(Top Banner Ad)
rice paper roll
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

rice paper roll

UK: /ˈraɪs ˈpeɪpə rəʊl/ • US: /ˈraɪs ˈpeɪpər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cuốn nem cuốn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Vietnamese dish consisting of various fillings (such as shrimp, pork, or vegetables) rolled in rice paper.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Việt Nam bao gồm nhiều loại nhân khác nhau (ví dụ như tôm, thịt heo hoặc rau) được cuốn trong bánh tráng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered rice paper rolls as an appetizer."

    "Cô ấy đã gọi gỏi cuốn làm món khai vị."

  • "I love to eat rice paper rolls with peanut sauce."

    "Tôi thích ăn gỏi cuốn với tương đậu phộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo, cơm
Adjective rice thuộc về gạo/cơm (ví dụ: rice field – ruộng lúa)
Noun paper giấy
Verb to paper dán giấy, bọc giấy
Adjective papery mỏng như giấy, có kết cấu giống giấy
Noun roll cuộn, cuốn, ổ (bánh mì)
Verb to roll lăn, cuộn, cuốn
Noun roller con lăn, trục lăn
Noun rice paper bánh tráng, giấy gạo
Noun spring roll chả giò, nem rán (món cuốn chiên)
Noun summer roll gỏi cuốn (món cuốn tươi, thường dùng thay thế cho 'rice paper roll')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
vrihi
Greek
oryza
Latin
oryza
Old French
ris
Middle English
rys
English
rice
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Old French
rolle
Middle English
rolle
English
roll
Modern English
rice paper roll (compound)

Nguồn gốc của 'Rice Paper Roll'

Cụm từ 'rice paper roll' là một cách mô tả trực tiếp món ăn này bằng tiếng Anh, dựa trên các thành phần và hình dạng của nó. 'Rice' (gạo) chỉ nguyên liệu chính làm ra 'paper' (bánh tráng). 'Paper' mô tả độ mỏng của bánh tráng và 'roll' (cuộn) là hình dáng đặc trưng của món ăn. Từ 'rice' có lịch sử lâu đời từ tiếng Sanskrit, qua tiếng Hy Lạp, Latin và Pháp cổ. 'Paper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus', còn 'roll' từ tiếng Pháp cổ 'rolle'. Khi kết hợp, chúng tạo nên tên gọi chung cho các món cuốn tươi, đặc biệt là gỏi cuốn (nem cuốn) rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Usage Note

Thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. 'Rice paper roll' nhấn mạnh vào hình thức và nguyên liệu chính. Đôi khi có thể sử dụng 'spring roll' (nem cuốn) nhưng thường để chỉ các loại nem rán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice paper roll
  • fresh fresh rice paper rolls
    (gỏi cuốn tươi)
  • delicious delicious rice paper rolls
    (những cuốn gỏi ngon)
  • healthy healthy rice paper rolls
    (gỏi cuốn lành mạnh)
  • homemade homemade rice paper rolls
    (gỏi cuốn tự làm tại nhà)
  • traditional traditional rice paper rolls
    (gỏi cuốn truyền thống)
Verb + rice paper roll
  • make make rice paper rolls
    (làm gỏi cuốn)
  • prepare prepare rice paper rolls
    (chuẩn bị gỏi cuốn)
  • eat eat rice paper rolls
    (ăn gỏi cuốn)
  • dip dip a rice paper roll
    (chấm một cuốn gỏi)
  • serve serve rice paper rolls
    (phục vụ gỏi cuốn)
Noun + of + rice paper roll
  • plate a plate of rice paper rolls
    (một đĩa gỏi cuốn)
  • serving a serving of rice paper rolls
    (một suất gỏi cuốn)

Idioms

  • To roll a rice paper roll

    Cuốn một chiếc gỏi cuốn

    "She skillfully rolled each rice paper roll with fresh ingredients."

    (Cô ấy khéo léo cuốn từng chiếc gỏi cuốn với nguyên liệu tươi ngon.)

  • Dipping sauce for rice paper rolls

    Nước chấm gỏi cuốn

    "The peanut dipping sauce for rice paper rolls was exceptionally good."

    (Nước chấm đậu phộng dùng cho gỏi cuốn đặc biệt ngon.)

  • Fresh rice paper rolls

    Gỏi cuốn tươi (đề cập đến món ăn)

    "Let's order some fresh rice paper rolls as an appetizer."

    (Chúng ta hãy gọi vài cuốn gỏi cuốn tươi làm món khai vị nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice paper roll

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Việt Nam bao gồm nhiều loại nhân khác nhau (ví dụ như tôm, thịt heo hoặc rau) được cuốn trong bánh tráng.

"She ordered rice paper rolls as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eating rice paper rolls is a popular activity during family gatherings.
Ăn gỏi cuốn là một hoạt động phổ biến trong những buổi họp mặt gia đình.
Phủ định
I don't mind making rice paper rolls for my friends.
Tôi không ngại làm gỏi cuốn cho bạn bè của tôi.
Nghi vấn
Is learning to make rice paper rolls difficult?
Học làm gỏi cuốn có khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice paper roll".

Biểu tượng của ẩm thực tươi ngon Việt Nam

Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'rice paper roll' thường được biết đến với tên gọi 'gỏi cuốn' (hoặc 'nem cuốn' ở một số vùng). Đây là một món ăn tươi, lành mạnh và rất được yêu thích, đặc biệt vào mùa hè. Món ăn này không qua chiên xào, giữ được hương vị tự nhiên của rau sống, thịt, tôm và bún, tất cả được cuộn trong lớp bánh tráng mỏng làm từ bột gạo.

Món ăn phổ biến và nước chấm đặc trưng

'Rice paper roll' là món khai vị hoặc món ăn nhẹ phổ biến ở Việt Nam và ngày càng được ưa chuộng trên thế giới nhờ tính tiện lợi và tốt cho sức khỏe. Điều làm nên hương vị đặc trưng của món ăn này là các loại nước chấm đi kèm, phổ biến nhất là nước mắm chua ngọt hoặc tương chấm đậu phộng béo ngậy, tùy thuộc vào vùng miền và sở thích cá nhân.