basketball camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured program or vacation activity focused on teaching and improving basketball skills, often taking place during the summer.
Vietnamese Meaning
Một chương trình có cấu trúc hoặc hoạt động nghỉ hè tập trung vào việc dạy và cải thiện kỹ năng bóng rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son attended a basketball camp last summer to improve his dribbling and shooting."
"Con trai tôi đã tham gia một trại bóng rổ vào mùa hè năm ngoái để cải thiện kỹ năng rê bóng và ném bóng."
-
"She's going to basketball camp next week."
"Cô ấy sẽ đi trại bóng rổ vào tuần tới."
-
"The basketball camp focuses on improving fundamental skills."
"Trại bóng rổ tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basketball | môn bóng rổ; quả bóng rổ |
| Noun | basketballer | cầu thủ bóng rổ |
| Noun | camp | trại, khu cắm trại, trại huấn luyện |
| Verb | camp | cắm trại |
| Noun | camper | người cắm trại; xe cắm trại |
| Noun | camping | hoạt động cắm trại |
| Noun | summer camp | trại hè |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basketball camp' thường chỉ các trại huấn luyện bóng rổ dành cho thanh thiếu niên, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Nó nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng, thể lực và tinh thần đồng đội thông qua các bài tập, trận đấu và hướng dẫn chuyên nghiệp. Phân biệt với 'basketball clinic', thường ngắn hơn và tập trung vào một kỹ năng cụ thể.
Prepositions
‘At a basketball camp’: chỉ địa điểm diễn ra trại huấn luyện. Ví dụ: 'He improved his shooting skills at a basketball camp.' ‘During a basketball camp’: chỉ thời gian diễn ra trại huấn luyện. Ví dụ: 'Many players made new friends during a basketball camp.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer basketball camp (trại bóng rổ mùa hè)
-
youth youth basketball camp (trại bóng rổ thanh thiếu niên)
-
intensive intensive basketball camp (trại bóng rổ chuyên sâu)
-
beginner beginner basketball camp (trại bóng rổ cho người mới bắt đầu)
-
attend attend a basketball camp (tham gia một trại bóng rổ)
-
join join a basketball camp (tham gia một trại bóng rổ)
-
run run a basketball camp (điều hành/tổ chức một trại bóng rổ)
-
sign up for sign up for a basketball camp (đăng ký tham gia một trại bóng rổ)
Idioms
-
enroll in a basketball camp
ghi danh vào một trại bóng rổ
"My son decided to enroll in a basketball camp this summer."
(Con trai tôi quyết định ghi danh vào một trại bóng rổ mùa hè này.)
-
go to a basketball camp
đi/tham gia một trại bóng rổ
"Many young players dream of going to a basketball camp to improve their skills."
(Nhiều cầu thủ trẻ mơ ước được đi trại bóng rổ để cải thiện kỹ năng của mình.)
-
spend the summer at a basketball camp
dành mùa hè ở một trại bóng rổ
"She spent the summer at a basketball camp, making new friends and learning new techniques."
(Cô ấy đã dành cả mùa hè ở một trại bóng rổ, kết bạn mới và học hỏi các kỹ thuật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basketball camp
Danh từMột chương trình có cấu trúc hoặc hoạt động nghỉ hè tập trung vào việc dạy và cải thiện kỹ năng bóng rổ.
"My son attended a basketball camp last summer to improve his dribbling and shooting."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to basketball camp this summer. |
Tôi sẽ đi trại bóng rổ vào mùa hè này. |
| Phủ định | They are not going to basketball camp this year because it is too expensive. |
Họ không đi trại bóng rổ năm nay vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | When are you planning to register for basketball camp? |
Khi nào bạn dự định đăng ký trại bóng rổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball camp".
