indoor cycling bike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stationary exercise bike designed to simulate outdoor cycling, often used in group fitness classes or individual workouts.
Vietnamese Meaning
Một loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng đạp xe ngoài trời, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm hoặc các buổi tập cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She attends an indoor cycling class three times a week."
"Cô ấy tham gia lớp đạp xe trong nhà ba lần một tuần."
-
"The gym has several new indoor cycling bikes."
"Phòng tập gym có một vài xe đạp tập trong nhà mới."
-
"Indoor cycling is a great way to burn calories."
"Đạp xe trong nhà là một cách tuyệt vời để đốt cháy calo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với xe đạp tập thông thường ở chỗ nó mô phỏng cảm giác đạp xe thực tế hơn, thường có bánh đà nặng hơn và điều chỉnh độ kháng lực tốt hơn. Thường được sử dụng trong các lớp 'spinning'.
Prepositions
On: Sử dụng 'on' để chỉ việc sử dụng xe: 'He is on the indoor cycling bike'. With: Sử dụng 'with' khi đề cập đến các tính năng hoặc công nghệ của xe: 'The bike comes with a digital display'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stationary stationary indoor cycling bike (xe đạp tập cố định trong nhà)
-
spin spin indoor cycling bike (xe đạp tập spin trong nhà)
-
magnetic resistance magnetic resistance indoor cycling bike (xe đạp tập trong nhà dùng kháng lực từ)
-
high-tech high-tech indoor cycling bike (xe đạp tập trong nhà công nghệ cao)
-
ride ride an indoor cycling bike (đạp một chiếc xe đạp tập trong nhà)
-
use use an indoor cycling bike (sử dụng một chiếc xe đạp tập trong nhà)
-
buy buy an indoor cycling bike (mua một chiếc xe đạp tập trong nhà)
-
set up set up an indoor cycling bike (lắp đặt một chiếc xe đạp tập trong nhà)
-
on on an indoor cycling bike (trên một chiếc xe đạp tập trong nhà)
Idioms
-
go for a ride on the indoor cycling bike
đi đạp xe trên chiếc xe đạp tập trong nhà
"I usually go for a ride on the indoor cycling bike for an hour every morning."
(Tôi thường đạp xe trên chiếc xe đạp tập trong nhà một giờ mỗi sáng.)
-
join a spin class on an indoor cycling bike
tham gia một lớp học spin (xe đạp) trên xe đạp tập trong nhà
"She decided to join a spin class on an indoor cycling bike to improve her cardio."
(Cô ấy quyết định tham gia một lớp học spin trên xe đạp tập trong nhà để cải thiện tim mạch.)
-
get your workout in on the indoor cycling bike
hoàn thành buổi tập của bạn trên chiếc xe đạp tập trong nhà
"Even on rainy days, you can still get your workout in on the indoor cycling bike."
(Ngay cả vào những ngày mưa, bạn vẫn có thể hoàn thành buổi tập của mình trên chiếc xe đạp tập trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor cycling bike
nounMột loại xe đạp tập thể dục tại chỗ được thiết kế để mô phỏng đạp xe ngoài trời, thường được sử dụng trong các lớp thể dục nhóm hoặc các buổi tập cá nhân.
"She attends an indoor cycling class three times a week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor cycling bike".
