(Top Banner Ad)
indoor cycling bike
B1
noun B1 Thể thao, Sức khỏe, Thể dục

indoor cycling bike

UK: /ˈɪnˌdɔː ˈsaɪklɪŋ baɪk/ • US: /ˈɪnˌdɔːr ˈsaɪklɪŋ baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp tập thể dục trong nhà xe đạp spinning xe đạp tập tại chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stationary exercise bike designed to simulate outdoor cycling, often used in group fitness classes or individual workouts.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng đạp xe ngoài trời, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm hoặc các buổi tập cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She attends an indoor cycling class three times a week."

    "Cô ấy tham gia lớp đạp xe trong nhà ba lần một tuần."

  • "The gym has several new indoor cycling bikes."

    "Phòng tập gym có một vài xe đạp tập trong nhà mới."

  • "Indoor cycling is a great way to burn calories."

    "Đạp xe trong nhà là một cách tuyệt vời để đốt cháy calo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj indoor trong nhà, nội thất
Adv indoors ở trong nhà
N bicycle xe đạp
V cycle đạp xe, đi xe đạp
N cyclist người đi xe đạp
N biking việc đạp xe (hoạt động)
V bike đạp xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

heart rate monitor (máy đo nhịp tim)resistance knob (núm điều chỉnh độ kháng lực)cadence sensor (cảm biến nhịp đạp)

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Old English
in
Proto-Germanic
*durun
Old English
duru
Greek
kyklos
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
Latin
bi-
English
bicycle
English (late 19th C.)
bike
Modern English
indoor cycling bike

Sự Ra Đời Của Chiếc Xe Đạp Tập Trong Nhà

Cụm từ 'indoor cycling bike' là sự kết hợp hiện đại để mô tả một thiết bị tập luyện cụ thể. 'Indoor' có nghĩa là 'trong nhà', xuất phát từ tiếng Anh cổ thông qua sự kết hợp của 'in' (bên trong) và 'door' (cửa). 'Cycling' đến từ 'cycle' (chu kỳ, vòng quay) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (bánh xe). 'Bike' là viết tắt của 'bicycle' (xe đạp), nghĩa đen là 'hai bánh'. Khi nhu cầu tập thể dục trong nhà tăng lên, đặc biệt là với sự phổ biến của các lớp học spin và tập luyện tại nhà, thiết bị này đã ra đời, kết hợp các yếu tố này để tạo thành một chiếc xe đạp được thiết kế đặc biệt để đạp xe trong nhà.

Usage Note

Khác với xe đạp tập thông thường ở chỗ nó mô phỏng cảm giác đạp xe thực tế hơn, thường có bánh đà nặng hơn và điều chỉnh độ kháng lực tốt hơn. Thường được sử dụng trong các lớp 'spinning'.

Prepositions

on with

On: Sử dụng 'on' để chỉ việc sử dụng xe: 'He is on the indoor cycling bike'. With: Sử dụng 'with' khi đề cập đến các tính năng hoặc công nghệ của xe: 'The bike comes with a digital display'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor cycling bike
  • stationary stationary indoor cycling bike
    (xe đạp tập cố định trong nhà)
  • spin spin indoor cycling bike
    (xe đạp tập spin trong nhà)
  • magnetic resistance magnetic resistance indoor cycling bike
    (xe đạp tập trong nhà dùng kháng lực từ)
  • high-tech high-tech indoor cycling bike
    (xe đạp tập trong nhà công nghệ cao)
Verb + indoor cycling bike
  • ride ride an indoor cycling bike
    (đạp một chiếc xe đạp tập trong nhà)
  • use use an indoor cycling bike
    (sử dụng một chiếc xe đạp tập trong nhà)
  • buy buy an indoor cycling bike
    (mua một chiếc xe đạp tập trong nhà)
  • set up set up an indoor cycling bike
    (lắp đặt một chiếc xe đạp tập trong nhà)
Prepositional Phrase
  • on on an indoor cycling bike
    (trên một chiếc xe đạp tập trong nhà)

Idioms

  • go for a ride on the indoor cycling bike

    đi đạp xe trên chiếc xe đạp tập trong nhà

    "I usually go for a ride on the indoor cycling bike for an hour every morning."

    (Tôi thường đạp xe trên chiếc xe đạp tập trong nhà một giờ mỗi sáng.)

  • join a spin class on an indoor cycling bike

    tham gia một lớp học spin (xe đạp) trên xe đạp tập trong nhà

    "She decided to join a spin class on an indoor cycling bike to improve her cardio."

    (Cô ấy quyết định tham gia một lớp học spin trên xe đạp tập trong nhà để cải thiện tim mạch.)

  • get your workout in on the indoor cycling bike

    hoàn thành buổi tập của bạn trên chiếc xe đạp tập trong nhà

    "Even on rainy days, you can still get your workout in on the indoor cycling bike."

    (Ngay cả vào những ngày mưa, bạn vẫn có thể hoàn thành buổi tập của mình trên chiếc xe đạp tập trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor cycling bike

noun
Lật mặt

Một loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng đạp xe ngoài trời, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm hoặc các buổi tập cá nhân.

"She attends an indoor cycling class three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor cycling bike".

Sự Phổ Biến của Lớp Học Spin

Các lớp học spin, sử dụng xe đạp tập trong nhà, đã trở thành một hiện tượng toàn cầu trong ngành thể dục thể hình. Với âm nhạc sôi động, đèn mờ ảo và huấn luyện viên nhiệt tình, các lớp học này mang lại trải nghiệm tập luyện năng lượng cao, giúp cải thiện sức bền tim mạch và đốt cháy calo hiệu quả, thu hút hàng triệu người tham gia.

Xu Hướng Tập Luyện Tại Nhà và Peloton

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng tập luyện tại nhà, và 'indoor cycling bike' đã trở thành thiết bị chủ chốt. Các thương hiệu như Peloton đã dẫn đầu thị trường bằng cách kết hợp xe đạp tập chất lượng cao với nền tảng lớp học trực tuyến tương tác, cho phép người dùng tham gia các buổi tập trực tiếp hoặc theo yêu cầu từ sự thoải mái ngay tại nhà mình, tạo nên một cộng đồng tập luyện rộng lớn.