỉ rõ, định rõ, ghi rõ |
| Noun | application | ứng dụng, sự áp dụng, đơn xin |
| Verb | apply | áp dụng, ứng dụng, nộp đơn, bôi lên |
| Noun | applicant | người nộp đơn, ứng viên |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng, thích hợp |
| Noun | applicability | khả năng áp dụng, tính thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'specific application', người nói nhấn mạnh rằng ứng dụng hoặc mục đích sử dụng đang được đề cập là duy nhất, chi tiết và có thể phân biệt rõ ràng với các ứng dụng khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một trường hợp sử dụng cụ thể, một giải pháp được điều chỉnh cho một vấn đề cụ thể hoặc một chức năng được thiết kế để đáp ứng một nhu cầu cụ thể.
Prepositions
• **for**: chỉ mục đích sử dụng (specific application *for* data analysis).
• **in**: chỉ lĩnh vực ứng dụng (specific application *in* medicine).
• **to**: ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ sự phù hợp (specific application *to* a certain problem).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique specific application (ứng dụng cụ thể độc đáo)
-
particular particular specific application (ứng dụng cụ thể đặc biệt)
-
narrow narrow specific application (ứng dụng cụ thể hẹp)
-
critical critical specific application (ứng dụng cụ thể cực kỳ quan trọng)
-
develop develop a specific application (phát triển một ứng dụng cụ thể)
-
design for design for a specific application (thiết kế cho một ứng dụng cụ thể)
-
tailor to tailor to a specific application (tùy chỉnh cho một ứng dụng cụ thể)
-
require require a specific application (đòi hỏi một ứng dụng cụ thể)
-
find find a specific application (tìm thấy/có một ứng dụng cụ thể)
-
for a for a specific application (cho một ứng dụng cụ thể)
-
in a in a specific application (trong một ứng dụng cụ thể)
-
with a with a specific application (với một ứng dụng cụ thể)
Idioms
-
designed for a specific application
được thiết kế riêng cho một ứng dụng cụ thể
"This software was designed for a specific application in medical imaging."
(Phần mềm này được thiết kế riêng cho một ứng dụng cụ thể trong y tế hình ảnh.)
-
tailored to a specific application
được tùy chỉnh để phù hợp với một ứng dụng cụ thể
"The new material can be tailored to a specific application, such as aerospace or automotive."
(Vật liệu mới có thể được tùy chỉnh để phù hợp với một ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như hàng không vũ trụ hoặc ô tô.)
-
find its specific application
tìm thấy ứng dụng cụ thể của nó, được áp dụng vào một lĩnh vực cụ thể
"Many new technologies struggle to find their specific application in the market."
(Nhiều công nghệ mới gặp khó khăn trong việc tìm thấy ứng dụng cụ thể của chúng trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific application
Danh từMột mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định cho; một ứng dụng thực tế của một cái gì đó, đặc biệt là một lý thuyết, khám phá, v.v.
"This software has a specific application for financial modeling."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses this software for a specific application. |
Công ty sử dụng phần mềm này cho một ứng dụng cụ thể. |
| Phủ định | Only for this specific application will we consider purchasing new hardware. |
Chỉ cho ứng dụng cụ thể này, chúng tôi mới xem xét việc mua phần cứng mới. |
| Nghi vấn | Should you require a specific application of this technology, please contact us. |
Nếu bạn yêu cầu một ứng dụng cụ thể của công nghệ này, vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had a specific application for this technology last year. |
Năm ngoái, công ty đã có một ứng dụng cụ thể cho công nghệ này. |
| Phủ định | They didn't have a specific application in mind when they started the project. |
Họ đã không có một ứng dụng cụ thể trong đầu khi bắt đầu dự án. |
| Nghi vấn | Did they find a specific application for their research findings? |
Họ có tìm thấy một ứng dụng cụ thể cho các kết quả nghiên cứu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific application".
