inner strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mental or emotional power that helps a person to withstand hardships, stress, or challenges.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc giúp một người chịu đựng được những khó khăn, căng thẳng hoặc thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed great inner strength when dealing with her illness."
"Cô ấy đã thể hiện sức mạnh nội tâm tuyệt vời khi đối mặt với bệnh tật của mình."
-
"Meditation can help you develop inner strength."
"Thiền định có thể giúp bạn phát triển sức mạnh nội tâm."
-
"It takes inner strength to overcome such adversity."
"Cần có sức mạnh nội tâm để vượt qua nghịch cảnh như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inner strength đề cập đến khả năng nội tại để đối phó với nghịch cảnh. Nó liên quan đến sự kiên cường, lòng dũng cảm và khả năng duy trì thái độ tích cực ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'physical strength' (sức mạnh thể chất), 'inner strength' tập trung vào sức mạnh bên trong tâm trí và tinh thần.
Prepositions
- 'Inner strength in dealing with': Sức mạnh nội tại trong việc đối phó với...
- 'Inner strength for facing': Sức mạnh nội tại để đối mặt với...
Collocations (Từ đi kèm)
-
immense immense inner strength (sức mạnh nội tâm to lớn)
-
remarkable remarkable inner strength (sức mạnh nội tâm đáng nể)
-
deep deep inner strength (sức mạnh nội tâm sâu sắc)
-
find find inner strength (tìm thấy sức mạnh nội tâm)
-
draw on draw on inner strength (huy động/tận dụng sức mạnh nội tâm)
-
summon summon inner strength (tập hợp/gọi dậy sức mạnh nội tâm)
-
cultivate cultivate inner strength (trau dồi sức mạnh nội tâm)
-
source of source of inner strength (nguồn sức mạnh nội tâm)
-
reserves of reserves of inner strength (kho dự trữ sức mạnh nội tâm)
Idioms
-
Harness one's inner strength
Khai thác/tận dụng sức mạnh nội tâm của ai đó
"She had to harness her inner strength to overcome the challenges."
(Cô ấy đã phải khai thác sức mạnh nội tâm của mình để vượt qua những thử thách.)
-
Tap into one's inner strength
Tiếp cận và sử dụng sức mạnh nội tâm của ai đó
"In times of crisis, it's essential to tap into your inner strength."
(Trong những lúc khủng hoảng, điều cần thiết là phải tiếp cận và sử dụng sức mạnh nội tâm của bạn.)
-
Dig deep for inner strength
Nỗ lực hết sức, tìm kiếm sức mạnh nội tâm sâu thẳm nhất để vượt qua khó khăn
"When faced with failure, you must dig deep for inner strength to try again."
(Khi đối mặt với thất bại, bạn phải đào sâu tìm kiếm sức mạnh nội tâm để thử lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner strength
nounSức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc giúp một người chịu đựng được những khó khăn, căng thẳng hoặc thử thách.
"She showed great inner strength when dealing with her illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner strength".
