(Top Banner Ad)
specific application
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

specific application

UK: /spəˈsɪfɪk æplɪˈkeɪʃən/ • US: /spəˈsɪfɪk æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng cụ thể ứng dụng chuyên biệt mục đích sử dụng riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular use or purpose for which something is designed or intended; a practical use of something, especially a theory, discovery, etc.

Vietnamese Meaning

Một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định cho; một ứng dụng thực tế của một cái gì đó, đặc biệt là một lý thuyết, khám phá, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software has a specific application for financial modeling."

    "Phần mềm này có một ứng dụng cụ thể cho việc mô hình hóa tài chính."

  • "The new drug has a specific application in treating a rare form of cancer."

    "Thuốc mới có một ứng dụng cụ thể trong điều trị một dạng ung thư hiếm gặp."

  • "This tool was designed with a specific application in mind: repairing small electronic devices."

    "Công cụ này được thiết kế với một ứng dụng cụ thể trong tâm trí: sửa chữa các thiết bị điện tử nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific cụ thể, đặc trưng, riêng biệt
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun specificity tính đặc hiệu, sự cụ thể
Verb specify chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun application ứng dụng, sự áp dụng, đơn xin
Verb apply áp dụng, ứng dụng, nộp đơn, bôi lên
Noun applicant người nộp đơn, ứng viên
Adjective applicable có thể áp dụng, thích hợp
Noun applicability khả năng áp dụng, tính thích hợp

Synonyms

particular use (sử dụng cụ thể)specialized function (chức năng chuyên dụng)

Antonyms

general application (ứng dụng chung)broad use (sử dụng rộng rãi)

Related Words

software application (ứng dụng phần mềm)mobile application (ứng dụng di động)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
facere
Latin
specificus
English
specific
Latin
applicare
Latin
applicatio
Old French
aplicacion
English
application

Nguồn gốc của 'specific' (cụ thể)

'Specific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specificus', một từ ghép từ 'species' (có nghĩa là 'loài, kiểu, dạng') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Do đó, 'specific' ban đầu mang ý nghĩa 'làm cho một loại' hoặc 'xác định một loại duy nhất', nhấn mạnh sự độc đáo và phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc của 'application' (ứng dụng)

'Application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào, áp vào, đính kèm'. Qua tiếng Pháp cổ 'aplicacion', từ này đã phát triển ý nghĩa là 'hành động áp dụng một cái gì đó' hoặc 'sự thích hợp, sự liên quan', và sau này mở rộng thành 'sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể'.

Usage Note

Khi sử dụng 'specific application', người nói nhấn mạnh rằng ứng dụng hoặc mục đích sử dụng đang được đề cập là duy nhất, chi tiết và có thể phân biệt rõ ràng với các ứng dụng khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một trường hợp sử dụng cụ thể, một giải pháp được điều chỉnh cho một vấn đề cụ thể hoặc một chức năng được thiết kế để đáp ứng một nhu cầu cụ thể.

Prepositions

for in to

• **for**: chỉ mục đích sử dụng (specific application *for* data analysis).
• **in**: chỉ lĩnh vực ứng dụng (specific application *in* medicine).
• **to**: ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ sự phù hợp (specific application *to* a certain problem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific application
  • unique unique specific application
    (ứng dụng cụ thể độc đáo)
  • particular particular specific application
    (ứng dụng cụ thể đặc biệt)
  • narrow narrow specific application
    (ứng dụng cụ thể hẹp)
  • critical critical specific application
    (ứng dụng cụ thể cực kỳ quan trọng)
Verb + specific application
  • develop develop a specific application
    (phát triển một ứng dụng cụ thể)
  • design for design for a specific application
    (thiết kế cho một ứng dụng cụ thể)
  • tailor to tailor to a specific application
    (tùy chỉnh cho một ứng dụng cụ thể)
  • require require a specific application
    (đòi hỏi một ứng dụng cụ thể)
  • find find a specific application
    (tìm thấy/có một ứng dụng cụ thể)
Prepositional Phrase with 'specific application'
  • for a for a specific application
    (cho một ứng dụng cụ thể)
  • in a in a specific application
    (trong một ứng dụng cụ thể)
  • with a with a specific application
    (với một ứng dụng cụ thể)

Idioms

  • designed for a specific application

    được thiết kế riêng cho một ứng dụng cụ thể

    "This software was designed for a specific application in medical imaging."

    (Phần mềm này được thiết kế riêng cho một ứng dụng cụ thể trong y tế hình ảnh.)

  • tailored to a specific application

    được tùy chỉnh để phù hợp với một ứng dụng cụ thể

    "The new material can be tailored to a specific application, such as aerospace or automotive."

    (Vật liệu mới có thể được tùy chỉnh để phù hợp với một ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như hàng không vũ trụ hoặc ô tô.)

  • find its specific application

    tìm thấy ứng dụng cụ thể của nó, được áp dụng vào một lĩnh vực cụ thể

    "Many new technologies struggle to find their specific application in the market."

    (Nhiều công nghệ mới gặp khó khăn trong việc tìm thấy ứng dụng cụ thể của chúng trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific application

Danh từ
Lật mặt

Một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể mà một cái gì đó được thiết kế hoặc dự định cho; một ứng dụng thực tế của một cái gì đó, đặc biệt là một lý thuyết, khám phá, v.v.

"This software has a specific application for financial modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses this software for a specific application.
Công ty sử dụng phần mềm này cho một ứng dụng cụ thể.
Phủ định
Only for this specific application will we consider purchasing new hardware.
Chỉ cho ứng dụng cụ thể này, chúng tôi mới xem xét việc mua phần cứng mới.
Nghi vấn
Should you require a specific application of this technology, please contact us.
Nếu bạn yêu cầu một ứng dụng cụ thể của công nghệ này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had a specific application for this technology last year.
Năm ngoái, công ty đã có một ứng dụng cụ thể cho công nghệ này.
Phủ định
They didn't have a specific application in mind when they started the project.
Họ đã không có một ứng dụng cụ thể trong đầu khi bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Did they find a specific application for their research findings?
Họ có tìm thấy một ứng dụng cụ thể cho các kết quả nghiên cứu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific application".

Chuyên môn hóa và Nhu cầu cụ thể trong xã hội hiện đại

Trong thế giới hiện đại, xu hướng chuyên môn hóa ngày càng gia tăng, từ kỹ thuật đến dịch vụ. Khái niệm 'ứng dụng cụ thể' phản ánh nhu cầu về các giải pháp được thiết kế riêng, chính xác cho một vấn đề hoặc lĩnh vực nhất định, thay vì các giải pháp chung chung. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, hiệu quả và tạo ra các thị trường ngách trong nhiều ngành nghề.

Tư duy Giải pháp và Kỹ thuật: Định vị vấn đề chính xác

Trong lĩnh vực kỹ thuật, phát triển sản phẩm và giải quyết vấn đề, việc xác định 'ứng dụng cụ thể' là bước cơ bản và quan trọng. Nó đòi hỏi tư duy phân tích để hiểu rõ một vấn đề hoặc nhu cầu đặc thù, sau đó phát triển một công cụ, quy trình hoặc công nghệ chính xác để giải quyết nó. Sự chú trọng vào 'ứng dụng cụ thể' là nền tảng của nhiều phát minh và cải tiến đột phá.