(Top Banner Ad)
inner strength
B2
noun B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

inner strength

UK: /ˌɪnə ˈstrɛŋθ/ • US: /ˌɪnər ˈstrɛŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh nội tâm nội lực bản lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mental or emotional power that helps a person to withstand hardships, stress, or challenges.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc giúp một người chịu đựng được những khó khăn, căng thẳng hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed great inner strength when dealing with her illness."

    "Cô ấy đã thể hiện sức mạnh nội tâm tuyệt vời khi đối mặt với bệnh tật của mình."

  • "Meditation can help you develop inner strength."

    "Thiền định có thể giúp bạn phát triển sức mạnh nội tâm."

  • "It takes inner strength to overcome such adversity."

    "Cần có sức mạnh nội tâm để vượt qua nghịch cảnh như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, sự kiên cường
Adjective strong mạnh mẽ, vững vàng
Verb strengthen củng cố, làm vững mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ
Adjective inner thuộc về bên trong, nội tâm
Adverb inwardly hướng vào bên trong, trong lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innor (ancestor of 'inner')
Old English
strengþu (ancestor of 'strength')
Modern English
inner strength (concept of resilience)

Nguồn gốc sức mạnh nội tâm

Cụm từ "inner strength" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc cổ xưa. "Inner" (nội tại) xuất phát từ tiếng Anh cổ "innor", chỉ cái gì ở bên trong. "Strength" (sức mạnh) cũng từ tiếng Anh cổ "strengþu", nghĩa là sức mạnh, khả năng chịu đựng. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm sâu sắc, mô tả khả năng vượt qua khó khăn, kiên cường từ bên trong mỗi con người, không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Inner strength đề cập đến khả năng nội tại để đối phó với nghịch cảnh. Nó liên quan đến sự kiên cường, lòng dũng cảm và khả năng duy trì thái độ tích cực ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'physical strength' (sức mạnh thể chất), 'inner strength' tập trung vào sức mạnh bên trong tâm trí và tinh thần.

Prepositions

in for

- 'Inner strength in dealing with': Sức mạnh nội tại trong việc đối phó với...
- 'Inner strength for facing': Sức mạnh nội tại để đối mặt với...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner strength
  • immense immense inner strength
    (sức mạnh nội tâm to lớn)
  • remarkable remarkable inner strength
    (sức mạnh nội tâm đáng nể)
  • deep deep inner strength
    (sức mạnh nội tâm sâu sắc)
Verb + inner strength
  • find find inner strength
    (tìm thấy sức mạnh nội tâm)
  • draw on draw on inner strength
    (huy động/tận dụng sức mạnh nội tâm)
  • summon summon inner strength
    (tập hợp/gọi dậy sức mạnh nội tâm)
  • cultivate cultivate inner strength
    (trau dồi sức mạnh nội tâm)
Other Collocations
  • source of source of inner strength
    (nguồn sức mạnh nội tâm)
  • reserves of reserves of inner strength
    (kho dự trữ sức mạnh nội tâm)

Idioms

  • Harness one's inner strength

    Khai thác/tận dụng sức mạnh nội tâm của ai đó

    "She had to harness her inner strength to overcome the challenges."

    (Cô ấy đã phải khai thác sức mạnh nội tâm của mình để vượt qua những thử thách.)

  • Tap into one's inner strength

    Tiếp cận và sử dụng sức mạnh nội tâm của ai đó

    "In times of crisis, it's essential to tap into your inner strength."

    (Trong những lúc khủng hoảng, điều cần thiết là phải tiếp cận và sử dụng sức mạnh nội tâm của bạn.)

  • Dig deep for inner strength

    Nỗ lực hết sức, tìm kiếm sức mạnh nội tâm sâu thẳm nhất để vượt qua khó khăn

    "When faced with failure, you must dig deep for inner strength to try again."

    (Khi đối mặt với thất bại, bạn phải đào sâu tìm kiếm sức mạnh nội tâm để thử lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner strength

noun
Lật mặt

Sức mạnh tinh thần hoặc cảm xúc giúp một người chịu đựng được những khó khăn, căng thẳng hoặc thử thách.

"She showed great inner strength when dealing with her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner strength".

Giá trị của sự kiên cường và tự lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "inner strength" được đề cao như một phẩm chất cốt lõi của sự kiên cường và khả năng tự phục hồi sau nghịch cảnh. Nó thường gắn liền với ý chí cá nhân, sự độc lập và quá trình phát triển bản thân, khuyến khích mỗi người tìm thấy sức mạnh từ bên trong mình để vượt qua khó khăn.

Khái niệm trong phát triển bản thân

Cụm từ "inner strength" xuất hiện rất nhiều trong các tài liệu phát triển bản thân, sách self-help và các bài nói chuyện truyền động lực ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sự dẻo dai về tinh thần và cảm xúc, giúp con người đối phó với áp lực và thử thách trong cuộc sống mà không bị suy sụp.