(Top Banner Ad)
spinning bike
B1
danh từ B1 Thể thao, Thể hình

spinning bike

UK: /ˈspɪnɪŋ baɪk/ • US: /ˈspɪnɪŋ baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp spinning xe đạp tập spin xe đạp tập thể dục trong nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stationary exercise bicycle designed to simulate road cycling, typically used in group fitness classes.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng việc đạp xe đường trường, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys taking spinning classes to improve her cardiovascular health."

    "Cô ấy thích tham gia các lớp spinning để cải thiện sức khỏe tim mạch."

  • "The gym has a dedicated room for spinning bikes."

    "Phòng tập gym có một phòng riêng dành cho xe đạp spinning."

  • "He burned a lot of calories during his spinning workout."

    "Anh ấy đã đốt rất nhiều calo trong buổi tập spinning của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin quay, xoay tròn
Noun spinning môn đạp xe trong nhà (một hoạt động thể dục)
Noun bike xe đạp (dạng rút gọn của bicycle)
Noun bicycle xe đạp (phương tiện hai bánh)
Noun cyclist người đi xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spinnan
Middle English
spinnen
English
spin
Greek
kyklos
French
bicyclette
English
bicycle
English
bike
English
spinning bike

Nguồn gốc 'spinning bike'

Thuật ngữ 'spinning bike' (xe đạp tập spinning) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'spinning' (quay, xoay) ám chỉ hành động đạp liên tục và cường độ cao, trong khi 'bike' là dạng rút gọn của 'bicycle' (xe đạp). Loại xe này được thiết kế đặc biệt cho các lớp học 'spinning' (đạp xe trong nhà) cường độ cao, mô phỏng việc đạp xe ngoài trời, ra đời vào cuối những năm 1980.

Usage Note

Thuật ngữ 'spinning bike' thường được dùng thay thế cho 'indoor cycling bike' hoặc đơn giản là 'spin bike'. Nó nhấn mạnh trải nghiệm mô phỏng đạp xe thực tế hơn so với các loại xe đạp tập thể dục thông thường. Các lớp spinning thường có huấn luyện viên hướng dẫn và âm nhạc.

Prepositions

on

Người ta thường nói 'on a spinning bike' để chỉ việc đang sử dụng xe đạp spinning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinning bike
  • ride ride a spinning bike
    (đạp xe đạp tập)
  • use use a spinning bike
    (sử dụng xe đạp tập)
  • buy buy a spinning bike
    (mua một chiếc xe đạp tập)
Adjective + spinning bike
  • new new spinning bike
    (xe đạp tập mới)
  • stationary stationary spinning bike
    (xe đạp tập cố định)
  • professional professional spinning bike
    (xe đạp tập chuyên nghiệp)
Noun + spinning bike
  • spinning bike spinning bike workout
    (buổi tập luyện với xe đạp tập)
  • spinning bike spinning bike class
    (lớp học đạp xe trong nhà)

Idioms

  • get on a spinning bike

    lên xe đạp tập (để bắt đầu tập luyện)

    "She gets on a spinning bike every morning for an hour."

    (Cô ấy lên xe đạp tập mỗi sáng một tiếng đồng hồ.)

  • do a spinning bike workout

    thực hiện một buổi tập với xe đạp tập

    "Many people do a spinning bike workout at home now."

    (Hiện nay nhiều người tập luyện với xe đạp tập tại nhà.)

  • take a spinning bike class

    tham gia lớp học đạp xe trong nhà (sử dụng spinning bike)

    "I'm going to take a spinning bike class tonight."

    (Tối nay tôi sẽ tham gia một lớp học đạp xe trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinning bike

danh từ
Lật mặt

Một loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng việc đạp xe đường trường, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm.

"She enjoys taking spinning classes to improve her cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, using the spinning bike, a great way to unwind, helps me relieve stress and stay in shape.
Sau một ngày dài làm việc, việc sử dụng xe đạp spinning, một cách tuyệt vời để thư giãn, giúp tôi giải tỏa căng thẳng và giữ dáng.
Phủ định
Despite the spinning bike's popularity, some people find it too intense, and they prefer other forms of exercise.
Mặc dù xe đạp spinning phổ biến, một số người thấy nó quá mạnh, và họ thích các hình thức tập thể dục khác hơn.
Nghi vấn
Well, is using a spinning bike regularly, in combination with a healthy diet, enough to achieve significant weight loss?
Chà, liệu việc sử dụng xe đạp spinning thường xuyên, kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, có đủ để đạt được giảm cân đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning bike".

Môn Thể Thao Phổ Biến

Môn đạp xe trong nhà (spinning) với xe đạp tập đã trở thành một hình thức tập luyện cardio phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các phòng gym và studio chuyên biệt. Nó mang lại một buổi tập cường độ cao, đốt cháy nhiều calo và cải thiện sức bền tim mạch.

Giải Pháp Tập Luyện Tại Nhà

Xe đạp tập cũng rất phổ biến để tập luyện tại nhà, đặc biệt trong thời kỳ dịch bệnh. Các thương hiệu như Peloton đã cách mạng hóa việc tập luyện tại nhà bằng cách cung cấp các lớp học trực tuyến tương tác, biến việc đạp xe một mình thành một trải nghiệm cộng đồng.