(Top Banner Ad)
speech hesitation
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

speech hesitation

UK: /spiːtʃ ˌhezɪˈteɪʃən/ • US: /spiːtʃ ˌhezɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngập ngừng trong lời nói sự do dự trong lời nói chỗ ấp úng chỗ vấp váp trong lời nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pause or delay in speech, often due to uncertainty, nervousness, or difficulty finding the right words.

Vietnamese Meaning

Sự ngập ngừng, do dự hoặc tạm dừng trong lời nói, thường do sự không chắc chắn, lo lắng hoặc khó khăn trong việc tìm từ thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was marked by frequent hesitations."

    "Bài phát biểu của anh ấy có nhiều chỗ ngập ngừng."

  • "The job candidate's speech hesitation suggested a lack of confidence."

    "Sự ngập ngừng trong lời nói của ứng viên cho thấy sự thiếu tự tin."

  • "Researchers are studying the causes of speech hesitation in young children."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân gây ra sự ngập ngừng trong lời nói ở trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả; loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Verb hesitate ngập ngừng, do dự, lưỡng lự
Adjective hesitant do dự, ngập ngừng, không quả quyết
Adverb hesitantly một cách do dự, ngập ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprēkanan*
Old English
spræc
Latin
haerere
Latin
haesitare
English
speech hesitation

Gốc gác của sự ngập ngừng trong lời nói

Cụm từ 'speech hesitation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'speech' (lời nói) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spræc', liên quan đến hành động 'nói' hoặc 'phát biểu'. Còn từ 'hesitation' (sự ngập ngừng, do dự) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'haesitare', mang nghĩa 'mắc kẹt lại' hoặc 'do dự'. Khi ghép lại, 'speech hesitation' mô tả chính xác trạng thái lời nói bị gián đoạn, bị 'mắc kẹt lại' hoặc tạm dừng trong quá trình giao tiếp.

Usage Note

‘Speech hesitation’ đề cập đến hiện tượng gián đoạn trong luồng lời nói. Nó bao gồm các khoảng dừng, sự lặp lại, các từ chêm xen (filler words) như 'um', 'ah', 'er', và sự sửa đổi (self-correction). Không giống như sự 'stuttering' (nói lắp) là một rối loạn lời nói, 'speech hesitation' là một hiện tượng phổ biến, thường xảy ra trong các tình huống căng thẳng hoặc khi diễn đạt những ý tưởng phức tạp. Nên phân biệt với 'speech impediment', là một khuyết tật về khả năng phát âm rõ ràng.

Prepositions

in during

‘In speech hesitation’: đề cập đến trạng thái đang ngập ngừng. Ví dụ: 'There was a lot of 'um' and 'ah' in his speech hesitation.'
‘During speech hesitation’: ám chỉ thời điểm xảy ra sự ngập ngừng. Ví dụ: 'She blushed during her speech hesitation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech hesitation
  • marked marked speech hesitation
    (sự ngập ngừng rõ rệt trong lời nói)
  • slight slight speech hesitation
    (sự ngập ngừng nhẹ trong lời nói)
  • frequent frequent speech hesitation
    (sự ngập ngừng thường xuyên trong lời nói)
  • unusual unusual speech hesitation
    (sự ngập ngừng bất thường trong lời nói)
Verb + speech hesitation
  • show show speech hesitation
    (biểu hiện sự ngập ngừng trong lời nói)
  • notice notice speech hesitation
    (nhận thấy sự ngập ngừng trong lời nói)
  • reduce reduce speech hesitation
    (giảm sự ngập ngừng trong lời nói)
  • overcome overcome speech hesitation
    (vượt qua sự ngập ngừng trong lời nói)
  • analyse analyse speech hesitation
    (phân tích sự ngập ngừng trong lời nói)

Idioms

  • exhibit speech hesitation

    biểu hiện/cho thấy sự ngập ngừng trong lời nói

    "During the stressful interview, she began to exhibit speech hesitation."

    (Trong buổi phỏng vấn căng thẳng, cô ấy bắt đầu biểu hiện sự ngập ngừng trong lời nói.)

  • a moment of speech hesitation

    một khoảnh khắc ngập ngừng trong lời nói

    "There was a moment of speech hesitation before he finally confessed."

    (Có một khoảnh khắc ngập ngừng trong lời nói trước khi anh ấy cuối cùng thú nhận.)

  • patterns of speech hesitation

    các kiểu/mô hình ngập ngừng trong lời nói

    "Linguists often study patterns of speech hesitation to understand cognitive processes."

    (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu các kiểu ngập ngừng trong lời nói để hiểu về các quá trình nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech hesitation

Danh từ
Lật mặt

Sự ngập ngừng, do dự hoặc tạm dừng trong lời nói, thường do sự không chắc chắn, lo lắng hoặc khó khăn trong việc tìm từ thích hợp.

"His speech was marked by frequent hesitations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you prepare thoroughly, speech hesitation will be less noticeable.
Nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng, sự do dự trong lời nói sẽ ít được chú ý hơn.
Phủ định
If she doesn't practice her presentation, speech hesitation will likely occur.
Nếu cô ấy không luyện tập bài thuyết trình của mình, sự do dự trong lời nói có khả năng xảy ra.
Nghi vấn
Will speech hesitation affect his confidence if he forgets his lines?
Liệu sự do dự trong lời nói có ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy nếu anh ấy quên lời thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech hesitation".

Quan niệm về sự ngập ngừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngập ngừng trong lời nói (như dùng 'uhm', 'ah', lặp từ, hoặc khoảng dừng im lặng) thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, không chắc chắn, hoặc thiếu chuẩn bị. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cách người nói được đánh giá trong các buổi thuyết trình hoặc phỏng vấn xin việc.

Sự ngập ngừng trong bối cảnh công khai

Trong diễn thuyết công khai hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng, sự ngập ngừng tối thiểu thường được đánh giá cao vì nó tạo cảm giác lưu loát và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy mức độ ngập ngừng vừa phải có thể khiến người nghe cảm thấy người nói đang suy nghĩ kỹ lưỡng, chân thành hơn, chứ không phải nói theo kịch bản.