(Top Banner Ad)
basketball camp
A2
Danh từ A2 Thể thao

basketball camp

UK: /ˈbɑːskɪtbɔːl kæmp/ • US: /ˈbæskɪtbɔl kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại bóng rổ khóa huấn luyện bóng rổ trại hè bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một chương trình có cấu trúc hoặc hoạt động nghỉ hè tập trung vào việc dạy và cải thiện kỹ năng bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son attended a basketball camp last summer to improve his dribbling and shooting."

    "Con trai tôi đã tham gia một trại bóng rổ vào mùa hè năm ngoái để cải thiện kỹ năng rê bóng và ném bóng."

  • "She's going to basketball camp next week."

    "Cô ấy sẽ đi trại bóng rổ vào tuần tới."

  • "The basketball camp focuses on improving fundamental skills."

    "Trại bóng rổ tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basketball môn bóng rổ; quả bóng rổ
Noun basketballer cầu thủ bóng rổ
Noun camp trại, khu cắm trại, trại huấn luyện
Verb camp cắm trại
Noun camper người cắm trại; xe cắm trại
Noun camping hoạt động cắm trại
Noun summer camp trại hè

Synonyms

basketball clinic (buổi huấn luyện bóng rổ)basketball training program (chương trình huấn luyện bóng rổ)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old French
camp
English
camp
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
English
ball
Old North French
baschet
Medieval Latin
bascauda
English
basket
English (1891)
basketball
English (modern compound)
basketball camp

Nguồn gốc môn bóng rổ và trại thể thao

Từ 'basketball camp' là sự kết hợp của 'basketball' (bóng rổ) và 'camp' (trại). Môn bóng rổ được phát minh vào năm 1891 bởi giáo sư thể dục người Canada James Naismith, khi ông cần một môn thể thao mới ít bạo lực hơn cho sinh viên. Ông đã dùng những chiếc rổ đào và một quả bóng đá. Khái niệm 'camp' (trại) cho các hoạt động giải trí hoặc giáo dục đã phát triển sau đó, đặc biệt là các trại hè. 'Basketball camp' ra đời khi nhu cầu đào tạo và phát triển kỹ năng bóng rổ chuyên sâu hơn kết hợp với mô hình trại truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'basketball camp' thường chỉ các trại huấn luyện bóng rổ dành cho thanh thiếu niên, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Nó nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng, thể lực và tinh thần đồng đội thông qua các bài tập, trận đấu và hướng dẫn chuyên nghiệp. Phân biệt với 'basketball clinic', thường ngắn hơn và tập trung vào một kỹ năng cụ thể.

Prepositions

at during

‘At a basketball camp’: chỉ địa điểm diễn ra trại huấn luyện. Ví dụ: 'He improved his shooting skills at a basketball camp.' ‘During a basketball camp’: chỉ thời gian diễn ra trại huấn luyện. Ví dụ: 'Many players made new friends during a basketball camp.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basketball camp
  • summer summer basketball camp
    (trại bóng rổ mùa hè)
  • youth youth basketball camp
    (trại bóng rổ thanh thiếu niên)
  • intensive intensive basketball camp
    (trại bóng rổ chuyên sâu)
  • beginner beginner basketball camp
    (trại bóng rổ cho người mới bắt đầu)
Verb + basketball camp
  • attend attend a basketball camp
    (tham gia một trại bóng rổ)
  • join join a basketball camp
    (tham gia một trại bóng rổ)
  • run run a basketball camp
    (điều hành/tổ chức một trại bóng rổ)
  • sign up for sign up for a basketball camp
    (đăng ký tham gia một trại bóng rổ)

Idioms

  • enroll in a basketball camp

    ghi danh vào một trại bóng rổ

    "My son decided to enroll in a basketball camp this summer."

    (Con trai tôi quyết định ghi danh vào một trại bóng rổ mùa hè này.)

  • go to a basketball camp

    đi/tham gia một trại bóng rổ

    "Many young players dream of going to a basketball camp to improve their skills."

    (Nhiều cầu thủ trẻ mơ ước được đi trại bóng rổ để cải thiện kỹ năng của mình.)

  • spend the summer at a basketball camp

    dành mùa hè ở một trại bóng rổ

    "She spent the summer at a basketball camp, making new friends and learning new techniques."

    (Cô ấy đã dành cả mùa hè ở một trại bóng rổ, kết bạn mới và học hỏi các kỹ thuật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basketball camp

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình có cấu trúc hoặc hoạt động nghỉ hè tập trung vào việc dạy và cải thiện kỹ năng bóng rổ.

"My son attended a basketball camp last summer to improve his dribbling and shooting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to basketball camp this summer.
Tôi sẽ đi trại bóng rổ vào mùa hè này.
Phủ định
They are not going to basketball camp this year because it is too expensive.
Họ không đi trại bóng rổ năm nay vì nó quá đắt.
Nghi vấn
When are you planning to register for basketball camp?
Khi nào bạn dự định đăng ký trại bóng rổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basketball camp".

Phát triển kỹ năng và xây dựng tính cách

Các trại bóng rổ không chỉ là nơi để cải thiện kỹ năng chơi bóng (như rê bóng, ném rổ, phòng thủ) mà còn giúp người tham gia phát triển các phẩm chất quan trọng khác như tinh thần đồng đội, kỷ luật, khả năng lãnh đạo và sự kiên trì. Đây là môi trường lý tưởng để học cách làm việc nhóm và vượt qua thử thách.

Hoạt động hè phổ biến và cơ hội học bổng

Tham gia trại bóng rổ là một hoạt động mùa hè phổ biến đối với trẻ em và thanh thiếu niên ở nhiều quốc gia phương Tây. Đối với những cầu thủ xuất sắc hơn, các trại bóng rổ chuyên sâu có thể là cơ hội để họ được các tuyển trạch viên (scouts) chú ý, từ đó mở ra con đường đến với các chương trình thể thao đại học và thậm chí là học bổng.