spontaneous speaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of speaking without preparation or rehearsal; unrehearsed oral communication.
Vietnamese Meaning
Hành động nói mà không có sự chuẩn bị hoặc diễn tập trước; giao tiếp bằng lời nói không được chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were evaluated on their spontaneous speaking skills during the interview."
"Các sinh viên được đánh giá về kỹ năng nói tự nhiên của họ trong cuộc phỏng vấn."
-
"Practicing spontaneous speaking can improve your confidence in job interviews."
"Thực hành nói tự nhiên có thể cải thiện sự tự tin của bạn trong các cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"The teacher encouraged spontaneous speaking by asking unexpected questions."
"Giáo viên khuyến khích việc nói tự nhiên bằng cách đặt những câu hỏi bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | Sự tự nhiên, tính tự phát |
| Adverb | spontaneously | Một cách tự nhiên, tự phát |
| Verb | speak | Nói, phát biểu |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả |
| Noun | speech | Bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn, bộc trực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng giao tiếp trôi chảy và tự nhiên trong các tình huống khác nhau, thường được dùng trong bối cảnh kiểm tra trình độ ngôn ngữ hoặc đánh giá kỹ năng thuyết trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluent fluent spontaneous speaking (Khả năng nói chuyện tự nhiên trôi chảy)
-
natural natural spontaneous speaking (Cách nói chuyện tự nhiên, không gượng ép)
-
confident confident spontaneous speaking (Khả năng nói chuyện tự tin, ứng đối)
-
effective effective spontaneous speaking (Khả năng nói chuyện tự nhiên hiệu quả)
-
practice practice spontaneous speaking (Luyện tập nói chuyện tự nhiên)
-
improve improve spontaneous speaking (Cải thiện khả năng nói chuyện tự nhiên)
-
master master spontaneous speaking (Nắm vững kỹ năng nói chuyện tự nhiên)
-
engage in engage in spontaneous speaking (Tham gia vào cuộc trò chuyện tự nhiên)
-
the art of the art of spontaneous speaking (Nghệ thuật nói chuyện tự nhiên)
-
a skill for a skill for spontaneous speaking (Một kỹ năng nói chuyện tự nhiên)
-
fear of fear of spontaneous speaking (Nỗi sợ nói chuyện tự nhiên)
Idioms
-
develop spontaneous speaking skills
Phát triển kỹ năng nói chuyện tự nhiên
"Many language learners aim to develop spontaneous speaking skills for real-life conversations."
(Nhiều người học ngôn ngữ đặt mục tiêu phát triển kỹ năng nói chuyện tự nhiên để giao tiếp trong các tình huống thực tế.)
-
enhance spontaneous speaking ability
Nâng cao năng lực nói chuyện tự nhiên
"Regular practice and exposure to native speakers can significantly enhance your spontaneous speaking ability."
(Luyện tập thường xuyên và tiếp xúc với người bản xứ có thể nâng cao đáng kể năng lực nói chuyện tự nhiên của bạn.)
-
overcome the challenge of spontaneous speaking
Vượt qua thử thách nói chuyện tự nhiên
"It takes time and consistent effort to overcome the challenge of spontaneous speaking in a new language."
(Cần thời gian và nỗ lực kiên trì để vượt qua thử thách nói chuyện tự nhiên bằng một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous speaking
Danh từHành động nói mà không có sự chuẩn bị hoặc diễn tập trước; giao tiếp bằng lời nói không được chuẩn bị trước.
"The students were evaluated on their spontaneous speaking skills during the interview."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She speaks spontaneously during presentations. |
Cô ấy nói một cách tự nhiên trong các bài thuyết trình. |
| Phủ định | Does he speak spontaneously in meetings? |
Anh ấy có nói một cách tự nhiên trong các cuộc họp không? |
| Nghi vấn | Doesn't she speak spontaneously when she is excited? |
Cô ấy không nói một cách tự nhiên khi cô ấy phấn khích sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous speaking".
